J1 LeagueVòng 8 Best Denki Stadium, Fukuoka · 16:00 ngày 19/09/2026

Avispa Fukuoka 0–1 Sanfrecce Hiroshima — Vòng 8 J1 League - 19/9/2026

Logo Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka Đội nhà
0–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima Đội khách
Cập nhật lúc 16:29 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Avispa Fukuoka vs Sanfrecce Hiroshima

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+4'Bàn thắng bị từ chối · Sanfrecce Hiroshima · Takumu Kawamura
  • 90'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · Shun Ayukawa (vào sân: Naoki Maeda)
  • 83'Thay người · Avispa Fukuoka · Keiya Shiihashi (vào sân: Oriol Romeu)
  • 82'Thay người · Avispa Fukuoka · Yota Maejima (vào sân: Ichika Maeda)
  • 76'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · Mutsuki Kato (vào sân: Takumu Kawamura)
  • 72'Thay người · Avispa Fukuoka · Yuma Tsujioka (vào sân: Yu Hashimoto)
  • 68'Bàn thắng · Sanfrecce Hiroshima · Shunki Higashi (kiến tạo: Shimon Kobayashi)
  • 58'Thay người · Avispa Fukuoka · Kaoru Yamawaki (vào sân: Masato Yuzawa)
  • 58'Thay người · Avispa Fukuoka · Masato Shigemi (vào sân: Daiki Miya)
  • 45'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · Sota Koshimichi (vào sân: Shimon Kobayashi)
  • 45+6'Thẻ đỏ · Avispa Fukuoka · Tomoya Miki
  • 45'Thay người · Avispa Fukuoka · Yuji Kitajima (vào sân: Shintaro Nago)
  • 36'Thẻ vàng · Sanfrecce Hiroshima · Daiki Suga
  • 32'Thẻ vàng · Avispa Fukuoka · Tomoya Miki
  • 30'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · Taishi Matsumoto (vào sân: Daiki Suga)
  • 24'Thẻ đỏ · Avispa Fukuoka · Takumi Kamijima
  • 23'Kiểm tra VAR: Card upgrade confirmed · Avispa Fukuoka · Takumi Kamijima
  • 19'Thẻ vàng · Sanfrecce Hiroshima · Akito Suzuki
  • 16'Kiểm tra VAR: Card upgrade confirmed · Sanfrecce Hiroshima · Akito Suzuki
  • 11'Thẻ vàng · Avispa Fukuoka · Kaoru Yamawaki

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

16%Kiểm soát bóng84%
3Số cú sút32
0Sút trúng đích11
2Phạt góc16
0Việt vị2
12Lỗi8
2Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
9Cứu thua0
143Số đường chuyền754

Cột trái là Avispa Fukuoka, cột phải là Sanfrecce Hiroshima. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Avispa Fukuoka

3-4-2-1
24Y. ObataTM
15Y. TsujiokaHV37M. TashiroHV5T. KamijimaHVThẻ đỏ
29Y. MaejimaTV11T. MikiTVThẻ vàngThẻ đỏ34K. ShiihashiTV33K. YamawakiTVThẻ vàng
25Y. KitajimaTV6M. ShigemiTV
13S. Morooka

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Avispa Fukuoka dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

24Y. ObataTM

Hậu vệ

5T. KamijimaHVThẻ đỏ
37M. TashiroHV
15Y. TsujiokaHV

Tiền vệ

33K. YamawakiTVThẻ vàng
34K. ShiihashiTV
11T. MikiTVThẻ vàng · Thẻ đỏ
29Y. MaejimaTV
6M. ShigemiTV
25Y. KitajimaTV

Tiền đạo

13S. Morooka

Dự bị32 A. Sani Brown · 47 Y. Hashimoto · 49 I. Maeda · 38 D. Miya · 1 T. Nagaishi · 14 S. Nago · 21 Oriol Romeu · 2 M. Yuzawa · 56 Yuhi Sakai

Huấn luyện viênS. Tsukahara

Sanfrecce Hiroshima

3-4-2-1
1K. OsakoTM
19S. SasakiHV4H. ArakiHV15S. NakanoHV
7S. HigashiTV1 bàn thắng14T. MatsumotoTV5N. AraiTV32S. KoshimichiTV
10A. SuzukiTVThẻ vàng11M. KatoTV
23S. Ayukawa

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sanfrecce Hiroshima dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. OsakoTM

Hậu vệ

15S. NakanoHV
4H. ArakiHV
19S. SasakiHV

Tiền vệ

32S. KoshimichiTV
5N. AraiTV
14T. MatsumotoTV
7S. HigashiTV1 bàn
11M. KatoTV
10A. SuzukiTVThẻ vàng

Tiền đạo

23S. Ayukawa

Dự bị21 Y. Tanaka · 18 D. Suga · 99 I. Ouchi · 41 N. Maeda · 45 S. Kobayashi · 8 T. Kawamura · 47 Minato Hara · 9 K. Yengi · 48 Hiroto Ota

Huấn luyện viênBartosch Gaul

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO