Conference LeagueVòng sơ loại 3 Stadion Z'dežele, Celje · 01:00 ngày 15/08/2025

Celje 2–4 FC Lugano — Vòng sơ loại 3 Conference League - 15/8/2025

Logo Celje
Celje Đội nhà
2–4
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo FC Lugano
FC Lugano Đội khách
Cập nhật lúc 18:32 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Celje vs FC Lugano

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 85'Bàn thắng từ chấm phạt đền · FC Lugano · E. Alioski
  • 82'Thay người · FC Lugano · M. Kvesic (vào sân: D. Hrka)
  • 81'Bàn thắng · FC Lugano · R. Steffen (kiến tạo: D. Dos Santos)
  • 78'Thay người · FC Lugano · N. Iosifov (vào sân: I. Vidovic)
  • 78'Thay người · FC Lugano · D. Sturm (vào sân: A. Chidi)
  • 78'Thay người · Celje · G. Koutsias (vào sân: K. Behrens)
  • 74'Thẻ vàng · FC Lugano · Uran Bislimi
  • 70'Thay người · FC Lugano · Juanjo Nieto (vào sân: M. Boben)
  • 70'Thay người · FC Lugano · Z. Karnicnik (vào sân: P. Daniel)
  • 69'Bàn thắng · FC Lugano · A. Papadopoulos
  • 67'Bàn thắng · Celje · M. Kvesic (kiến tạo: M. Avdyli)
  • 64'Thay người · Celje · M. Belhadj (vào sân: U. Bislimi)
  • 64'Thay người · Celje · E. Pihlstrom (vào sân: H. Mahou)
  • 62'Thẻ vàng · FC Lugano · Anto Grgić
  • 59'Thẻ vàng · Celje · Žan Karničnik
  • 58'Thẻ vàng · FC Lugano · Renato Steffen
  • 55'Thay người · Celje · A. Duville-Parsemain (vào sân: D. Dos Santos)
  • 46'Thay người · Celje · D. Kelvin (vào sân: Z. Brault-Guillard)
  • 22'Bàn thắng · Celje · F. Kovacevic (kiến tạo: M. Kvesic)
  • 13'Bàn thắng từ chấm phạt đền · FC Lugano · A. Grgic

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

53%Kiểm soát bóng47%
22Số cú sút15
5Sút trúng đích6
2Phạt góc2
2Việt vị1
17Lỗi14
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
404Số đường chuyền352
89%Chuyền chính xác86%

Cột trái là Celje, cột phải là FC Lugano. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Celje

3-4-3
1A. Saipi
22El Wafi6A. Papadopoulos1 bàn thắng4D. Kelvin
29M. Belhadj8A. Grgic1 bàn thắngThẻ vàng11C Đội trưởngR. Steffen1 bàn thắngThẻ vàng7E. Alioski1 bàn thắng
9G. Koutsias97A. Duville-Parsemain24E. Pihlstrom

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Celje dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Cầu thủ đá chính

1A. Saipi
4D. Kelvin
6A. Papadopoulos1 bàn
22A. El Wafi
7E. Alioski1 bàn
11R. SteffenĐội trưởng · 1 bàn · Thẻ vàng
8A. Grgic1 bàn · Thẻ vàng
29M. Belhadj
24E. Pihlstrom
97A. Duville-Parsemain
9G. Koutsias

Dự bị99 D. Mina · 15 F. Pseftis · 2 Z. Brault-Guillard · 5 A. Hajdari · 18 H. Mahou · 20 O. Doumbia · 21 Y. Cimignani · 25 U. Bislimi · 27 D. Dos Santos · 91 K. Behrens

Huấn luyện viênAlbert Riera Ortega

FC Lugano

3-5-1-1
1Z. Leban
3D. Vuklisevic23C Đội trưởngZ. KarnicnikThẻ vàng2Juanjo Nieto
20N. Iosifov11M. Avdyli8M. Kvesic1 bàn thắng19M. Zabukovnik6A. Tutyskinas
10D. Sturm
9F. Kovacevic1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Lugano dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Cầu thủ đá chính

1Z. Leban
2Juanjo Nieto
23Z. KarnicnikĐội trưởng · Thẻ vàng
3D. Vuklisevic
6A. Tutyskinas
19M. Zabukovnik
8M. Kvesic1 bàn
11M. Avdyli
20N. Iosifov
10D. Sturm
9F. Kovacevic1 bàn

Dự bị12 L. Kolar · 4 D. Hrka · 5 G. Vodeb · 7 F. Jevsenak · 13 P. Daniel · 14 A. Chidi · 16 I. Vidovic · 38 Z. Zuzek · 42 M. Boben · 44 L. Bejger

Huấn luyện viênMattia Croci-Torti

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO