Europa LeagueVòng 3 Stadion Z’dežele, Celje · 02:00 ngày 23/10/2026

Celje 2–2 Red Bull Salzburg — Vòng 3 Europa League - 23/10/2026

Logo Celje
Celje Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg Đội khách
Cập nhật lúc 03:56 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Celje vs Red Bull Salzburg

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+4'Thay người · Celje · Mario Kvesić (vào sân: Darko Hrka)
  • 90+2'Thẻ vàng · Red Bull Salzburg · Bartosz Mazurek
  • 90'Bàn thắng · Celje · A. Kučys (kiến tạo: Yaya Dukuly)
  • 83'Thay người · Red Bull Salzburg · Damir Redzic (vào sân: Frans Kratzig)
  • 81'Thay người · Celje · Pijus Sirvys (vào sân: Žan Žužek)
  • 81'Thay người · Celje · Benjamin Verbič (vào sân: A. Kučys)
  • 65'Thay người · Red Bull Salzburg · Sota Kitano (vào sân: Gaoussou Diakité)
  • 60'Thay người · Celje · Veton Tusha (vào sân: Yaya Dukuly)
  • 50'Bàn thắng · Celje · Blaž Kramer (kiến tạo: Svit Seslar)
  • 46'Bàn thắng · Red Bull Salzburg · Jesper Lindstrom (kiến tạo: Damir Redzic)
  • 45'Thay người · Red Bull Salzburg · Umut Deger Tohumcu (vào sân: Bartosz Mazurek)
  • 45'Thay người · Red Bull Salzburg · Yorbe Vertessen (vào sân: Jesper Lindstrom)
  • 42'Thẻ vàng · Celje · Pijus Sirvys
  • 35'Thẻ vàng · Red Bull Salzburg · Damir Redzic
  • 32'Thẻ vàng · Celje · Artemijus Tutyskinas
  • 9'Bàn thắng · Red Bull Salzburg · Sota Kitano (kiến tạo: Damir Redzic)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

47%Kiểm soát bóng53%
9Số cú sút15
3Sút trúng đích4
2Phạt góc3
1Việt vị1
14Lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
515Số đường chuyền512

Cột trái là Celje, cột phải là Red Bull Salzburg. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Celje

4-3-3
1Žan-Luk LebanTM
11M. AvdyliHV6A. TutyškinasHVThẻ vàng44Ł. BejgerHV2P. ŠirvysHVThẻ vàng
8M. KvesićTV19M. ZabukovnikTV10S. SešlarTV
7B. VerbičTĐ9B. KramerTĐ1 bàn thắng25V. TushaTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Celje dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Žan-Luk LebanTM

Hậu vệ

2P. ŠirvysHVThẻ vàng
44Ł. BejgerHV
6A. TutyškinasHVThẻ vàng
11M. AvdyliHV

Tiền vệ

10S. SešlarTV
19M. ZabukovnikTV
8M. KvesićTV

Tiền đạo

25V. TushaTĐ
9B. KramerTĐ1 bàn
7B. VerbičTĐ

Dự bị13 Papa Mustapha Daniel · 20 A. Dionkou · 91 Y. Dukuly · 23 Ž. Frelih · 4 D. Hrka · 77 M. Ivanšek · 12 L. Kolar · 33 L. Koútris · 47 A. Kučys · 31 D. Suhovrsnik · 15 Ž. Žužek

Huấn luyện viênZ. Željkovič

Red Bull Salzburg

4-2-3-1
52Christian ZawieschitzkyTM
31D. SchmidHV21T. DrexlerHV44K. BomaHV39L. MorgallaHV
7U. TohumcuTV32A. BarryTV
11Y. VertessenTV8S. KitanoTV1 bàn thắng23D. RedzicTVThẻ vàng
9H. TabakovićTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Red Bull Salzburg dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

52Christian ZawieschitzkyTM

Hậu vệ

39L. MorgallaHV
44K. BomaHV
21T. DrexlerHV
31D. SchmidHV

Tiền vệ

32A. BarryTV
7U. TohumcuTV
23D. RedzicTVThẻ vàng
8S. KitanoTV1 bàn
11Y. VertessenTV

Tiền đạo

9H. TabakovićTĐ

Dự bị47 Valentin Zabransky · 41 Nikola Šarčević · 4 J. Mellberg · 15 B. Mazurek · 35 J. Lindstrøm · 22 S. Lainer · 13 F. Krätzig · 19 K. Konaté · 1 C. Früchtl · 30 G. Diakité · 33 A. Camara · 5 S. Diabaté

Huấn luyện viênD. Röhl

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO