Major League SoccerVòng 10 Q2 Stadium, Austin · 07:30 ngày 26/04/2026

Austin 2–0 Houston Dynamo — Vòng 10 Major League Soccer - 26/4/2026

Logo Austin
Austin Đội nhà
2–0
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo Houston Dynamo
Houston Dynamo Đội khách
Cập nhật lúc 00:19 ngày 25/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Austin vs Houston Dynamo

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 84'Thay người · Austin · F. Torres (vào sân: B. Sabovic)
  • 83'Thay người · Austin · Guilherme Biro (vào sân: J. Bell)
  • 82'Thay người · Houston Dynamo · Felipe Andrade (vào sân: I. Aliyu)
  • 80'Thẻ vàng · Houston Dynamo · L. Ennali
  • 75'Thay người · Houston Dynamo · H. Herrera (vào sân: N. Markanich)
  • 72'Thẻ vàng · Austin · F. Torres
  • 70'Thẻ vàng · Austin · M. Desler
  • 66'Thay người · Austin · C. Ramirez (vào sân: C. Fodrey)
  • 65'Thay người · Austin · I. Sanchez (vào sân: N. Dubersarsky)
  • 59'Thẻ vàng · Austin · J. Rosales
  • 55'Thay người · Houston Dynamo · S. Vines (vào sân: J. McGlynn)
  • 55'Thay người · Houston Dynamo · Artur (vào sân: D. Samassekou)
  • 46'Thay người · Houston Dynamo · A. Resch (vào sân: Antonio Carlos)
  • 45'Bàn thắng · Austin · M. Uzuni (kiến tạo: J. Rosales)
  • 45+1'Thẻ vàng · Houston Dynamo · Artur
  • 40'Thay người · Austin · J. Nelson (vào sân: J. Gallagher)
  • 27'Thẻ vàng · Austin · B. Hines-Ike
  • 13'Bàn thắng · Austin · J. Nelson (kiến tạo: F. Torres)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

46%Kiểm soát bóng54%
13Số cú sút11
4Sút trúng đích5
3Phạt góc5
0Việt vị2
14Lỗi12
4Thẻ vàng2
5Cứu thua2
427Số đường chuyền508
85%Chuyền chính xác92%

Cột trái là Austin, cột phải là Houston Dynamo. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Austin

4-4-2
1B. StuverTM
29Guilherme BiroHV4B. Hines-IkeHVThẻ vàng5O. SvatokHV3M. DeslerHVThẻ vàng
7J. NelsonTV1 bàn thắng30J. RosalesTVThẻ vàng6C Đội trưởngI. SanchezTV11F. TorresTVThẻ vàng
21C. Ramirez10M. Uzuni1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Austin dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1B. StuverTM

Hậu vệ

3M. DeslerHVThẻ vàng
5O. SvatokHV
4B. Hines-IkeHVThẻ vàng
29Guilherme BiroHV

Tiền vệ

11F. TorresTVThẻ vàng
6I. SanchezTVĐội trưởng
30J. RosalesTVThẻ vàng
7J. NelsonTV1 bàn

Tiền đạo

10M. Uzuni1 bàn
21C. Ramirez

Dự bị12 D. Las · 15 J. Bell · 19 C. Fodrey · 14 B. Sabovic · 23 Z. Kolmanic · 17 J. Gallagher · 35 M. Djordjevic · 38 E. Torres · 20 N. Dubersarsky

Huấn luyện viênDavy Arnaud

Houston Dynamo

4-4-2
31J. BondTM
13S. VinesHV34A. ReschHV28E. SviatchenkoHV36Felipe AndradeHV
19M. BoguszTV16H. HerreraTV6C Đội trưởngArturTVThẻ vàng11L. EnnaliTVThẻ vàng
10E. Ponce20Guilherme

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Houston Dynamo dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

31J. BondTM

Hậu vệ

36Felipe AndradeHV
28E. SviatchenkoHV
34A. ReschHV
13S. VinesHV

Tiền vệ

11L. EnnaliTVThẻ vàng
6ArturTVĐội trưởng · Thẻ vàng
16H. HerreraTV
19M. BoguszTV

Tiền đạo

20Guilherme
10E. Ponce

Dự bị1 J. Maurer · 18 D. Samassekou · 30 A. Bouzat · 8 J. McGlynn · 17 N. Markanich · 3 Antonio Carlos · 14 D. Holmes · 21 F. Negri · 24 I. Aliyu

Huấn luyện viênBen Olsen

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO