J1 LeagueVòng 25 Yodoko Sakura Stadium, Osaka · 17:00 ngày 11/08/2025

Cerezo Osaka 3–1 Albirex Niigata — Vòng 25 J1 League - 11/8/2025

Logo Cerezo Osaka
Cerezo Osaka Đội nhà
3–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Albirex Niigata
Albirex Niigata Đội khách
Cập nhật lúc 00:51 ngày 10/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Cerezo Osaka vs Albirex Niigata

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 84'Thay người · Cerezo Osaka · M. Shibayama (vào sân: S. Kagawa)
  • 82'Thay người · Albirex Niigata · E. Shirai (vào sân: K. Yamura)
  • 81'Phản lưới nhà · Cerezo Osaka · S. Fujiwara
  • 78'Thay người · Cerezo Osaka · H. Kida (vào sân: K. Yoshino)
  • 78'Thay người · Cerezo Osaka · R. Inoue (vào sân: R. Nishio)
  • 78'Thẻ vàng · Albirex Niigata · Soya Fujiwara
  • 73'Thay người · Albirex Niigata · J. Okumura (vào sân: K. Taniguchi)
  • 73'Thay người · Albirex Niigata · T. Arai (vào sân: H. Uemura)
  • 71'Thay người · Cerezo Osaka · S. Homma (vào sân: Thiago Andrade)
  • 71'Thay người · Cerezo Osaka · M. Nakajima (vào sân: Rafael Ratao)
  • 61'Thay người · Albirex Niigata · K. Kasai (vào sân: T. Shimamura)
  • 61'Thay người · Albirex Niigata · Y. Horigome (vào sân: K. Hashimoto)
  • 54'Bàn thắng · Cerezo Osaka · L. Fernandes (kiến tạo: S. Homma)
  • 13'Bàn thắng · Cerezo Osaka · M. Nakajima (kiến tạo: L. Fernandes)
  • 2'Bàn thắng · Albirex Niigata · Y. Horigome

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

52%Kiểm soát bóng48%
26Số cú sút10
5Sút trúng đích2
12Phạt góc4
2Việt vị0
2Lỗi8
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
489Số đường chuyền460
88%Chuyền chính xác85%

Cột trái là Cerezo Osaka, cột phải là Albirex Niigata. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Cerezo Osaka

4-2-3-1
1K. FukuiTM
16H. OkudaHV44S. HatanakaHV31R. InoueHV27D. CoolsHV
10C Đội trưởngS. TanakaTV5H. KidaTV
19S. HommaTV48M. ShibayamaTV77L. FernandesTV1 bàn thắng
13M. Nakajima1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Cerezo Osaka dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. FukuiTM

Hậu vệ

27D. CoolsHV
31R. InoueHV
44S. HatanakaHV
16H. OkudaHV

Tiền vệ

5H. KidaTV
10S. TanakaTVĐội trưởng
77L. FernandesTV1 bàn
48M. ShibayamaTV
19S. HommaTV

Tiền đạo

13M. Nakajima1 bàn

Dự bị21 Kim Jin-Hyeon · 33 R. Nishio · 8 S. Kagawa · 17 R. Sakata · 35 K. Yoshino · 9 Rafael Ratao · 11 Thiago Andrade · 29 K. Furuyama · 55 Vitor Bueno

Huấn luyện viênArthur Thomas Papastamatiou

Albirex Niigata

4-4-2
1K. FujitaTM
31C Đội trưởngY. HorigomeHV1 bàn thắng77K. FunakiHV35K. ChibaHV25S. FujiwaraHVThẻ vàng
30J. OkumuraTV8E. ShiraiTV22T. AraiTV46K. KasaiTV
41M. Hasegawa65A. Boudah

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Albirex Niigata dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. FujitaTM

Hậu vệ

25S. FujiwaraHVThẻ vàng
35K. ChibaHV
77K. FunakiHV
31Y. HorigomeHVĐội trưởng · 1 bàn

Tiền vệ

46K. KasaiTV
22T. AraiTV
8E. ShiraiTV
30J. OkumuraTV

Tiền đạo

65A. Boudah
41M. Hasegawa

Dự bị21 R. Tashiro · 15 F. Hayakawa · 42 K. Hashimoto · 14 M. Ohara · 28 T. Shimamura · 33 Y. Takagi · 50 H. Uemura · 7 K. Taniguchi · 9 K. Yamura

Huấn luyện viênTakafumi Yoshimoto

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO