Conference LeagueVòng 1/16 Arena Z’dezele, Celje · 00:45 ngày 27/02/2026

Celje 3–2 Drita — Vòng 1/16 Conference League - 27/2/2026

Logo Celje
Celje Đội nhà
3–2
Đã kết thúc
Hiệp một 3–1
Logo Drita
Drita Đội khách
Cập nhật lúc 18:29 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Celje vs Drita

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Thẻ vàng · Celje · Zan Luk Leban
  • 88'Thay người · Celje · A. Kucys (vào sân: M. Poplatnik)
  • 88'Thay người · Celje · I. Calusic (vào sân: P. Daniel)
  • 87'Thay người · Drita · V. Tusha (vào sân: O. Grezda)
  • 87'Thẻ vàng · Drita · Albert Dabiqaj
  • 85'Thẻ vàng · Drita · Blerim Krasniqi
  • 76'Thay người · Celje · M. Kvesic (vào sân: I. Vidovic)
  • 75'Thẻ vàng · Drita · Jorgo Pëllumbi
  • 68'Thay người · Drita · V. Limaj (vào sân: K. Nguena)
  • 68'Thay người · Drita · B. Sheji (vào sân: K. Abazaj)
  • 68'Thay người · Drita · L. Balaj (vào sân: A. Ajzeraj)
  • 68'Thẻ vàng · Celje · Damjan Vuklišević
  • 62'Thay người · Celje · R. Pozeg (vào sân: M. Avdyli)
  • 51'Bàn thắng · Drita · A. Dabiqaj (kiến tạo: L. Balaj)
  • 48'Thẻ vàng · Celje · Łukasz Bejger
  • 43'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Celje · S. Seslar
  • 41'Thẻ vàng · Drita · Egzon Bejtulai
  • 26'Bàn thắng · Drita · B. Krasniqi (kiến tạo: B. Krasniqi)
  • 23'Bàn thắng · Celje · D. Hrka
  • 19'Bàn thắng · Celje · S. Seslar (kiến tạo: A. Kucys)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

50%Kiểm soát bóng50%
13Số cú sút17
9Sút trúng đích7
4Phạt góc5
1Việt vị2
18Lỗi22
3Thẻ vàng4
5Cứu thua5
324Số đường chuyền318
77%Chuyền chính xác77%

Cột trái là Celje, cột phải là Drita. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Celje

3-4-1-2
1Z. LebanTMThẻ vàng
2Juanjo NietoHV3D. VuklisevicHVThẻ vàng44L. BejgerHVThẻ vàng
94R. PozegTV27I. CalusicTV4D. HrkaTV1 bàn thắng10S. SeslarTV2 bàn thắng
8C Đội trưởngM. Kvesic
47A. Kucys20N. Iosifov

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Celje dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Z. LebanTMThẻ vàng

Hậu vệ

44L. BejgerHVThẻ vàng
3D. VuklisevicHVThẻ vàng
2Juanjo NietoHV

Tiền vệ

10S. SeslarTV2 bàn
4D. HrkaTV1 bàn
27I. CalusicTV
94R. PozegTV

Tiền đạo

8M. KvesicĐội trưởng
20N. Iosifov

Chưa rõ vị trí

47A. Kucys

Dự bị12 L. Kolar · 21 S. Sluga · 5 G. Vodeb · 6 A. Tutyskinas · 7 F. Jevsenak · 11 M. Avdyli · 13 P. Daniel · 15 D. Castro · 16 I. Vidovic · 17 A. Kotnik · 99 M. Poplatnik

Huấn luyện viênIvan Maevskiy

Drita

5-3-2
1F. MalokuTM
3B. ShejiHV26R. OvoukaHV32J. PellumbiHVThẻ vàng15E. BejtulaiHVThẻ vàng2C Đội trưởngB. KrasniqiHV
8V. LimajTV14A. DabiqajTV1 bàn thắngThẻ vàng10L. BalajTV
25V. Tusha19B. Krasniqi1 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Drita dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1F. MalokuTM

Hậu vệ

2B. KrasniqiHVĐội trưởng
15E. BejtulaiHVThẻ vàng
32J. PellumbiHVThẻ vàng
26R. OvoukaHV
3B. ShejiHV

Tiền vệ

10L. BalajTV
14A. DabiqajTV1 bàn · Thẻ vàng
8V. LimajTV

Tiền đạo

19B. Krasniqi1 bàn · Thẻ vàng
25V. Tusha

Dự bị22 L. Behluli · 94 L. Rexhepi · 7 A. Ajzeraj · 11 F. Ramadani · 20 M. Soumahoro · 37 O. Grezda · 66 E. Sylejmani · 77 K. Abazaj · 93 K. Nguena

Huấn luyện viênZekirija Ramadani

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO