Championship AnhVòng 36 Ashton Gate Stadium, Bristol · 22:00 ngày 07/03/2026

Bristol City 0–2 Coventry — Vòng 36 Championship Anh - 7/3/2026

Logo Bristol City
Bristol City Đội nhà
0–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–2
Logo Coventry
Coventry Đội khách
Cập nhật lúc 02:29 ngày 06/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Bristol City vs Coventry

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+6'Thẻ vàng · Bristol City · Noah Eile
  • 84'Thay người · Coventry · V. Torp (vào sân: B. Thomas-Asante)
  • 79'Thay người · Bristol City · E. Riis (vào sân: S. Bell)
  • 78'Thẻ vàng · Coventry · Victor Torp
  • 77'Thay người · Coventry · J. Eccles (vào sân: F. Onyeka)
  • 77'Thay người · Coventry · H. Wright (vào sân: E. Simms)
  • 63'Thay người · Bristol City · T. Horvat (vào sân: D. Burgzorg)
  • 62'Thay người · Bristol City · M. Sykes (vào sân: G. Earthy)
  • 62'Thay người · Bristol City · S. Armstrong (vào sân: M. Bird)
  • 56'Thẻ đỏ · Bristol City · Adam Randell
  • 56'Thẻ vàng · Bristol City · Adam Randell
  • 46'Thay người · Coventry · T. Sakamoto (vào sân: J. Bidwell)
  • 46'Thay người · Bristol City · C. Pring (vào sân: S. Twine)
  • 45'Bàn thắng · Coventry · H. Wright
  • 45+1'Thay người · Coventry · E. Mason-Clark (vào sân: L. Kitching)
  • 45'Thẻ vàng · Coventry · Ephron Mason-Clark
  • 45+7'Thẻ vàng · Bristol City · Neto Borges
  • 43'Thẻ đỏ · Coventry · Joel Latibeaudiere
  • 37'Bàn thắng · Coventry · T. Sakamoto (kiến tạo: J. Dasilva)
  • 29'Thẻ vàng · Bristol City · Adam Randell

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

60%Kiểm soát bóng40%
24Số cú sút10
6Sút trúng đích7
11Phạt góc3
3Việt vị0
9Lỗi6
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua6
488Số đường chuyền341
86%Chuyền chính xác79%

Cột trái là Bristol City, cột phải là Coventry. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Bristol City

3-4-1-2
23R. VitekTM
21Neto BorgesHVThẻ vàng38N. EileHVThẻ vàng19G. TannerHV
3C. PringTV4A. RandellTVThẻ vàngThẻ vàngThẻ đỏ12C Đội trưởngJ. KnightTV17M. SykesTV
14T. Horvat
30S. Armstrong18E. Riis

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Bristol City dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23R. VitekTM

Hậu vệ

19G. TannerHV
38N. EileHVThẻ vàng
21Neto BorgesHVThẻ vàng

Tiền vệ

17M. SykesTV
12J. KnightTVĐội trưởng
4A. RandellTVThẻ vàng · Thẻ đỏ
3C. PringTV

Tiền đạo

14T. Horvat
18E. Riis
30S. Armstrong

Dự bị13 J. Lumley · 40 S. Morsy · 10 S. Twine · 6 M. Bird · 11 D. Burgzorg · 20 S. Bell · 44 G. Earthy · 24 S. Naylor · 46 M. Thelwell

Huấn luyện viênRoy Hodgson

Coventry

4-2-3-1
19C. RushworthTM
3J. DasilvaHV22J. LatibeaudiereHVThẻ đỏ26L. WoolfendenHV27van EwijkHV
6C Đội trưởngM. GrimesTV29V. TorpTVThẻ vàng
10E. Mason-ClarkTVThẻ vàng28J. EcclesTV7T. SakamotoTV1 bàn thắng
11H. Wright1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Coventry dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

19C. RushworthTM

Hậu vệ

27M. van EwijkHV
26L. WoolfendenHV
22J. LatibeaudiereHVThẻ đỏ
3J. DasilvaHV

Tiền vệ

29V. TorpTVThẻ vàng
6M. GrimesTVĐội trưởng
7T. SakamotoTV1 bàn
28J. EcclesTV
10E. Mason-ClarkTVThẻ vàng

Tiền đạo

11H. Wright1 bàn

Dự bị13 B. Wilson · 21 J. Bidwell · 23 B. Thomas-Asante · 9 E. Simms · 16 F. Onyeka · 20 K. Kesler-Hayden · 14 R. Esse · 15 L. Kitching · 24 J. Markelo

Huấn luyện viênFrank Lampard

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO