Leagues CupVòng bảng Q2 Stadium, Austin · 08:00 ngày 10/08/2026

Austin 3–0 Puebla — Vòng bảng Leagues Cup - 10/8/2026

Logo Austin
Austin Đội nhà
3–0
Đã kết thúc
Hiệp một 3–0
Logo Puebla
Puebla Đội khách
Cập nhật lúc 00:19 ngày 25/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Austin vs Puebla

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Thay người · Puebla · K. Velasco (vào sân: B. Garnica)
  • 82'Thay người · Puebla · Lucas Camilo (vào sân: I. Moreno)
  • 82'Thay người · Puebla · C. Baltazar (vào sân: A. Organista)
  • 78'Thay người · Austin · C. Ramirez (vào sân: B. Vazquez)
  • 78'Thẻ vàng · Puebla · Mathías Tomás
  • 62'Thay người · Austin · O. Svatok (vào sân: J. Nelson)
  • 62'Thay người · Austin · E. Torres (vào sân: P. Placheta)
  • 62'Thay người · Austin · J. Rosales (vào sân: B. Hines-Ike)
  • 55'Thay người · Puebla · A. Herrera (vào sân: M. Tomas)
  • 55'Thay người · Puebla · O. F. Moreno Villegas (vào sân: E. Gomez)
  • 46'Thay người · Austin · O. Wolff (vào sân: I. Sanchez)
  • 44'Thẻ vàng · Puebla · Alberto Herrera
  • 34'Bàn thắng · Austin · M. Uzuni (kiến tạo: F. Torres)
  • 28'Thẻ vàng · Austin · Joseph Rosales
  • 14'Thẻ vàng · Puebla · Sergio Sanabria
  • 9'Thẻ vàng · Puebla · Luifer Hernández
  • 7'Bàn thắng · Austin · M. Uzuni (kiến tạo: C. Ramirez)
  • 4'Bàn thắng · Austin · M. Uzuni

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

53%Kiểm soát bóng47%
11Số cú sút10
5Sút trúng đích1
7Phạt góc7
1Việt vị1
10Lỗi15
1Thẻ vàng4
1Cứu thua1
451Số đường chuyền386
90%Chuyền chính xác85%

Cột trái là Austin, cột phải là Puebla. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Austin

4-2-2-2
1C Đội trưởngB. StuverTM
30J. RosalesHVThẻ vàng29Guilherme BiroHV5O. SvatokHV17J. GallagherHV
14B. SabovicTV38E. TorresTV
10M. UzuniTV3 bàn thắng11F. TorresTV
21C. Ramirez33O. Wolff

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Austin dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1B. StuverTMĐội trưởng

Hậu vệ

17J. GallagherHV
5O. SvatokHV
29Guilherme BiroHV
30J. RosalesHVThẻ vàng

Tiền vệ

38E. TorresTV
14B. SabovicTV
11F. TorresTV
10M. UzuniTV3 bàn

Tiền đạo

33O. Wolff
21C. Ramirez

Dự bị12 D. Las · 39 C. Farrar · 6 I. Sanchez · 4 B. Hines-Ike · 77 P. Placheta · 7 J. Nelson · 19 C. Fodrey · 24 J. Alastuey · 2 R. Thomas · 9 B. Vazquez · 23 Z. Kolmanic · 35 M. Djordjevic

Huấn luyện viênDavy Arnaud

Puebla

4-2-3-1
33C Đội trưởngJ. RodriguezTM
7F. MonarrezHV15O. VillaHV5F. AlmadaHV34Lucas CamiloHV
21S. SanabriaTVThẻ vàng3A. HerreraTVThẻ vàng
8Moreno VillegasTV22C. BaltazarTV26K. VelascoTV
9L. HernandezThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Puebla dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

33J. RodriguezTMĐội trưởng

Hậu vệ

34Lucas CamiloHV
5F. AlmadaHV
15O. VillaHV
7F. MonarrezHV

Tiền vệ

3A. HerreraTVThẻ vàng
21S. SanabriaTVThẻ vàng
26K. VelascoTV
22C. BaltazarTV
8O. F. Moreno VillegasTV

Tiền đạo

9L. HernandezThẻ vàng

Dự bị28 D. Gutierrez · 182 Y. Ortega · 27 B. Garnica · 11 E. Gomez · 24 A. Organista · 10 M. Tomas · 16 A. Ramirez · 4 J. Vargas · 29 E. Mustre · 12 I. Moreno · 2 A. Leyva · 195 A. de la Rosa

Huấn luyện viênGerardo Espinoza

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO