Championship AnhVòng 19 Ewood Park, Blackburn · 02:45 ngày 04/02/2026

Blackburn 1–0 Sheffield Wednesday — Vòng 19 Championship Anh - 4/2/2026

Logo Blackburn
Blackburn Đội nhà
1–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday Đội khách
Cập nhật lúc 20:09 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Blackburn vs Sheffield Wednesday

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thay người · Blackburn · M. Baradji (vào sân: K. Montgomery)
  • 90+6'Thẻ vàng · Blackburn · Ryan Alebiosu
  • 82'Thay người · Blackburn · R. Morishita (vào sân: Y. Ohashi)
  • 81'Thay người · Sheffield Wednesday · J. Lowe (vào sân: D. Moses)
  • 81'Thay người · Sheffield Wednesday · J. Yates (vào sân: O. Kobacki)
  • 81'Thay người · Blackburn · M. Jorgensen (vào sân: H. Pickering)
  • 80'Thay người · Sheffield Wednesday · J. Heskey (vào sân: B. Fernandes)
  • 70'Thay người · Sheffield Wednesday · C. McNeill (vào sân: J. Thornton)
  • 62'Thay người · Blackburn · D. De Neve (vào sân: A. Gudjohnsen)
  • 62'Thay người · Blackburn · H. Carter (vào sân: R. Alebiosu)
  • 47'Thẻ vàng · Blackburn · Moussa Baradji
  • 12'Bàn thắng · Blackburn · E. Cashin (kiến tạo: R. Morishita)
  • -5'Thẻ vàng · Sheffield Wednesday · Sean Fusire
  • -5'Thẻ vàng · Sheffield Wednesday · Harry Amass
  • -5'Thẻ vàng · Blackburn · George Pratt
  • -5'Thẻ vàng · Blackburn · Adam Forshaw

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

46%Kiểm soát bóng54%
9Số cú sút2
6Sút trúng đích1
8Phạt góc2
2Việt vị2
13Lỗi12
4Thẻ vàng2
1Cứu thua5
392Số đường chuyền480
74%Chuyền chính xác75%

Cột trái là Blackburn, cột phải là Sheffield Wednesday. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Blackburn

4-2-3-1
22B. TothTM
20E. CashinHV1 bàn thắng15S. McLoughlinHV17H. CarterHV12L. MillerHV
24M. BaradjiTVThẻ vàng6S. TronstadTV
14De NeveTV10C Đội trưởngT. CantwellTV25R. MorishitaTV
29M. Jorgensen

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Blackburn dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

22B. TothTM

Hậu vệ

12L. MillerHV
17H. CarterHV
15S. McLoughlinHV
20E. CashinHV1 bàn

Tiền vệ

6S. TronstadTV
24M. BaradjiTVThẻ vàng
25R. MorishitaTV
10T. CantwellTVĐội trưởng
14D. De NeveTV

Tiền đạo

29M. Jorgensen

Dự bị35 N. Michalski · 2 R. Alebiosu · 3 H. Pickering · 26 C. O'Riordan · 5 T. Gardner-Hickman · 31 K. Montgomery · 21 O. Afolayan · 23 Y. Ohashi · 11 A. Gudjohnsen · 28 A. Forshaw · 43 G. Pratt

Huấn luyện viênValerien Ismael

Sheffield Wednesday

3-4-3
13M. CooperTM
16L. CooperHV22G. OtegbayoHV2C Đội trưởngL. PalmerHV
27R. JohnsonTV8S. IngelssonTV24J. HeskeyTV7Y. ValeryTV
9J. Lowe12J. Yates17C. McNeill

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sheffield Wednesday dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

13M. CooperTM

Hậu vệ

2L. PalmerHVĐội trưởng
22G. OtegbayoHV
16L. CooperHV

Tiền vệ

7Y. ValeryTV
24J. HeskeyTV
8S. IngelssonTV
27R. JohnsonTV

Tiền đạo

17C. McNeill
12J. Yates
9J. Lowe

Dự bị25 L. Stretch · 28 C. McGhee · 32 J. Emery · 37 J. Thornton · 20 R. Shipston · 19 O. Kobacki · 36 B. Fernandes · 41 F. Onukwuli · 40 D. Moses · 99 H. Amass · 4 S. Fusire

Huấn luyện viênHenrik Pedersen

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO