Europa LeagueVòng 2 Stadion Z’dežele, Celje · 23:45 ngày 15/10/2026

Celje 0–3 Omonia Nicosia — Vòng 2 Europa League - 15/10/2026

Logo Celje
Celje Đội nhà
0–3
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Omonia Nicosia
Omonia Nicosia Đội khách
Cập nhật lúc 03:50 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Celje vs Omonia Nicosia

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 89'Thay người · Omonia Nicosia · Senou Coulibaly (vào sân: Stefan Simić)
  • 89'Thay người · Omonia Nicosia · Ewandro (vào sân: Loïc Nego)
  • 84'Bàn thắng · Omonia Nicosia · Senou Coulibaly (kiến tạo: Mihlali Mayambela)
  • 83'Thẻ vàng · Omonia Nicosia · Senou Coulibaly
  • 82'Thẻ vàng · Celje · Benjamin Verbič
  • 75'Thay người · Omonia Nicosia · Jaden Sean Montnor (vào sân: Mihlali Mayambela)
  • 73'Thay người · Celje · Milot Avdyli (vào sân: Leonardo Koutris)
  • 69'Thẻ vàng · Omonia Nicosia · Jaden Sean Montnor
  • 69'Thay người · Omonia Nicosia · Muamer Tanković (vào sân: Florin Tănase)
  • 69'Thay người · Omonia Nicosia · Loïs Diony (vào sân: Andronikos Kakoullis)
  • 62'Thay người · Celje · Papa Daniel (vào sân: A. Kučys)
  • 62'Thay người · Celje · Łukasz Bejger (vào sân: Alpha Richard·Diounkou)
  • 62'Thay người · Celje · Yaya Dukuly (vào sân: Benjamin Verbič)
  • 59'Bàn thắng · Omonia Nicosia · Muamer Tanković (kiến tạo: Jean-Kevin Duverne)
  • 52'Thẻ vàng · Celje · Mario Kvesić
  • 45'Thay người · Celje · Luka Vesner Ticic (vào sân: Mario Kvesić)
  • 33'Thẻ vàng · Celje · Łukasz Bejger
  • 16'Bàn thắng · Omonia Nicosia · Jaden Sean Montnor (kiến tạo: Ewandro)
  • 13'Thẻ vàng · Celje · Artemijus Tutyskinas
  • 9'Bàn thắng bị từ chối · Omonia Nicosia · Loïs Diony

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

61%Kiểm soát bóng39%
12Số cú sút14
2Sút trúng đích6
3Phạt góc6
2Việt vị1
9Lỗi9
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
668Số đường chuyền427

Cột trái là Celje, cột phải là Omonia Nicosia. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Celje

4-4-2
1Žan-Luk LebanTM
11M. AvdyliHV6A. TutyškinasHVThẻ vàng15Ž. ŽužekHV44Ł. BejgerHVThẻ vàng
14L. TičićTV19M. ZabukovnikTV13Mustapha DanielTV91Y. DukulyTV
9B. KramerTĐ10S. SešlarTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Celje dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Žan-Luk LebanTM

Hậu vệ

44Ł. BejgerHVThẻ vàng
15Ž. ŽužekHV
6A. TutyškinasHVThẻ vàng
11M. AvdyliHV

Tiền vệ

91Y. DukulyTV
13Papa Mustapha DanielTV
19M. ZabukovnikTV
14L. TičićTV

Tiền đạo

10S. SešlarTĐ
9B. KramerTĐ

Dự bị25 V. Tusha · 31 D. Suhovrsnik · 8 M. Kvesić · 7 B. Verbič · 20 A. Dionkou · 47 A. Kučys · 23 Ž. Frelih · 4 D. Hrka · 77 M. Ivanšek · 12 L. Kolar · 33 L. Koútris

Huấn luyện viênZ. Željkovič

Omonia Nicosia

4-3-3
40FabianoTM
29J. BalkovecHV37Ľ. ŠatkaHV5S. CoulibalyHV1 bàn thắngThẻ vàng93J. DuverneHV
14M. MarićTV22M. TankovicTV1 bàn thắng74P. AndreouTV
7J. MontnorTĐ1 bàn thắngThẻ vàng99L. DionyTĐ11EwandroTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Omonia Nicosia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

40FabianoTM

Hậu vệ

93J. DuverneHV
5S. CoulibalyHV1 bàn · Thẻ vàng
37Ľ. ŠatkaHV
29J. BalkovecHV

Tiền vệ

74P. AndreouTV
22M. TankovicTV1 bàn
14M. MarićTV

Tiền đạo

11EwandroTĐ
99L. DionyTĐ
7J. MontnorTĐ1 bàn · Thẻ vàng

Dự bị27 S. Simič · 85 A. Neophytou · 77 L. Négo · 78 Pantelis Michail · 21 M. Mayambela · 1 T. Kaminski · 9 A. Kakoullis · 92 C. Panagiotis · 20 L. Brouwers · 96 Athos Kounounis · 17 F. Tănase · 90 C. Konstantinidis

Huấn luyện viênH. Berg

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO