Europa LeagueVòng 2 Estádio da Luz, Lisbon · 02:00 ngày 16/10/2026

Benfica 4–1 Celtic — Vòng 2 Europa League - 16/10/2026

Logo Benfica
Benfica Đội nhà
4–1
Đã kết thúc
Hiệp một 3–0
Logo Celtic
Celtic Đội khách
Cập nhật lúc 03:49 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Benfica vs Celtic

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 89'Bàn thắng · Benfica · Vangelis Pavlidis (kiến tạo: Tomás Araújo)
  • 85'Thẻ vàng · Benfica · João Palhinha
  • 80'Thay người · Benfica · Alexander Bah (vào sân: Alessandro Circati)
  • 77'Thay người · Celtic · Colby Donovan (vào sân: Jordan Lotomba)
  • 69'Thẻ vàng · Benfica · Alexander Bah
  • 68'Thay người · Benfica · Dodi Lukebakio (vào sân: Andreas Schjelderup)
  • 67'Thay người · Benfica · Jhon Durán (vào sân: Vangelis Pavlidis)
  • 64'Thay người · Benfica · Samuel Dahl (vào sân: Souffian El Karouani)
  • 64'Thay người · Benfica · Heorhii Sudakov (vào sân: Claudio Echeverri)
  • 63'Bàn thắng · Celtic · Camilo Duran (kiến tạo: Haissem Hassan)
  • 57'Thay người · Celtic · Mika Baur (vào sân: Alex Oxlade-Chamberlain)
  • 57'Thay người · Celtic · Oliver Sorensen (vào sân: Benjamin Nygren)
  • 45'Thay người · Celtic · Sebastian Tounekti (vào sân: Callum Osmand)
  • 45'Thay người · Celtic · Kasper Hogh (vào sân: Haissem Hassan)
  • 44'Thẻ vàng · Benfica · Samuel Dahl
  • 36'Bàn thắng · Benfica · Jhon Durán (kiến tạo: Gianluca Prestianni)
  • 23'Bàn thắng · Benfica · Alexander Bah (kiến tạo: Gianluca Prestianni)
  • 5'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Benfica · Jhon Durán

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

53%Kiểm soát bóng47%
26Số cú sút14
7Sút trúng đích7
8Phạt góc6
2Việt vị2
9Lỗi7
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
576Số đường chuyền509

Cột trái là Benfica, cột phải là Celtic. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Benfica

4-2-3-1
1A. TrubinTM
26S. DahlHVThẻ vàng2C. LengletHV44Tomás AraújoHV6A. BahHV1 bàn thắngThẻ vàng
36João PalhinhaTVThẻ vàng8F. AursnesTV
25G. PrestianniTV10H. SudakovTV11D. LukebakioTV
22J. DuránTĐ2 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Benfica dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1A. TrubinTM

Hậu vệ

6A. BahHV1 bàn · Thẻ vàng
44Tomás AraújoHV
2C. LengletHV
26S. DahlHVThẻ vàng

Tiền vệ

8F. AursnesTV
36João PalhinhaTVThẻ vàng
11D. LukebakioTV
10H. SudakovTV
25G. PrestianniTV

Tiền đạo

22J. DuránTĐ2 bàn

Dự bị18 L. Barreiro · 72 A. Cabral · 3 A. Circati · 30 C. Echeverri · 34 S. El Karouani · 88 Tiago Freitas · 33 Gabriel Indio · 16 Manu · 14 V. Pavlidis · 27 Rafa · 21 A. Schjelderup · 24 Samuel Soares

Huấn luyện viênMarco Silva

Celtic

4-2-3-1
1V. SinisaloTM
63K. TierneyHV6A. TrustyHV47D. MurrayHV51Colby DonovanHV
22M. BaurTV42C. McGregorTV
17S. TounektiTV18O. SørensenTV11C. DuránTV1 bàn thắng
9K. HøghTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Celtic dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1V. SinisaloTM

Hậu vệ

51Colby DonovanHV
47D. MurrayHV
6A. TrustyHV
63K. TierneyHV

Tiền vệ

42C. McGregorTV
22M. BaurTV
11C. DuránTV1 bàn
18O. SørensenTV
17S. TounektiTV

Tiền đạo

9K. HøghTĐ

Dự bị49 J. Forrest · 23 H. Hassan · 26 S. Johnstone · 65 Liam Kennedy · 3 J. Lotomba · 14 L. McCowan · 8 B. Nygren · 21 A. Oxlade-Chamberlain · 56 A. Ralston · 5 L. Scales · 62 L. Clearie · 19 C. Osmand

Huấn luyện viênM. O'Neill

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO