J1 LeagueVòng 6 Best Denki Stadium, Fukuoka · 17:00 ngày 05/09/2026

Avispa Fukuoka 1–1 Mito Hollyhock — Vòng 6 J1 League - 5/9/2026

Logo Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka Đội nhà
1–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Mito Hollyhock
Mito Hollyhock Đội khách
Cập nhật lúc 04:50 ngày 07/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Avispa Fukuoka vs Mito Hollyhock

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 89'Thay người · Avispa Fukuoka · Y. Hashimoto (vào sân: K. Fujimoto)
  • 86'Bàn thắng · Mito Hollyhock · Y. Kimoto (kiến tạo: S. Omori)
  • 85'Thay người · Mito Hollyhock · Y. Torikai (vào sân: R. Nemoto)
  • 82'Thẻ vàng · Mito Hollyhock · Yasuki Kimoto
  • 77'Thay người · Avispa Fukuoka · Y. Tsujioka (vào sân: D. Miya)
  • 70'Thẻ vàng · Mito Hollyhock · Yoshiki Torikai
  • 69'Thay người · Mito Hollyhock · K. Uchino (vào sân: Patryck)
  • 69'Thay người · Mito Hollyhock · K. Taniguchi (vào sân: H. Yamamoto)
  • 69'Thay người · Mito Hollyhock · A. Watanabe (vào sân: C. Kato)
  • 63'Thay người · Avispa Fukuoka · K. Maeda (vào sân: K. Shiihashi)
  • 63'Thay người · Avispa Fukuoka · T. Oka (vào sân: Y. Maejima)
  • 62'Thay người · Avispa Fukuoka · Werik Popo (vào sân: S. Nago)
  • 57'Thẻ vàng · Avispa Fukuoka · Shu Morooka
  • 54'Thay người · Mito Hollyhock · Y. Funabashi (vào sân: K. Osaki)
  • 53'Bàn thắng · Avispa Fukuoka · S. Morooka (kiến tạo: D. Fukazawa)
  • 50'Thẻ vàng · Avispa Fukuoka · Kokoro Maeda
  • 45+1'Thẻ vàng · Mito Hollyhock · Arata Watanabe

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

46%Kiểm soát bóng54%
16Số cú sút10
5Sút trúng đích4
5Phạt góc2
1Việt vị2
11Lỗi18
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
378Số đường chuyền439
78%Chuyền chính xác80%

Cột trái là Avispa Fukuoka, cột phải là Mito Hollyhock. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Avispa Fukuoka

3-4-2-1
41K. FujitaTM
15Y. TsujiokaHV37M. TashiroHV16T. OkaHV
23D. FukazawaTV11C Đội trưởngT. MikiTV55K. MaedaTVThẻ vàng47Y. HashimotoTV
13S. MorookaTĐ1 bàn thắngThẻ vàng6M. ShigemiTĐ
9Werik PopoTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Avispa Fukuoka dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

41K. FujitaTM

Hậu vệ

16T. OkaHV
37M. TashiroHV
15Y. TsujiokaHV

Tiền vệ

47Y. HashimotoTV
55K. MaedaTVThẻ vàng
11T. MikiTVĐội trưởng
23D. FukazawaTV

Tiền đạo

6M. ShigemiTĐ
13S. MorookaTĐ1 bàn · Thẻ vàng
9Werik PopoTĐ

Dự bị1 T. Nagaishi · 38 D. Miya · 29 Y. Maejima · 17 H. Akino · 34 K. Shiihashi · 14 S. Nago · 25 Y. Kitajima · 32 A. Brown · 22 K. Fujimoto

Huấn luyện viênShinya Tsukahara

Mito Hollyhock

4-4-2
34K. NishikawaTM
7S. OmoriHV4A. KawazuraHV15Y. KimotoHV1 bàn thắngThẻ vàng25T. MaseHV
22K. TaniguchiTV20Y. FunabashiTV19T. SembaTV11Y. TorikaiTVThẻ vàng
10C Đội trưởngA. WatanabeTĐThẻ vàng18K. UchinoTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Mito Hollyhock dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

34K. NishikawaTM

Hậu vệ

25T. MaseHV
15Y. KimotoHV1 bàn · Thẻ vàng
4A. KawazuraHV
7S. OmoriHV

Tiền vệ

11Y. TorikaiTVThẻ vàng
19T. SembaTV
20Y. FunabashiTV
22K. TaniguchiTV

Tiền đạo

18K. UchinoTĐ
10A. WatanabeTĐĐội trưởng · Thẻ vàng

Dự bị27 J. Slowik · 3 K. Osaki · 50 R. Ieizumi · 17 K. Itakura · 16 Y. Tamura · 8 C. Kato · 39 H. Yamamoto · 9 R. Nemoto · 33 Patryck

Huấn luyện viênDaisuke Kimori

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO