J1 LeagueVòng 21 Best Denki Stadium, Fukuoka · 14:00 ngày 21/06/2025

Avispa Fukuoka 3–2 Albirex Niigata — Vòng 21 J1 League - 21/6/2025

Logo Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka Đội nhà
3–2
Đã kết thúc
Hiệp một 3–2
Logo Albirex Niigata
Albirex Niigata Đội khách
Cập nhật lúc 00:52 ngày 10/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Avispa Fukuoka vs Albirex Niigata

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thay người · Albirex Niigata · Y. Hoshi (vào sân: Y. Takagi)
  • 90'Thẻ vàng · Avispa Fukuoka · Shintaro Nago
  • 81'Thay người · Avispa Fukuoka · S. Usui (vào sân: Wellington)
  • 75'Thay người · Albirex Niigata · M. Hasegawa (vào sân: K. Kasai)
  • 75'Thay người · Albirex Niigata · Danilo Gomes (vào sân: S. Ota)
  • 75'Thay người · Albirex Niigata · J. Okumura (vào sân: K. Yamura)
  • 63'Thay người · Avispa Fukuoka · K. Konno (vào sân: S. Nago)
  • 63'Thay người · Avispa Fukuoka · H. Akino (vào sân: M. Shigemi)
  • 61'Thay người · Albirex Niigata · E. Miyamoto (vào sân: H. Akiyama)
  • 46'Thay người · Avispa Fukuoka · T. Kamijima (vào sân: Y. Maejima)
  • 45'Bàn thắng · Avispa Fukuoka · Y. Kitajima (kiến tạo: Y. Iwasaki)
  • 36'Bàn thắng · Albirex Niigata · K. Taniguchi (kiến tạo: Danilo Gomes)
  • 19'Thay người · Avispa Fukuoka · K. Fujimoto (vào sân: Y. Iwasaki)
  • 16'Bàn thắng · Avispa Fukuoka · S. Usui (kiến tạo: Y. Hashimoto)
  • 9'Bàn thắng · Avispa Fukuoka · K. Konno (kiến tạo: Y. Kitajima)
  • 4'Bàn thắng · Albirex Niigata · H. Inamura (kiến tạo: E. Miyamoto)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

31%Kiểm soát bóng69%
8Số cú sút10
4Sút trúng đích2
2Phạt góc3
8Lỗi14
1Thẻ vàng0
0Cứu thua1
282Số đường chuyền633
79%Chuyền chính xác91%

Cột trái là Avispa Fukuoka, cột phải là Albirex Niigata. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Avispa Fukuoka

3-4-2-1
24Y. ObataTM
20T. AndoHV37C Đội trưởngM. TashiroHV5T. KamijimaHV
22K. FujimotoTV15H. AkinoTV88D. MatsuokaTV47Y. HashimotoTV
25Y. Kitajima1 bàn thắng8K. Konno1 bàn thắng
27S. Usui1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Avispa Fukuoka dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

24Y. ObataTM

Hậu vệ

5T. KamijimaHV
37M. TashiroHVĐội trưởng
20T. AndoHV

Tiền vệ

47Y. HashimotoTV
88D. MatsuokaTV
15H. AkinoTV
22K. FujimotoTV

Tiền đạo

8K. Konno1 bàn
25Y. Kitajima1 bàn

Chưa rõ vị trí

27S. Usui1 bàn

Dự bị31 M. Murakami · 3 T. Nara · 77 T. Shichi · 29 Y. Maejima · 6 M. Shigemi · 18 Y. Iwasaki · 14 S. Nago · 7 T. Kanamori · 17 Wellington

Huấn luyện viênMyung Hwi Kim

Albirex Niigata

4-2-3-1
21R. TashiroTM
42K. HashimotoHV3H. InamuraHV1 bàn thắng5M. FitzgeraldHV25S. FujiwaraHV
8C Đội trưởngE. MiyamotoTV19Y. HoshiTV
30J. OkumuraTV41M. HasegawaTV11Danilo GomesTV
7K. Taniguchi1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Albirex Niigata dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

21R. TashiroTM

Hậu vệ

25S. FujiwaraHV
5M. FitzgeraldHV
3H. InamuraHV1 bàn
42K. HashimotoHV

Tiền vệ

19Y. HoshiTV
8E. MiyamotoTVĐội trưởng
11Danilo GomesTV
41M. HasegawaTV
30J. OkumuraTV

Tiền đạo

7K. Taniguchi1 bàn

Dự bị1 K. Fujita · 2 J. Geria · 15 F. Hayakawa · 6 H. Akiyama · 22 T. Arai · 33 Y. Takagi · 9 K. Yamura · 28 S. Ota · 46 K. Kasai

Huấn luyện viênTakafumi Yoshimoto

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO