BundesligaVòng 10 BayArena, Leverkusen · 21:30 ngày 08/11/2025

Bayer Leverkusen 6–0 1. FC Heidenheim — Vòng 10 Bundesliga - 8/11/2025

Logo Bayer Leverkusen
Bayer Leverkusen Đội nhà
6–0
Đã kết thúc
Hiệp một 5–0
Logo 1. FC Heidenheim
1. FC Heidenheim Đội khách
Cập nhật lúc 22:12 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Bayer Leverkusen vs 1. FC Heidenheim

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 83'Thay người · 1. FC Heidenheim · M. Busch (vào sân: A. Beck)
  • 75'Thay người · Bayer Leverkusen · A. Garcia (vào sân: E. Ben Seghir)
  • 67'Thay người · 1. FC Heidenheim · M. Honsak (vào sân: M. Pieringer)
  • 56'Thay người · Bayer Leverkusen · P. Schick (vào sân: A. Sarco)
  • 56'Thay người · Bayer Leverkusen · E. Tapsoba (vào sân: J. Belocian)
  • 53'Bàn thắng · Bayer Leverkusen · I. Maza (kiến tạo: E. Tapsoba)
  • 46'Thay người · 1. FC Heidenheim · J. Schoppner (vào sân: A. Kolle)
  • 46'Thay người · Bayer Leverkusen · E. Poku (vào sân: M. Terrier)
  • 46'Thay người · Bayer Leverkusen · Arthur (vào sân: M. Tillman)
  • 45'Bàn thắng · Bayer Leverkusen · I. Maza (kiến tạo: A. Garcia)
  • 36'Thẻ vàng · 1. FC Heidenheim · Jan Schöppner
  • 33'Thay người · 1. FC Heidenheim · J. Niehues (vào sân: N. Dorsch)
  • 33'Thay người · 1. FC Heidenheim · B. Zivzivadze (vào sân: B. Gimber)
  • 27'Bàn thắng · Bayer Leverkusen · E. Poku (kiến tạo: Arthur)
  • 22'Bàn thắng · Bayer Leverkusen · P. Schick
  • 16'Bàn thắng · Bayer Leverkusen · J. Hofmann (kiến tạo: E. Tapsoba)
  • 2'Bàn thắng · Bayer Leverkusen · P. Schick (kiến tạo: E. Poku)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

74%Kiểm soát bóng26%
25Số cú sút1
10Sút trúng đích0
11Phạt góc1
5Lỗi7
0Thẻ vàng1
0Cứu thua4
923Số đường chuyền323
94%Chuyền chính xác80%

Cột trái là Bayer Leverkusen, cột phải là 1. FC Heidenheim. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Bayer Leverkusen

3-4-2-1
1M. FlekkenTM
12E. TapsobaHV5L. BadeHV8C Đội trưởngR. AndrichHV
20A. GrimaldoTV24A. GarciaTV30I. MazaTV2 bàn thắng13ArthurTV
19E. Poku1 bàn thắng7J. Hofmann1 bàn thắng
14P. Schick2 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Bayer Leverkusen dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. FlekkenTM

Hậu vệ

8R. AndrichHVĐội trưởng
5L. BadeHV
12E. TapsobaHV

Tiền vệ

13ArthurTV
30I. MazaTV2 bàn
24A. GarciaTV
20A. GrimaldoTV

Tiền đạo

7J. Hofmann1 bàn
19E. Poku1 bàn
14P. Schick2 bàn

Dự bị28 J. Blaswich · 44 J. Belocian · 4 J. Quansah · 10 M. Tillman · 9 C. Echeverri · 35 C. M. Kofane · 18 A. Sarco · 17 E. Ben Seghir · 11 M. Terrier

Huấn luyện viênKasper Hjulmand

1. FC Heidenheim

4-3-2-1
41D. RamajTM
19J. FohrenbachHV4T. SierslebenHV6C Đội trưởngP. MainkaHV23H. TraoreHV
16J. NiehuesTV3J. SchoppnerTVThẻ vàng2M. BuschTV
17M. HonsakTV22A. IbrahimovicTV
11B. Zivzivadze

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình 1. FC Heidenheim dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

41D. RamajTM

Hậu vệ

23O. H. TraoreHV
6P. MainkaHVĐội trưởng
4T. SierslebenHV
19J. FohrenbachHV

Tiền vệ

2M. BuschTV
3J. SchoppnerTVThẻ vàng
16J. NiehuesTV
22A. IbrahimovicTV
17M. HonsakTV

Tiền đạo

11B. Zivzivadze

Dự bị1 K. Muller · 5 B. Gimber · 27 T. Keller · 28 A. Kolle · 20 L. Kerber · 21 A. Beck · 30 N. Dorsch · 9 S. Schimmer · 18 M. Pieringer

Huấn luyện viênFrank Schmidt

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO