Europa LeagueVòng 3 Wankdorf Stadion, Bern · 02:00 ngày 24/10/2025

BSC Young Boys 3–2 Ludogorets — Vòng 3 Europa League - 24/10/2025

Logo BSC Young Boys
BSC Young Boys Đội nhà
3–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Ludogorets
Ludogorets Đội khách
Cập nhật lúc 20:09 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu BSC Young Boys vs Ludogorets

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Ludogorets · I. Yordanov
  • 90+2'Thẻ vàng · BSC Young Boys · Felix Tsimba
  • 90+5'Thẻ vàng · BSC Young Boys · Christian Fassnacht
  • 86'Thay người · BSC Young Boys · C. Bedia (vào sân: F. Tsimba)
  • 86'Thay người · BSC Young Boys · E. Fernandes (vào sân: D. Pech)
  • 78'Thay người · Ludogorets · F. Kaloc (vào sân: I. Yordanov)
  • 78'Thay người · Ludogorets · D. Duarte (vào sân: I. Chochev)
  • 78'Thay người · BSC Young Boys · A. Gigovic (vào sân: S. Lauper)
  • 78'Thay người · BSC Young Boys · J. Monteiro (vào sân: S. Cordova)
  • 64'Thay người · Ludogorets · B. Tekpetey (vào sân: E. Bile)
  • 64'Thay người · Ludogorets · S. Ivanov (vào sân: Son)
  • 63'Bàn thắng từ chấm phạt đền · BSC Young Boys · C. Bedia
  • 62'Thẻ vàng · Ludogorets · Caio Vidal
  • 60'Xác nhận phạt đền · BSC Young Boys · Armin Gigović
  • 53'Bàn thắng · BSC Young Boys · C. Fassnacht (kiến tạo: E. Fernandes)
  • 45'Bàn thắng · BSC Young Boys · R. Raveloson (kiến tạo: R. Andrews)
  • 35'Thay người · BSC Young Boys · D. Males (vào sân: C. Fassnacht)
  • 26'Bàn thắng · Ludogorets · P. Stanic (kiến tạo: B. Tekpetey)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

59%Kiểm soát bóng41%
15Số cú sút15
6Sút trúng đích4
3Phạt góc2
3Việt vị2
9Lỗi9
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
516Số đường chuyền358
85%Chuyền chính xác78%

Cột trái là BSC Young Boys, cột phải là Ludogorets. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

BSC Young Boys

4-2-3-1
1M. KellerTM
3J. HadjamHV23C Đội trưởngL. BenitoHV4T. ZoukrouHV2R. AndrewsHV
6E. FernandesTV45R. RavelosonTV1 bàn thắng
77J. MonteiroTV37A. GigovicTV39D. MalesTV
29C. Bedia1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình BSC Young Boys dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. KellerTM

Hậu vệ

2R. AndrewsHV
4T. ZoukrouHV
23L. BenitoHVĐội trưởng
3J. HadjamHV

Tiền vệ

45R. RavelosonTV1 bàn
6E. FernandesTV
39D. MalesTV
37A. GigovicTV
77J. MonteiroTV

Tiền đạo

29C. Bedia1 bàn

Dự bị12 H. Lindner · 40 D. Marzino · 7 A. Virginius · 9 S. Cordova · 11 E. Colley · 13 D. Pech · 16 C. Fassnacht · 17 S. Janko · 25 F. Tsimba · 30 S. Lauper · 57 O. Mambwa

Huấn luyện viênGiorgio Contini

Ludogorets

Nguồn dữ liệu chỉ cung cấp danh sách cầu thủ, không có toạ độ vị trí và sơ đồ chiến thuật cho trận này, nên trang không vẽ hình sân — xếp chỗ theo suy đoán sẽ sai vị trí thật. Danh sách đội hình đầy đủ nằm ngay dưới.

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ludogorets dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

39H. BonmannTM

Hậu vệ

24O. VerdonHV
4D. AlmeidaHV
3A. NedyalkovHVĐội trưởng

Tiền vệ

99S. IvanovTV
23D. DuarteTV
14P. StanicTV1 bàn
2J. AnderssonTV

Tiền đạo

26F. Kaloc
37B. Tekpetey
11Caio VidalThẻ vàng

Dự bị67 D. Hristov · 69 Z. Stoimenov · 10 M. Machado · 17 Son · 18 I. Chochev · 29 E. Bile · 42 S. Shishkov · 77 Erick Marcus · 80 M. Stefanov · 81 G. Penev · 82 I. Yordanov

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO