Europa LeagueVòng 1 Wankdorf Stadion, Bern · 02:00 ngày 26/09/2025

BSC Young Boys 1–4 Panathinaikos — Vòng 1 Europa League - 26/9/2025

Logo BSC Young Boys
BSC Young Boys Đội nhà
1–4
Đã kết thúc
Hiệp một 1–3
Logo Panathinaikos
Panathinaikos Đội khách
Cập nhật lúc 18:53 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu BSC Young Boys vs Panathinaikos

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Thẻ vàng · BSC Young Boys · Sergio Córdova
  • 85'Thay người · Panathinaikos · A. Bakasetas (vào sân: V. Taborda)
  • 77'Thay người · Panathinaikos · R. Sanches (vào sân: P. Chirivella)
  • 77'Thay người · Panathinaikos · Tete (vào sân: D. Calabria)
  • 77'Thay người · BSC Young Boys · C. Fassnacht (vào sân: D. Pech)
  • 77'Thay người · BSC Young Boys · S. Janko (vào sân: R. Andrews)
  • 70'Thay người · Panathinaikos · A. Zaroury (vào sân: G. Kyriakopoulos)
  • 70'Thay người · Panathinaikos · K. Swiderski (vào sân: C. Dessers)
  • 68'Bàn thắng · Panathinaikos · A. Zaroury (kiến tạo: G. Kotsiras)
  • 67'Thay người · BSC Young Boys · A. Gigovic (vào sân: R. Raveloson)
  • 67'Thay người · BSC Young Boys · J. Monteiro (vào sân: E. Colley)
  • 67'Thay người · BSC Young Boys · C. Bedia (vào sân: S. Cordova)
  • 25'Bàn thắng · BSC Young Boys · S. Janko (kiến tạo: D. Males)
  • 19'Bàn thắng · Panathinaikos · A. Zaroury (kiến tạo: A. Bakasetas)
  • 13'Bàn thắng · Panathinaikos · A. Zaroury
  • 10'Bàn thắng · Panathinaikos · K. Swiderski (kiến tạo: Tete)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

59%Kiểm soát bóng41%
19Số cú sút18
3Sút trúng đích6
9Phạt góc4
3Việt vị2
14Lỗi6
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
488Số đường chuyền346
88%Chuyền chính xác82%

Cột trái là BSC Young Boys, cột phải là Panathinaikos. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

BSC Young Boys

4-4-2
1M. KellerTM
3J. HadjamHV23C Đội trưởngL. BenitoHV4T. ZoukrouHV17S. JankoHV1 bàn thắng
77J. MonteiroTV6E. FernandesTV37A. GigovicTV39D. MalesTV
16C. Fassnacht29C. Bedia

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình BSC Young Boys dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. KellerTM

Hậu vệ

17S. JankoHV1 bàn
4T. ZoukrouHV
23L. BenitoHVĐội trưởng
3J. HadjamHV

Tiền vệ

39D. MalesTV
37A. GigovicTV
6E. FernandesTV
77J. MonteiroTV

Tiền đạo

29C. Bedia
16C. Fassnacht

Dự bị12 H. Lindner · 40 D. Marzino · 2 R. Andrews · 9 S. Cordova · 11 E. Colley · 13 D. Pech · 25 F. Tsimba · 30 S. Lauper · 45 R. Raveloson · 57 O. Mambwa

Huấn luyện viênGiorgio Contini

Panathinaikos

4-2-3-1
40A. LafontTM
25F. MladenovicHV5A. ToubaHV15I. IngasonHV27G. KotsirasHV
8R. SanchesTV6M. SiopisTV
9A. ZarouryTV3 bàn thắng11C Đội trưởngA. BakasetasTV10TeteTV
19K. Swiderski1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Panathinaikos dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

40A. LafontTM

Hậu vệ

27G. KotsirasHV
15S. I. IngasonHV
5A. ToubaHV
25F. MladenovicHV

Tiền vệ

6M. SiopisTV
8R. SanchesTV
10TeteTV
11A. BakasetasTVĐội trưởng
9A. ZarouryTV3 bàn

Tiền đạo

19K. Swiderski1 bàn

Dự bị69 B. Dragowski · 70 K. Kotsaris · 2 D. Calabria · 4 P. Chirivella · 14 E. Palmer-Brown · 16 A. Gnezda Cerin · 20 V. Taborda · 26 E. Fikaj · 30 A. Bregou · 31 F. Djuricic · 33 C. Dessers · 77 G. Kyriakopoulos

Huấn luyện viênChristos Kontis

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO