UEFA Nations LeagueLeague A - 4 Stade Roi Baudouin, Brussels · 01:45 ngày 15/10/2024

Bỉ 1–2 Pháp — League A - 4 UEFA Nations League - 15/10/2024

Logo Bỉ
Bỉ Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Pháp
Pháp Đội khách
Cập nhật lúc 06:07 ngày 25/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Bỉ vs Pháp

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+3'Thay người · Pháp · R. Kolo Muani (vào sân: M. Thuram)
  • 82'Thay người · Bỉ · Y. Tielemans (vào sân: D. Lukébakio)
  • 81'Thay người · Bỉ · C. De Ketelaere (vào sân: A. Engels)
  • 79'Thay người · Pháp · O. Dembélé (vào sân: Y. Fofana)
  • 78'Thẻ vàng · Pháp · Mike Maignan
  • 76'Thẻ đỏ · Pháp · Aurélien Tchouaméni
  • 76'Thẻ vàng · Pháp · Aurélien Tchouaméni
  • 74'Thay người · Pháp · B. Barcola (vào sân: C. Nkunku)
  • 74'Thay người · Pháp · M. Guendouzi (vào sân: E. Camavinga)
  • 67'Thay người · Bỉ · T. Castagne (vào sân: M. De Cuyper)
  • 67'Thay người · Bỉ · O. Mangala (vào sân: A. Vranckx)
  • 62'Bàn thắng · Pháp · R. Kolo Muani (kiến tạo: L. Digne)
  • 56'Thẻ vàng · Bỉ · Charles De Ketelaere
  • 53'Thẻ vàng · Bỉ · Wout Faes
  • 45+3'Bàn thắng · Bỉ · L. Openda (kiến tạo: T. Castagne)
  • 45'Thẻ vàng · Pháp · Ibrahima Konaté
  • 45+4'Kiểm tra VAR: Goal confirmed · Bỉ · Loïs Openda
  • 35'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Pháp · R. Kolo Muani
  • 29'Thẻ vàng · Bỉ · Orel Mangala
  • 24'Thẻ vàng · Pháp · Aurélien Tchouaméni
  • 22'Thẻ vàng · Pháp · William Saliba
  • 22'Xác nhận phạt đền · Bỉ · Loïs Openda
  • 7'Thẻ vàng · Pháp · Lucas Digne

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

46%Kiểm soát bóng54%
20Số cú sút14
7Sút trúng đích4
9Phạt góc4
3Việt vị0
10Lỗi14
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
366Số đường chuyền433
85%Chuyền chính xác87%

Cột trái là Bỉ, cột phải là Pháp. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Bỉ

4-1-4-1
1K. CasteelsTM
21T. CastagneHV3A. TheateHV4W. FaesHVThẻ vàng2Z. DebastHV
18O. MangalaTVThẻ vàng
10L. TrossardTV8C Đội trưởngY. TielemansTV17De KetelaereTVThẻ vàng7J. DokuTV
9L. OpendaTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Bỉ dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. CasteelsTM

Hậu vệ

2Z. DebastHV
4W. FaesHVThẻ vàng
3A. TheateHV
21T. CastagneHV

Tiền vệ

18O. MangalaTVThẻ vàng
7J. DokuTV
17C. De KetelaereTVThẻ vàng
8Y. TielemansTVĐội trưởng
10L. TrossardTV

Tiền đạo

9L. OpendaTĐ1 bàn

Dự bị6 A. Vranckx · 5 M. De Cuyper · 20 A. Engels · 11 D. Lukébakio · 22 C. Ngonge · 13 O. De Wolf · 15 S. Bornauw · 14 M. Fofana · 12 M. Vandevoordt · 19 J. Bakayoko · 23 M. Smets

Huấn luyện viênD. Tedesco

Pháp

4-3-3
16M. MaignanTMThẻ vàng
3L. DigneHVThẻ vàng17W. SalibaHVThẻ vàng15I. KonatéHVThẻ vàng5J. KoundéHV
14M. GuendouziTV8C Đội trưởngA. TchouaméniTVThẻ vàngThẻ vàngThẻ đỏ13M. KonéTV
20B. BarcolaTĐ12Kolo MuaniTĐ2 bàn thắng7O. DembéléTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Pháp dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

16M. MaignanTMThẻ vàng

Hậu vệ

5J. KoundéHV
15I. KonatéHVThẻ vàng
17W. SalibaHVThẻ vàng
3L. DigneHVThẻ vàng

Tiền vệ

13M. KonéTV
8A. TchouaméniTVĐội trưởng · Thẻ vàng · Thẻ đỏ
14M. GuendouziTV

Tiền đạo

7O. DembéléTĐ
12R. Kolo MuaniTĐ2 bàn
20B. BarcolaTĐ

Dự bị6 E. Camavinga · 10 C. Nkunku · 19 Y. Fofana · 9 M. Thuram · 1 B. Samba · 2 J. Clauss · 18 W. Zaïre-Emery · 21 W. Fofana · 11 M. Olise · 22 T. Hernández · 23 A. Areola · 4 L. Badé

Huấn luyện viênD. Deschamps

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO