Europa LeagueVòng 6 Celtic Park, Glasgow · 03:00 ngày 12/12/2025

Celtic 0–3 AS Roma — Vòng 6 Europa League - 12/12/2025

Logo Celtic
Celtic Đội nhà
0–3
Đã kết thúc
Hiệp một 0–3
Logo AS Roma
AS Roma Đội khách
Cập nhật lúc 18:01 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Celtic vs AS Roma

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 88'Thẻ vàng · AS Roma · Jan Ziółkowski
  • 85'Thay người · AS Roma · N. Pisilli (vào sân: Angelino)
  • 80'Thay người · AS Roma · M. Hermoso (vào sân: J. Ziolkowski)
  • 78'Thẻ vàng · AS Roma · Evan Ndicka
  • 77'Thay người · Celtic · R. Hatate (vào sân: M. Balikwisha)
  • 76'Bàn thắng bị từ chối · AS Roma · Leon Bailey
  • 69'Thay người · AS Roma · E. Ferguson (vào sân: L. Bailey)
  • 69'Thay người · AS Roma · M. Soule (vào sân: P. Dybala)
  • 69'Thay người · AS Roma · S. El Shaarawy (vào sân: L. Pellegrini)
  • 65'Bàn thắng bị từ chối · Celtic · Kelechi Iheanacho
  • 62'Thay người · Celtic · Yang Hyun-Jun (vào sân: A. Ralston)
  • 46'Thay người · Celtic · K. Tierney (vào sân: C. Donovan)
  • 46'Thay người · Celtic · D. Maeda (vào sân: P. Bernardo)
  • 46'Thay người · Celtic · B. Nygren (vào sân: K. Iheanacho)
  • 45'Bàn thắng · AS Roma · E. Ferguson (kiến tạo: M. Soule)
  • 45+3'Thẻ vàng · AS Roma · Mario Hermoso
  • 45+4'Thẻ vàng · AS Roma · Stephan El Shaarawy
  • 45+5'Thẻ vàng · AS Roma · Matías Soulé
  • 36'Bàn thắng · AS Roma · E. Ferguson (kiến tạo: Z. Celik)
  • 6'Phản lưới nhà · AS Roma · L. Scales (kiến tạo: M. Soule)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

57%Kiểm soát bóng43%
9Số cú sút12
2Sút trúng đích5
4Phạt góc4
3Việt vị8
10Lỗi9
0Thẻ vàng5
3Cứu thua2
599Số đường chuyền443
85%Chuyền chính xác81%

Cột trái là Celtic, cột phải là AS Roma. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Celtic

3-4-3
1K. SchmeichelTM
63K. TierneyHV5L. ScalesHV6A. TrustyHV
23S. TounektiTV41R. HatateTV42C Đội trưởngC. McGregorTV13Yang Hyun-JunTV
8B. Nygren38D. Maeda27A. Engels

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Celtic dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. SchmeichelTM

Hậu vệ

6A. TrustyHV
5L. ScalesHV
63K. TierneyHV

Tiền vệ

13Yang Hyun-JunTV
42C. McGregorTVĐội trưởng
41R. HatateTV
23S. TounektiTV

Tiền đạo

27A. Engels
38D. Maeda
8B. Nygren

Dự bị12 V. Sinisalo · 31 R. Doohan · 10 M. Balikwisha · 14 L. McCowan · 17 K. Iheanacho · 24 J. Kenny · 28 P. Bernardo · 47 D. Murray · 51 C. Donovan · 56 A. Ralston

Huấn luyện viênMartin O'Neill

AS Roma

3-4-2-1
99M. SvilarTM
22M. HermosoHVThẻ vàng5E. NdickaHVThẻ vàng23G. ManciniHV
2D. RenschTV61N. PisilliTV8El AynaouiTV19Z. CelikTV
92C Đội trưởngEl ShaarawyThẻ vàng18M. SouleThẻ vàng
11E. Ferguson2 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình AS Roma dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

99M. SvilarTM

Hậu vệ

23G. ManciniHV
5E. NdickaHVThẻ vàng
22M. HermosoHVThẻ vàng

Tiền vệ

19Z. CelikTV
8N. El AynaouiTV
61N. PisilliTV
2D. RenschTV

Tiền đạo

18M. SouleThẻ vàng
92S. El ShaarawyĐội trưởng · Thẻ vàng
11E. Ferguson2 bàn

Dự bị70 G. De Marzi · 95 P. Gollini · 3 Angelino · 4 B. Cristante · 7 L. Pellegrini · 12 K. Tsimikas · 17 M. Kone · 21 P. Dybala · 24 J. Ziolkowski · 31 L. Bailey · 43 Wesley Franca · 87 D. Ghilardi

Huấn luyện viênPiero Gasperini Gian

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO