Champions LeagueVòng 3 Olímpic Lluís Companys, Barcelona · 23:45 ngày 21/10/2025

Barcelona 6–1 Olympiakos Piraeus — Vòng 3 Champions League - 21/10/2025

Logo Barcelona
Barcelona Đội nhà
6–1
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo Olympiakos Piraeus
Olympiakos Piraeus Đội khách
Cập nhật lúc 20:32 ngày 26/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Barcelona vs Olympiakos Piraeus

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 80'Thay người · Barcelona · Pedri (vào sân: M. Bernal)
  • 79'Bàn thắng · Barcelona · M. Rashford (kiến tạo: Pedri)
  • 77'Thay người · Olympiakos Piraeus · A. El Kaabi (vào sân: M. Taremi)
  • 77'Thay người · Olympiakos Piraeus · D. Podence (vào sân: R. Yaremchuk)
  • 76'Bàn thắng · Barcelona · Fermin (kiến tạo: R. Bardghji)
  • 75'Thay người · Barcelona · Lamine Yamal (vào sân: R. Bardghji)
  • 75'Thay người · Barcelona · A. Balde (vào sân: G. Martin)
  • 75'Thay người · Barcelona · J. Kounde (vào sân: R. Araujo)
  • 74'Bàn thắng · Barcelona · M. Rashford (kiến tạo: A. Balde)
  • 68'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Barcelona · Lamine Yamal
  • 66'Xác nhận phạt đền · Barcelona · Marcus Rashford
  • 59'Thay người · Barcelona · D. Fernandez (vào sân: F. de Jong)
  • 57'Thẻ đỏ · Olympiakos Piraeus · Santiago Hezze
  • 57'Thẻ vàng · Olympiakos Piraeus · Santiago Hezze
  • 55'Thẻ vàng · Olympiakos Piraeus · Daniel Podence
  • 53'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Olympiakos Piraeus · A. El Kaabi
  • 53'Thay người · Olympiakos Piraeus · F. Ortega (vào sân: B. Onyemaechi)
  • 52'Bàn thắng bị từ chối · Olympiakos Piraeus · Ayoub El Kaabi
  • 46'Thay người · Olympiakos Piraeus · G. Martins (vào sân: C. Mouzakitis)
  • 39'Bàn thắng · Barcelona · Fermin (kiến tạo: D. Fernandez)
  • 39'Thẻ vàng · Olympiakos Piraeus · Dani García
  • 35'Thẻ vàng · Olympiakos Piraeus · Santiago Hezze
  • 31'Thay người · Olympiakos Piraeus · Chiquinho (vào sân: D. Nascimento)
  • 23'Thẻ vàng · Barcelona · Alejandro Balde
  • 7'Bàn thắng · Barcelona · Fermin (kiến tạo: Lamine Yamal)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

73%Kiểm soát bóng27%
14Số cú sút5
7Sút trúng đích2
7Phạt góc2
2Việt vị1
7Lỗi10
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
666Số đường chuyền239
91%Chuyền chính xác68%

Cột trái là Barcelona, cột phải là Olympiakos Piraeus. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Barcelona

4-2-3-1

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Barcelona dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

25W. SzczesnyTM

Hậu vệ

3A. BaldeHVThẻ vàng

Tiền vệ

17M. CasadoTV
8PedriTVĐội trưởng
10Lamine YamalTV1 bàn
16FermínTV3 bàn

Tiền đạo

14M. Rashford2 bàn

Dự bị31 D. Kochen · 33 E. Aller · 4 R. Araujo · 7 F. Torres · 18 G. Martin · 21 F. de Jong · 22 M. Bernal · 26 J. Torrents · 28 R. Bardghji · 29 T. Fernandez · 41 J. Hernandez · 42 X. Espart

Huấn luyện viênHansi Flick

Olympiakos Piraeus

4-2-3-1

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Olympiakos Piraeus dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

Hậu vệ

20CostinhaHV
45P. RetsosHVĐội trưởng

Tiền vệ

32S. HezzeTVThẻ vàng · Thẻ đỏ
14D. GarciaTVThẻ vàng
56D. PodenceTVThẻ vàng

Tiền đạo

9A. El Kaabi1 bàn

Dự bị1 A. Paschalakis · 61 G. Kouraklis · 4 G. Biancone · 6 A. Kalogeropoulos · 8 D. Nascimento · 11 R. Yaremchuk · 16 L. Scipioni · 27 G. Strefezza · 70 B. Onyemaechi · 80 S. Pnevmonidis · 96 C. Mouzakitis · 99 M. Taremi

Huấn luyện viênLuis Mendilibar Jose

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO