Europa LeagueVòng play-off Wankdorf Stadion, Bern · 01:00 ngày 29/08/2025

BSC Young Boys 3–2 Slovan Bratislava — Vòng play-off Europa League - 29/8/2025

Logo BSC Young Boys
BSC Young Boys Đội nhà
3–2
Đã kết thúc
Hiệp một 2–1
Logo Slovan Bratislava
Slovan Bratislava Đội khách
Cập nhật lúc 22:10 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu BSC Young Boys vs Slovan Bratislava

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 87'Bàn thắng · Slovan Bratislava · D. Strelec (kiến tạo: M. Tolic)
  • 85'Thay người · BSC Young Boys · A. Gigovic (vào sân: S. Lauper)
  • 85'Thay người · BSC Young Boys · S. Janko (vào sân: L. Blum)
  • 79'Thay người · Slovan Bratislava · K. Bajric (vào sân: S. Fogning)
  • 79'Thay người · Slovan Bratislava · R. Mak (vào sân: N. Marcelli)
  • 74'Thay người · Slovan Bratislava · C. Blackman (vào sân: A. Yirajang)
  • 74'Thay người · Slovan Bratislava · R. Ibrahim (vào sân: M. Kukharevych)
  • 71'Thay người · BSC Young Boys · J. Monteiro (vào sân: C. Fassnacht)
  • 64'Thay người · BSC Young Boys · A. Virginius (vào sân: E. Colley)
  • 64'Thay người · BSC Young Boys · C. Bedia (vào sân: S. Cordova)
  • 55'Thay người · Slovan Bratislava · G. Kashia (vào sân: M. Tolic)
  • 52'Bàn thắng · BSC Young Boys · A. Gigovic (kiến tạo: C. Bedia)
  • 43'Bàn thắng · Slovan Bratislava · R. Mak (kiến tạo: D. Strelec)
  • 42'Thẻ vàng · BSC Young Boys · Jaouen Hadjam
  • 37'Bàn thắng · BSC Young Boys · C. Bedia (kiến tạo: J. Monteiro)
  • 29'Bàn thắng · BSC Young Boys · A. Gigovic (kiến tạo: J. Monteiro)
  • 21'Thẻ vàng · BSC Young Boys · Saidy Janko

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

51%Kiểm soát bóng49%
10Số cú sút17
5Sút trúng đích7
7Phạt góc4
1Việt vị1
12Lỗi7
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2

Cột trái là BSC Young Boys, cột phải là Slovan Bratislava. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

BSC Young Boys

4-4-2
1M. Keller
3J. HadjamThẻ vàng23L. Benito4T. Zoukrou17S. JankoThẻ vàng
77J. Monteiro6E. Fernandes45R. Raveloson7A. Virginius
37A. Gigovic2 bàn thắng29C. Bedia1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình BSC Young Boys dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Cầu thủ đá chính

1M. Keller
17S. JankoThẻ vàng
4T. Zoukrou
23L. Benito
3J. HadjamThẻ vàng
7A. Virginius
45R. Raveloson
6E. Fernandes
77J. Monteiro
29C. Bedia1 bàn
37A. Gigovic2 bàn

Dự bị12 H. Lindner · 40 D. Marzino · 9 S. Cordova · 11 E. Colley · 13 D. Pech · 16 C. Fassnacht · 25 F. Tsimba · 27 L. Blum · 30 S. Lauper · 48 J. Luthi · 57 O. Mambwa

Huấn luyện viênGiorgio Contini

Slovan Bratislava

4-3-3
71D. Takac
57S. Cruz12K. Bajric4G. Kashia28C. Blackman
77D. Ignatenko3P. Pokorny5R. Ibrahim
21R. Mak1 bàn thắng13D. Strelec1 bàn thắng11T. Barseghyan

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Slovan Bratislava dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Cầu thủ đá chính

71D. Takac
28C. Blackman
4G. Kashia
12K. Bajric
57S. Cruz
5R. Ibrahim
3P. Pokorny
77D. Ignatenko
11T. Barseghyan
13D. Strelec1 bàn
21R. Mak1 bàn

Dự bị31 M. Trnovsky · 44 M. Macik · 9 M. Kukharevych · 10 M. Tolic · 14 A. Yirajang · 18 N. Marcelli · 19 S. Fogning · 20 A. Mustafic · 23 S. Zuberu · 26 F. Lichy · 88 K. Savvidis

Huấn luyện viênVladimír Weiss

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO