UEFA Nations LeagueLeague B - 4 Stadion Bilino Polje, Zenica · 01:45 ngày 06/10/2026

Bosnia & Herzegovina 1–0 Ba Lan — League B - 4 UEFA Nations League - 6/10/2026

Logo Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina Đội nhà
1–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Ba Lan
Ba Lan Đội khách
Cập nhật lúc 03:29 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Bosnia & Herzegovina vs Ba Lan

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Thẻ vàng · Ba Lan · Norbert Wojtuszek
  • 89'Thay người · Bosnia & Herzegovina · Armin Gigovic (vào sân: Stjepan Radeljić)
  • 89'Thay người · Ba Lan · Mateusz Zukowski (vào sân: Oskar Pietuszewski)
  • 89'Thay người · Ba Lan · Wiktor Nowak (vào sân: Kacper Urbanski)
  • 84'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Bosnia & Herzegovina · Ivan Bašić
  • 83'Thẻ vàng · Ba Lan · Jan Bednarek
  • 83'Kiểm tra VAR: Penalty cancelled · Bosnia & Herzegovina · Jovo Lukić
  • 78'Thay người · Bosnia & Herzegovina · Ermedin Demirović (vào sân: Jovo Lukić)
  • 78'Thay người · Bosnia & Herzegovina · Haris Tabaković (vào sân: Samed Baždar)
  • 77'Xác nhận phạt đền · Bosnia & Herzegovina · Ermedin Demirović
  • 76'Thẻ vàng · Bosnia & Herzegovina · Tarik Muharemovic
  • 63'Thay người · Bosnia & Herzegovina · Ermin Mahmić (vào sân: Benjamin Tahirovic)
  • 63'Thay người · Bosnia & Herzegovina · Zinedin Smajlovic (vào sân: Esmir Bajraktarević)
  • 63'Thay người · Ba Lan · Karol Świderski (vào sân: Marcel Regula)
  • 63'Thay người · Ba Lan · Matty Cash (vào sân: Norbert Wojtuszek)
  • 42'Thẻ vàng · Bosnia & Herzegovina · Ermedin Demirović
  • 38'Thẻ vàng · Ba Lan · Nicola Zalewski
  • 32'Thẻ vàng · Bosnia & Herzegovina · Armin Gigovic

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

44%Kiểm soát bóng56%
9Số cú sút18
1Sút trúng đích4
2Phạt góc8
4Việt vị1
12Lỗi7
3Thẻ vàng3
3Cứu thua1
359Số đường chuyền443
84%Chuyền chính xác84%

Cột trái là Bosnia & Herzegovina, cột phải là Ba Lan. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Bosnia & Herzegovina

4-4-2
22M. ZlomislicTM
5S. KolasinacHV4T. MuharemovicHVThẻ vàng18N. KaticHV7Z. SmajlovicHV
16E. MahmicTV13I. BasicTV1 bàn thắng8A. GigovicTVThẻ vàng15A. MemicTV
23H. TabakovicTĐ10E. DemirovicTĐThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Bosnia & Herzegovina dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

22M. ZlomislicTM

Hậu vệ

7Z. SmajlovicHV
18N. KaticHV
4T. MuharemovicHVThẻ vàng
5S. KolasinacHV

Tiền vệ

15A. MemicTV
8A. GigovicTVThẻ vàng
13I. BasicTV1 bàn
16E. MahmicTV

Tiền đạo

10E. DemirovicTĐThẻ vàng
23H. TabakovicTĐ

Dự bị12 S. Hamzic · 1 M. Jurkas · 20 N. Omerovic · 21 S. Radeljic · 2 N. Mujakic · 3 A. Malic · 14 I. Sunjic · 6 B. Tahirovic · 17 A. Hasic · 19 J. Lukic · 11 E. Bajraktarevic · 9 S. Bazdar

Huấn luyện viênSergej Barbarez

Ba Lan

4-1-4-1
1M. BulkaTM
19P. FrankowskiHV14J. KiwiorHV5J. BednarekHVThẻ vàng2M. CashHV
16W. NowakTV
21N. ZalewskiTVThẻ vàng10P. ZielinskiTV20S. SzymanskiTV11K. SwiderskiTV
9M. ZukowskiTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ba Lan dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. BulkaTM

Hậu vệ

2M. CashHV
5J. BednarekHVThẻ vàng
14J. KiwiorHV
19P. FrankowskiHV

Tiền vệ

16W. NowakTV
11K. SwiderskiTV
20S. SzymanskiTV
10P. ZielinskiTV
21N. ZalewskiTVThẻ vàng

Tiền đạo

9M. ZukowskiTĐ

Dự bị12 M. Kochalski · 22 S. Abramowicz · 15 T. Puchacz · 3 P. Wisniewski · 13 N. Wojtuszek · 4 T. Kedziora · 23 K. Potulski · 6 B. Slisz · 8 K. Urbanski · 18 M. Regula · 17 M. Skoras · 7 O. Pietuszewski

Huấn luyện viênJan Urban

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO