Champions LeagueVòng sơ loại 2 Arena Z’dezele, Celje · 01:15 ngày 29/07/2026

Celje 1–1 Egnatia Rrogozhinë — Vòng sơ loại 2 Champions League

Celje Đội nhà
1–1
KT sau luân lưu
Hiệp một 1–1 · Luân lưu 4–1
Egnatia Rrogozhinë Đội khách
Cập nhật lúc 07:35 ngày 07/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Celje vs Egnatia Rrogozhinë

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 116'Thay người · Egnatia Rrogozhinë · G. Jaime (vào sân: A. Aleksi)
  • 115'Thẻ vàng · Celje · Artemijus Tutyškinas
  • 114'Bàn thắng · Egnatia Rrogozhinë · G. Smajli
  • 105+3'Thay người · Celje · M. Kvesic (vào sân: D. Vuklisevic)
  • 100'Thẻ vàng · Celje · Alpha Diounkou
  • 98'Thay người · Egnatia Rrogozhinë · A. Kryeziu (vào sân: J. Montenegro)
  • 98'Thay người · Egnatia Rrogozhinë · E. Sota (vào sân: G. Smajli)
  • 97'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Celje · M. Kvesic
  • 90+1'Thẻ vàng · Egnatia Rrogozhinë · Ildi Gruda
  • 90+3'Thẻ vàng · Egnatia Rrogozhinë · Guillem Jaime
  • 89'Thay người · Celje · P. Daniel (vào sân: I. Calusic)
  • 82'Thay người · Egnatia Rrogozhinë · K. Loukili (vào sân: N. Ajetovikj)
  • 81'Thay người · Celje · P. Sirvys (vào sân: A. Dionkou)
  • 81'Thay người · Celje · A. Kucys (vào sân: A. Kotnik)
  • 81'Thẻ vàng · Egnatia Rrogozhinë · Fernando Medeiros
  • 73'Thẻ vàng · Celje · Yaya Dukuly
  • 69'Thay người · Celje · M. Avdyli (vào sân: R. Pozeg)
  • 69'Thay người · Celje · M. Zabukovnik (vào sân: Y. Dukuly)
  • 68'Thẻ vàng · Celje · Papa Daniel
  • 60'Thay người · Egnatia Rrogozhinë · D. Adjessa (vào sân: I. Gruda)
  • 60'Thay người · Egnatia Rrogozhinë · A. Yago (vào sân: E. Ndreca)
  • 34'Bàn thắng · Celje · M. Kvesic
  • 21'Phản lưới nhà · Egnatia Rrogozhinë · D. Hrka

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Celje

4-3-3
1Z. LebanTM
33L. KoutrisHV6A. TutyskinasHVThẻ vàng4D. HrkaTV2P. SirvysHV
19M. ZabukovnikTV13P. DanielTVThẻ vàng8M. KvesicTV2 bàn thắng
11M. AvdyliTV47A. Kucys10S. SeslarTV

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Celje dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Z. LebanTM

Hậu vệ

2P. SirvysHV
6A. TutyskinasHVThẻ vàng
33L. KoutrisHV

Tiền vệ

4D. HrkaTV
8M. KvesicTV2 bàn
13P. DanielTVThẻ vàng
19M. ZabukovnikTV
10S. SeslarTV
11M. AvdyliTV

Chưa rõ vị trí

47A. Kucys

Dự bị12 L. Kolar · 23 Z. Frelih · 3 D. Vuklisevic · 7 F. Jevsenak · 17 A. Kotnik · 20 A. Dionkou · 25 V. Tusha · 27 I. Calusic · 77 M. Ivansek · 91 Y. Dukuly · 94 R. Pozeg · 99 M. Poplatnik

Huấn luyện viênVitor Campelos

Egnatia Rrogozhinë

3-5-2
98M. DajsinaniTM
19A. XhemajliHV33E. BitriHV28E. SotaHV
29A. YagoTV7Fernando MedeirosTVThẻ vàng17A. KryeziuTV20K. LoukiliTV22G. JaimeHVThẻ vàng
10A. AlbaneseTV2D. Adjessa

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Egnatia Rrogozhinë dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

98M. DajsinaniTM

Hậu vệ

28E. SotaHV
33E. BitriHV
19A. XhemajliHV
22G. JaimeHVThẻ vàng

Tiền vệ

20K. LoukiliTV
17A. KryeziuTV
7Fernando MedeirosTVThẻ vàng
29A. YagoTV
10A. AlbaneseTV

Tiền đạo

2D. Adjessa

Dự bị1 L. Tandilashvili · 12 B. Puja · 6 A. Aleksi · 16 E. Ndreca · 24 N. Ajetovikj · 55 G. Smajli · 77 I. Gruda · 99 J. Montenegro

Huấn luyện viênNevil Dede

Lịch sử đối đầu Celje vs Egnatia Rrogozhinë

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
0 2 0

2 lần gặp nhau · Celje thắng 0 · hòa 2 · Egnatia Rrogozhinë thắng 0. Tổng bàn thắng 4 – 4.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO