Europa LeagueVòng 3 Tüpraş Stadium, Istanbul · 02:00 ngày 23/10/2026

Beşiktaş 2–2 Crystal Palace — Vòng 3 Europa League - 23/10/2026

Logo Beşiktaş
Beşiktaş Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Crystal Palace
Crystal Palace Đội khách
Cập nhật lúc 05:41 ngày 26/10/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Beşiktaş vs Crystal Palace

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 85'Thay người · Crystal Palace · Jörgen Strand Larsen (vào sân: Eddie Nketiah)
  • 77'Thẻ đỏ · Beşiktaş · Umit Akdag
  • 75'Thay người · Beşiktaş · Ilhan Fakili (vào sân: Václav Černý)
  • 75'Thay người · Beşiktaş · Oh Hyeon-gyu (vào sân: Dušan Vlahović)
  • 73'Bàn thắng · Beşiktaş · Junior Olaitan
  • 72'Thay người · Crystal Palace · Yeremy Pino (vào sân: Dario Osorio)
  • 66'Thẻ vàng · Beşiktaş · Umit Akdag
  • 64'Thay người · Beşiktaş · Taylan Bulut (vào sân: Amir Murillo)
  • 64'Thay người · Beşiktaş · Kartal Kayra Yılmaz (vào sân: Junior Olaitan)
  • 61'Thay người · Crystal Palace · Jean-Philippe Mateta (vào sân: Jörgen Strand Larsen)
  • 61'Thay người · Crystal Palace · Dwight McNeil (vào sân: Ismaila Sarr)
  • 55'Bàn thắng · Crystal Palace · Jean-Philippe Mateta
  • 51'Kiểm tra VAR: Goal confirmed · Crystal Palace · Yeremy Pino
  • 51'Bàn thắng · Crystal Palace · Yeremy Pino (kiến tạo: Anan Khalaili)
  • 45+2'Bàn thắng · Beşiktaş · Wilfred Ndidi (kiến tạo: Salih Özcan)
  • 45+1'Thẻ vàng · Crystal Palace · Yeremy Pino
  • 39'Thay người · Beşiktaş · Fabio Miretti (vào sân: Salih Özcan)
  • 15'Thẻ vàng · Beşiktaş · Wilfred Ndidi
  • 6'Bàn thắng bị từ chối · Crystal Palace · Jean-Philippe Mateta

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

59%Kiểm soát bóng41%
5Số cú sút8
2Sút trúng đích3
1Phạt góc3
0Việt vị2
11Lỗi16
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
518Số đường chuyền355

Cột trái là Beşiktaş, cột phải là Crystal Palace. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Beşiktaş

4-1-4-1
1A. NübelTM
11K. OuattaraHV50Ü. AkdağHVThẻ vàngThẻ đỏ35Tiago DjalóHV22Taylan BulutHV
4W. NdidiTV1 bàn thắngThẻ vàng
19L. TrossardTV8K. YılmazTV21F. MirettiTV29I. FakiliTV
9Oh Hyeon-GyuTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Beşiktaş dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1A. NübelTM

Hậu vệ

22Taylan BulutHV
35Tiago DjalóHV
50Ü. AkdağHVThẻ vàng · Thẻ đỏ
11K. OuattaraHV

Tiền vệ

4W. NdidiTV1 bàn · Thẻ vàng
29I. FakiliTV
21F. MirettiTV
8K. YılmazTV
19L. TrossardTV

Tiền đạo

9Oh Hyeon-GyuTĐ

Dự bị80 D. Alemdar · 90 S. Kılıçsoy · 62 A. Murillo · 15 J. Olaitan · 17 E. Poku · 53 E. Topçu · 28 D. Vlahović · 33 R. Yılmaz · 58 Y. Özcan · 6 S. Özcan · 18 V. Černý · 12 E. Agbadou

Huấn luyện viênV. Italiano

Crystal Palace

3-4-2-1
44W. BenítezTM
6J. CanvotHV5A. DisasiHV26C. RichardsHV
3T. MitchellTV18D. KamadaTV20A. WhartonTV25A. KhalailiTV
10Yeremy PinoTV1 bàn thắngThẻ vàng11D. McNeilTV
14J. MatetaTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Crystal Palace dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

44W. BenítezTM

Hậu vệ

26C. RichardsHV
5A. DisasiHV
6J. CanvotHV

Tiền vệ

25A. KhalailiTV
20A. WhartonTV
18D. KamadaTV
3T. MitchellTV
11D. McNeilTV
10Yeremy PinoTV1 bàn · Thẻ vàng

Tiền đạo

14J. MatetaTĐ1 bàn

Dự bị54 D. Benamar · 81 Lucca Benetton · 33 B. Chilwell · 19 W. Hughes · 22 J. Strand Larsen · 31 R. Matthews · 30 Óscar Mingueza · 9 E. Nketiah · 24 D. Osorio · 7 I. Sarr · 21 H. Ahanor · 37 G. King

Huấn luyện viênP. Sage

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO