Conference LeagueVòng 1/8 03:00 ngày 13/03/2026

Celje 0–4 AEK Athens FC — Vòng 1/8 Conference League - 13/3/2026

Logo Celje
Celje Đội nhà
0–4
Đã kết thúc
Hiệp một 0–3
Logo AEK Athens FC
AEK Athens FC Đội khách
Cập nhật lúc 18:08 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Celje vs AEK Athens FC

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 86'Thay người · AEK Athens FC · B. Varga (vào sân: D. Kaloskamis)
  • 85'Thay người · Celje · S. Seslar (vào sân: I. Vidovic)
  • 81'Thẻ vàng · Celje · David Castro
  • 78'Thay người · AEK Athens FC · L. Jovic (vào sân: Zini)
  • 78'Thay người · AEK Athens FC · M. Gacinovic (vào sân: P. Mantalos)
  • 75'Thay người · Celje · M. Kvesic (vào sân: A. Kotnik)
  • 73'Thay người · AEK Athens FC · A. Koita (vào sân: D. Kutesa)
  • 73'Thay người · AEK Athens FC · O. Pineda (vào sân: R. Pereyra)
  • 58'Thay người · Celje · R. Pozeg (vào sân: M. Avdyli)
  • 57'Thẻ vàng · AEK Athens FC · Aboubakary Koita
  • 49'Bàn thắng · AEK Athens FC · H. Moukoudi
  • 46'Thay người · Celje · A. Tutyskinas (vào sân: D. Castro)
  • 46'Thay người · Celje · D. Hrka (vào sân: P. Daniel)
  • 45'Thẻ vàng · AEK Athens FC · Orbelín Pineda
  • 36'Bàn thắng · AEK Athens FC · M. Gacinovic
  • 33'Bàn thắng · AEK Athens FC · A. Koita (kiến tạo: L. Jovic)
  • 30'Thẻ vàng · Celje · Darko Hrka
  • 3'Bàn thắng · AEK Athens FC · B. Varga (kiến tạo: R. Marin)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

59%Kiểm soát bóng41%
8Số cú sút20
1Sút trúng đích11
8Phạt góc5
14Lỗi10
2Thẻ vàng2
6Cứu thua1
499Số đường chuyền353
87%Chuyền chính xác86%

Cột trái là Celje, cột phải là AEK Athens FC. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Celje

4-3-3
1Z. LebanTM
23C Đội trưởngZ. KarnicnikHV6A. TutyskinasHV44L. BejgerHV2Juanjo NietoHV
8M. KvesicTV4D. HrkaTVThẻ vàng10S. SeslarTV
94R. Pozeg47A. Kucys20N. Iosifov

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Celje dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Z. LebanTM

Hậu vệ

2Juanjo NietoHV
44L. BejgerHV
6A. TutyskinasHV
23Z. KarnicnikHVĐội trưởng

Tiền vệ

10S. SeslarTV
4D. HrkaTVThẻ vàng
8M. KvesicTV

Tiền đạo

20N. Iosifov
94R. Pozeg

Chưa rõ vị trí

47A. Kucys

Dự bị21 S. Sluga · 12 L. Kolar · 11 M. Avdyli · 27 I. Calusic · 13 P. Daniel · 3 D. Vuklisevic · 17 A. Kotnik · 15 D. Castro · 16 I. Vidovic · 5 G. Vodeb · 7 F. Jevsenak

Huấn luyện viênIvan Maevskiy

AEK Athens FC

4-4-2
1T. StrakoshaTM
3S. PiliosHV44F. RelvasHV2C Đội trưởngH. MoukoudiHV1 bàn thắng12L. RotaHV
11A. KoitaTV1 bàn thắngThẻ vàng13O. PinedaTVThẻ vàng18R. MarinTV8M. GacinovicTV1 bàn thắng
9L. Jovic25B. Varga1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình AEK Athens FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1T. StrakoshaTM

Hậu vệ

12L. RotaHV
2H. MoukoudiHVĐội trưởng · 1 bàn
44F. RelvasHV
3S. PiliosHV

Tiền vệ

8M. GacinovicTV1 bàn
18R. MarinTV
13O. PinedaTVThẻ vàng
11A. KoitaTV1 bàn · Thẻ vàng

Tiền đạo

25B. Varga1 bàn
9L. Jovic

Dự bị91 A. Brignoli · 81 A. Angelopoulos · 20 P. Mantalos · 37 R. Pereyra · 19 N. Eliasson · 7 D. Kutesa · 29 J. Penrice · 21 D. Vida · 90 Zini · 15 M. Georgiev · 17 D. Kaloskamis

Huấn luyện viênMarko Nikolic

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO