BundesligaVòng 28 Borussia-Park, Monchengladbach · 20:30 ngày 04/04/2026

Borussia Mönchengladbach 2–2 1. FC Heidenheim — Vòng 28 Bundesliga - 4/4/2026

2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo 1. FC Heidenheim
1. FC Heidenheim Đội khách
Cập nhật lúc 23:19 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Borussia Mönchengladbach vs 1. FC Heidenheim

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+4'Thẻ vàng · Borussia Mönchengladbach · Kevin Diks
  • 85'Thay người · Borussia Mönchengladbach · S. Machino (vào sân: G. Reyna)
  • 80'Thẻ vàng · Borussia Mönchengladbach · Nico Elvedi
  • 74'Bàn thắng · Borussia Mönchengladbach · F. Honorat (kiến tạo: S. Machino)
  • 70'Thay người · Borussia Mönchengladbach · J. Scally (vào sân: H. Tabakovic)
  • 70'Thay người · Borussia Mönchengladbach · R. Reitz (vào sân: H. Bolin)
  • 67'Thay người · 1. FC Heidenheim (vào sân: B. Gimber)
  • 63'Bàn thắng · 1. FC Heidenheim · M. Busch
  • 63'Thay người · Borussia Mönchengladbach · W. Mohya (vào sân: F. Neuhaus)
  • 63'Thay người · Borussia Mönchengladbach · Y. Engelhardt (vào sân: K. Stoger)
  • 62'Thay người · 1. FC Heidenheim · M. Honsak (vào sân: A. Ibrahimovic)
  • 62'Thay người · 1. FC Heidenheim · B. Zivzivadze (vào sân: M. Kaufmann)
  • 49'Thay người · 1. FC Heidenheim · H. Behrens (vào sân: L. Stergiou)
  • 44'Thẻ vàng · Borussia Mönchengladbach · Yannik Engelhardt
  • 42'Thẻ vàng · Borussia Mönchengladbach · Jens Castrop
  • 26'Bàn thắng · 1. FC Heidenheim · P. Mainka (kiến tạo: N. Dorsch)
  • 16'Bàn thắng · Borussia Mönchengladbach · W. Mohya (kiến tạo: J. Castrop)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

52%Kiểm soát bóng48%
15Số cú sút15
7Sút trúng đích7
2Phạt góc3
1Việt vị1
12Lỗi11
4Thẻ vàng0
4Cứu thua5
523Số đường chuyền473
83%Chuyền chính xác82%

Cột trái là Borussia Mönchengladbach, cột phải là 1. FC Heidenheim. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Borussia Mönchengladbach

3-4-2-1
33M. NicolasTM
4K. DiksHVThẻ vàng30N. ElvediHVThẻ vàng16P. SanderHV
17J. CastropTVThẻ vàng6Y. EngelhardtTVThẻ vàng27C Đội trưởngR. ReitzTV29J. ScallyTV
36W. Mohya1 bàn thắng9F. Honorat1 bàn thắng
18S. Machino

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Borussia Mönchengladbach dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

33M. NicolasTM

Hậu vệ

16P. SanderHV
30N. ElvediHVThẻ vàng
4K. DiksHVThẻ vàng

Tiền vệ

29J. ScallyTV
27R. ReitzTVĐội trưởng
6Y. EngelhardtTVThẻ vàng
17J. CastropTVThẻ vàng

Tiền đạo

9F. Honorat1 bàn
36W. Mohya1 bàn
18S. Machino

Dự bị23 J. Olschowsky · 7 K. Stoger · 13 G. Reyna · 38 H. Bolin · 26 L. Ullrich · 2 F. C. Chiarodia · 15 H. Tabakovic · 5 M. Friedrich · 10 F. Neuhaus

Huấn luyện viênEugen Polanski

1. FC Heidenheim

4-4-2
41D. RamajTM
26H. BehrensHV19J. FohrenbachHV6C Đội trưởngP. MainkaHV1 bàn thắng2M. BuschHV1 bàn thắng
17M. HonsakTV30N. DorschTV16J. NiehuesTV8E. DinkciTV
11B. Zivzivadze18M. Pieringer

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình 1. FC Heidenheim dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

41D. RamajTM

Hậu vệ

2M. BuschHV1 bàn
6P. MainkaHVĐội trưởng · 1 bàn
19J. FohrenbachHV
26H. BehrensHV

Tiền vệ

8E. DinkciTV
16J. NiehuesTV
30N. DorschTV
17M. HonsakTV

Tiền đạo

18M. Pieringer
11B. Zivzivadze

Dự bị40 F. Feller · 5 B. Gimber · 9 S. Schimmer · 29 M. Kaufmann · 4 T. Siersleben · 25 L. Stergiou · 23 O. H. Traore · 20 L. Kerber · 22 A. Ibrahimovic

Huấn luyện viênFrank Schmidt

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO