Conference LeaguePlayoff round Brann Stadion, Bergen · 00:00 ngày 28/08/2026

Brann 3–2 PAOK — Playoff round Conference League - 28/8/2026

Logo Brann
Brann Đội nhà
3–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo PAOK
PAOK Đội khách
Cập nhật lúc 06:54 ngày 23/10/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Brann vs PAOK

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+4'Thẻ vàng · PAOK · Dimitrios Pelkas
  • 90+4'Thẻ vàng · Brann · Ulrik Mathisen
  • 86'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Brann · N. Castro
  • 84'Thẻ vàng · PAOK · Dimitrios Giannoulis
  • 80'Thay người · PAOK · D. Chatsidis (vào sân: A. Mythou)
  • 80'Thay người · PAOK · C. Ndiaye (vào sân: Taison)
  • 80'Thay người · Brann · E. Gudmundsson (vào sân: N. Wassberg)
  • 80'Thay người · Brann · K. M. Ingason (vào sân: U. Mathisen)
  • 76'Thay người · PAOK · T. Louchet (vào sân: A. Baba)
  • 69'Thay người · Brann · J. Soltvedt (vào sân: V. Dragsnes)
  • 68'Bàn thắng · PAOK · C. Zafeiris (kiến tạo: D. Chatsidis)
  • 63'Bàn thắng · PAOK · C. Ndiaye (kiến tạo: D. Pelkas)
  • 59'Thẻ vàng · Brann · Niklas Castro
  • 57'Thay người · PAOK · B. Santamaria (vào sân: G. Taylor)
  • 57'Thay người · PAOK · S. Shoretire (vào sân: D. Pelkas)
  • 57'Thẻ vàng · PAOK · Christos Zafeiris
  • 56'Bàn thắng · Brann · K. M. Ingason (kiến tạo: J. Sorensen)
  • 53'Thẻ vàng · PAOK · Giannis Michailidis
  • 45'Bàn thắng · Brann · N. Holm (kiến tạo: N. Castro)
  • 37'Thẻ vàng · PAOK · Tom Louchet

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

6%Kiểm soát bóng94%
9Sút trúng đích6
12Phạt góc1
1Việt vị4
12Lỗi15
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0

Cột trái là Brann, cột phải là PAOK. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Brann

4-3-3
1M. DyngelandTM
17J. SoltvedtHV23T. PedersenHV3F. KnudsenHV21De RoeveHV
19E. GudmundssonTV18J. SorensenTV16K. EriksenTV
9N. CastroTĐ1 bàn thắngThẻ vàng29N. HolmTĐ1 bàn thắng10M. IngasonTV1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Brann dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. DyngelandTM

Hậu vệ

21D. De RoeveHV
3F. KnudsenHV
23T. PedersenHV
17J. SoltvedtHV

Tiền vệ

16K. EriksenTV
18J. SorensenTV
19E. GudmundssonTV
10K. M. IngasonTV1 bàn

Tiền đạo

29N. HolmTĐ1 bàn
9N. CastroTĐ1 bàn · Thẻ vàng

Dự bị6 D. Mbacke · 7 K. Kjartansson · 11 B. Finne · 12 S. Nilsen · 14 U. Mathisen · 20 V. Dragsnes · 25 N. Wassberg · 36 H. M. Hellesoy · 39 J. Laegreid · 41 L. Remmem · 43 B. Haugen

Huấn luyện viênEirik Horneland

PAOK

4-2-3-1
1J. PavlenkaTM
13D. GiannoulisTVThẻ vàng5G. MichailidisHVThẻ vàng4P. HatzidiakosHV3J. KennyHV
7B. SantamariaTV20C. ZafeirisTV1 bàn thắngThẻ vàng
47S. ShoretireTĐ23T. LouchetTVThẻ vàng52D. ChatsidisTV
27C. NdiayeTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình PAOK dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1J. PavlenkaTM

Hậu vệ

3J. KennyHV
4P. HatzidiakosHV
5G. MichailidisHVThẻ vàng

Tiền vệ

13D. GiannoulisTVThẻ vàng
20C. ZafeirisTV1 bàn · Thẻ vàng
7B. SantamariaTV
52D. ChatsidisTV
23T. LouchetTVThẻ vàng

Tiền đạo

47S. ShoretireTĐ
27C. NdiayeTĐ1 bàn

Dự bị6 A. Elustondo · 10 D. Pelkas · 11 Taison · 18 Jogo · 21 A. Baba · 22 T. Ali · 25 K. Thymianis · 32 G. Taylor · 41 D. Monastirlis · 56 A. Mythou · 97 D. Bataoulas · 99 A. Tsiftsis

Huấn luyện viênAlessio Lisci

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO