UEFA Nations LeagueLeague C - 6 Stadion Vasil Levski, Sofia · 02:45 ngày 19/11/2024

Bulgaria 1–1 Belarus — League C - 6 UEFA Nations League - 19/11/2024

Logo Bulgaria
Bulgaria Đội nhà
1–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Belarus
Belarus Đội khách
Cập nhật lúc 08:32 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Bulgaria vs Belarus

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+4'Thay người · Bulgaria · V. Panayotov (vào sân: V. Antov)
  • 88'Thay người · Bulgaria · M. Petkov (vào sân: Z. Atanasov)
  • 85'Thẻ vàng · Belarus · Sergei Politevich
  • 77'Thẻ vàng · Bulgaria · Viktor Popov
  • 76'Thay người · Bulgaria · R. Kirilov (vào sân: F. Krastev)
  • 76'Thay người · Bulgaria · G. Milanov (vào sân: G. Rusev)
  • 76'Thay người · Bulgaria · A. Kolev (vào sân: A. Ahmedov)
  • 73'Thay người · Belarus · E. Shikavka (vào sân: P. Savitskiy)
  • 70'Bàn thắng · Belarus · Y. Kovalev (kiến tạo: E. Yablonskiy)
  • 64'Thẻ vàng · Belarus · Evgeni Yablonski
  • 62'Thẻ vàng · Belarus · Sergei Karpovich
  • 59'Thay người · Belarus · V. Gromyko (vào sân: D. Antilevskiy)
  • 59'Thay người · Belarus · D. Polyakov (vào sân: P. Zabelin)
  • 59'Thay người · Belarus · V. Bocherov (vào sân: E. Yablonskiy)
  • 56'Thẻ vàng · Bulgaria · Georgi Milanov
  • 53'Thẻ vàng · Belarus · Max Ebong
  • 46'Thay người · Belarus · D. Prishchepa (vào sân: Y. Kovalev)
  • 31'Thẻ vàng · Bulgaria · Fabian Nürnberger
  • 12'Bàn thắng · Bulgaria · V. Panayotov
  • 10'Thẻ vàng · Belarus · Dmitriy Prishchepa
  • 8'Bàn thắng bị từ chối · Bulgaria · Aleksandar Kolev

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

52%Kiểm soát bóng48%
9Số cú sút5
3Sút trúng đích2
1Phạt góc3
5Việt vị6
17Lỗi18
3Thẻ vàng5
1Cứu thua3
455Số đường chuyền410
80%Chuyền chính xác79%

Cột trái là Bulgaria, cột phải là Belarus. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Bulgaria

4-1-4-1
1D. MitovTM
13F. NürnbergerHVThẻ vàng5A. PetkovHV15S. PetrovHV2V. Popov
8A. KraevTV
10R. KirilovTV17C Đội trưởngG. MilanovTVThẻ vàng18V. PanayotovTV1 bàn thắng16M. PetkovTV
9A. Kolev

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Bulgaria dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1D. MitovTM

Hậu vệ

15S. PetrovHV
5A. PetkovHV
13F. NürnbergerHVThẻ vàng

Tiền vệ

8A. KraevTV
16M. PetkovTV
18V. PanayotovTV1 bàn
17G. MilanovTVĐội trưởng · Thẻ vàng
10R. KirilovTV

Tiền đạo

9A. Kolev

Chưa rõ vị trí

2V. Popov

Dự bị19 A. Ahmedov · 7 G. Rusev · 14 F. Krastev · 3 Z. Atanasov · 6 V. Antov · 23 P. Iliev · 21 S. Vutsov · 11 M. Minchev · 4 N. Minkov · 22 I. Iliev · 20 S. Ivanov · 12 L. Petkov

Huấn luyện viênI. Iliev

Belarus

3-4-2-1
16F. LapoukhovTM
5D. PolyakovHV6S. PolitevichHVThẻ vàng4C Đội trưởngA. MartynovichHV
2D. PrishchepaTVThẻ vàng9M. EbongTVThẻ vàng18V. BocherovTV13S. KarpovichTVThẻ vàng
17V. Lisakovich10V. Gromyko
7E. Shikavka

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Belarus dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

16F. LapoukhovTM

Hậu vệ

4A. MartynovichHVĐội trưởng
6S. PolitevichHVThẻ vàng
5D. PolyakovHV

Tiền vệ

13S. KarpovichTVThẻ vàng
18V. BocherovTV
9M. EbongTVThẻ vàng
2D. PrishchepaTVThẻ vàng

Tiền đạo

10V. Gromyko
17V. Lisakovich
7E. Shikavka

Dự bị19 Y. Kovalev · 14 E. Yablonskiy · 3 P. Zabelin · 23 D. Antilevskiy · 8 P. Savitskiy · 22 A. Selyava · 1 M. Plotnikov · 11 G. Barkovskiy · 21 V. Klimovich · 20 Z. Volkov · 12 P. Pavlyuchenko · 15 N. Demchenko

Huấn luyện viênCarlos Alós

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO