Europa LeagueVòng 7 Estadio Abanca Balaídos, Vigo · 03:00 ngày 23/01/2026

Celta Vigo 2–1 Lille — Vòng 7 Europa League - 23/1/2026

Logo Celta Vigo
Celta Vigo Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Lille
Lille Đội khách
Cập nhật lúc 18:31 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Celta Vigo vs Lille

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thay người · Celta Vigo · J. Rueda (vào sân: M. Ristic)
  • 89'Thay người · Celta Vigo · O. Mingueza (vào sân: H. Alvarez)
  • 87'Thay người · Lille · M. Broholm (vào sân: C. Verdonk)
  • 86'Bàn thắng · Lille · O. Giroud (kiến tạo: S. Diaoune)
  • 81'Thẻ vàng · Celta Vigo · Ionuț Radu
  • 74'Thay người · Lille · F. Correia (vào sân: S. Diaoune)
  • 71'Thay người · Celta Vigo · W. Swedberg (vào sân: J. El Abdellaoui)
  • 69'Bàn thắng · Celta Vigo · C. Starfelt (kiến tạo: M. Roman)
  • 64'Thẻ vàng · Celta Vigo · Williot Swedberg
  • 46'Thay người · Lille · T. Meunier (vào sân: T. Santos)
  • 46'Thay người · Lille · Alexsandro (vào sân: M. Fernandez-Pardo)
  • 46'Thay người · Celta Vigo · B. Iglesias (vào sân: P. Duran)
  • 46'Thay người · Celta Vigo · I. Aspas (vào sân: S. Carreira)
  • 40'Thẻ vàng · Lille · Aïssa Mandi
  • 33'Thẻ vàng · Celta Vigo · Óscar Mingueza
  • 32'Thẻ vàng · Lille · Nathan Ngoy
  • 31'Thẻ vàng · Celta Vigo · Marcos Alonso
  • 29'Thẻ đỏ · Celta Vigo · Hugo Sotelo
  • 28'Kiểm tra VAR: Card upgrade · Celta Vigo · Hugo Sotelo
  • 10'Thay người · Lille · N. Bentaleb (vào sân: A. Mandi)
  • 1'Bàn thắng · Celta Vigo · W. Swedberg (kiến tạo: I. Aspas)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

26%Kiểm soát bóng74%
7Số cú sút20
4Sút trúng đích4
3Phạt góc7
2Việt vị3
9Lỗi11
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
221Số đường chuyền607
66%Chuyền chính xác91%

Cột trái là Celta Vigo, cột phải là Lille. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Celta Vigo

3-4-3
13I. RaduTMThẻ vàng
20M. AlonsoHVThẻ vàng2C. StarfeltHV1 bàn thắng32J. RodriguezHV
3O. MinguezaTVThẻ vàng16M. RomanTV22H. SoteloTVThẻ đỏ17J. RuedaTV
19W. Swedberg1 bàn thắngThẻ vàng7B. Iglesias10C Đội trưởngI. Aspas

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Celta Vigo dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

13I. RaduTMThẻ vàng

Hậu vệ

32J. RodriguezHV
2C. StarfeltHV1 bàn
20M. AlonsoHVThẻ vàng

Tiền vệ

17J. RuedaTV
22H. SoteloTVThẻ đỏ
16M. RomanTV
3O. MinguezaTVThẻ vàng

Tiền đạo

10I. AspasĐội trưởng
7B. Iglesias
19W. Swedberg1 bàn · Thẻ vàng

Dự bị1 I. Villar · 5 S. Carreira · 9 F. Jutgla · 11 F. Cervi · 12 M. Fernandez · 15 B. Zaragoza · 18 P. Duran · 21 M. Ristic · 23 H. Alvarez · 29 Y. Lago · 31 H. Burcio · 39 J. El Abdellaoui

Huấn luyện viênClaudio Giraldez

Lille

4-4-1-1
1B. OzerTM
15R. PerraudHV4AlexsandroHV3N. NgoyHVThẻ vàng12T. MeunierHV
27F. CorreiaTV6N. BentalebTV17N. MukauTV14M. BroholmTV
10H. Haraldsson
9C Đội trưởngO. Giroud1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Lille dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1B. OzerTM

Hậu vệ

12T. MeunierHV
3N. NgoyHVThẻ vàng
4AlexsandroHV
15R. PerraudHV

Tiền vệ

14M. BroholmTV
17N. MukauTV
6N. BentalebTV
27F. CorreiaTV

Tiền đạo

10H. Haraldsson
9O. GiroudĐội trưởng · 1 bàn

Dự bị16 A. Bodart · 40 T. Sajous · 7 M. Fernandez-Pardo · 18 C. Mbemba · 22 T. Santos · 23 A. Mandi · 24 C. Verdonk · 35 S. Diaoune · 38 A. Goffi · 39 L. Baret · 42 S. Boussadia

Huấn luyện viênBruno Genesio

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO