J1 LeagueVòng 5 Best Denki Stadium, Fukuoka · 17:00 ngày 02/09/2026

Avispa Fukuoka 2–3 Urawa — Vòng 5 J1 League - 2/9/2026

Logo Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka Đội nhà
2–3
Đã kết thúc
Hiệp một 2–1
Logo Urawa
Urawa Đội khách
Cập nhật lúc 18:02 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Avispa Fukuoka vs Urawa

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 88'Thay người · Urawa · T. Seko (vào sân: S. Sasa)
  • 85'Bàn thắng · Urawa · A. Onaiwu (kiến tạo: T. Kaneko)
  • 83'Bàn thắng · Urawa · K. Hayashi
  • 80'Thay người · Avispa Fukuoka · S. Usui (vào sân: K. Okuno)
  • 80'Thay người · Avispa Fukuoka · Y. Maejima (vào sân: D. Fukazawa)
  • 67'Thay người · Urawa · H. Komori (vào sân: A. Onaiwu)
  • 67'Thay người · Urawa · K. Yasui (vào sân: H. Ueki)
  • 65'Thẻ vàng · Avispa Fukuoka · Yuma Tsujioka
  • 64'Thay người · Avispa Fukuoka · S. Morooka (vào sân: Werik Popo)
  • 64'Thay người · Avispa Fukuoka · T. Miki (vào sân: K. Maeda)
  • 58'Thay người · Urawa · Y. Naganuma (vào sân: K. Hayashi)
  • 58'Thay người · Avispa Fukuoka · M. Shigemi (vào sân: S. Nago)
  • 48'Thẻ vàng · Avispa Fukuoka · Tomoya Miki
  • 46'Thay người · Urawa · R. Watanabe (vào sân: H. Minamino)
  • 34'Bàn thắng · Avispa Fukuoka · S. Morooka
  • 24'Bàn thắng · Avispa Fukuoka · S. Usui (kiến tạo: S. Morooka)
  • 10'Thẻ vàng · Urawa · Danilo Boza
  • 7'Bàn thắng · Urawa · Matheus Savio (kiến tạo: T. Kaneko)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

37%Kiểm soát bóng63%
16Số cú sút20
8Sút trúng đích6
5Phạt góc1
2Việt vị2
15Lỗi10
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
270Số đường chuyền495
73%Chuyền chính xác83%

Cột trái là Avispa Fukuoka, cột phải là Urawa. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Avispa Fukuoka

3-4-2-1
41K. FujitaTM
15Y. TsujiokaHVThẻ vàng37M. TashiroHV16T. OkaHV
29Y. MaejimaTV11T. MikiTVThẻ vàng34C Đội trưởngK. ShiihashiTV47Y. HashimotoTV
6M. Shigemi13S. Morooka1 bàn thắng
7S. Usui1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Avispa Fukuoka dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

41K. FujitaTM

Hậu vệ

16T. OkaHV
37M. TashiroHV
15Y. TsujiokaHVThẻ vàng

Tiền vệ

47Y. HashimotoTV
34K. ShiihashiTVĐội trưởng
11T. MikiTVThẻ vàng
29Y. MaejimaTV

Tiền đạo

13S. Morooka1 bàn
6M. Shigemi
7S. Usui1 bàn

Dự bị1 T. Nagaishi · 38 D. Miya · 23 D. Fukazawa · 14 S. Nago · 8 K. Okuno · 52 S. Takemoto · 55 K. Maeda · 22 K. Fujimoto · 9 Werik Popo

Huấn luyện viênShinya Tsukahara

Urawa

4-3-3
1S. NishikawaTM
88Y. NaganumaHV5K. NemotoHV2C Đội trưởngY. MiyamotoHV3Danilo BozaHVThẻ vàng
13R. WatanabeTV12T. SekoTV25K. YasuiTV
10Matheus Savio1 bàn thắng17H. Komori7T. Kaneko

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Urawa dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1S. NishikawaTM

Hậu vệ

3Danilo BozaHVThẻ vàng
2Y. MiyamotoHVĐội trưởng
5K. NemotoHV
88Y. NaganumaHV

Tiền vệ

25K. YasuiTV
12T. SekoTV
13R. WatanabeTV

Tiền đạo

7T. Kaneko
17H. Komori
10Matheus Savio1 bàn

Dự bị23 K. Fukui · 32 E. Katayama · 31 A. Inagaki · 18 K. Hayashi · 8 K. Mizunuma · 33 S. Sasa · 37 H. Ueki · 42 H. Minamino · 45 A. Onaiwu

Huấn luyện viênKwi-jae Cho

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO