J1 LeagueTranh hạng ba Yodoko Sakura Stadium, Osaka · 13:00 ngày 30/05/2026

Cerezo Osaka 2–2 FC Tokyo — Tranh hạng ba J1 League - 30/5/2026

Logo Cerezo Osaka
Cerezo Osaka Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo FC Tokyo
FC Tokyo Đội khách
Cập nhật lúc 04:19 ngày 20/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Cerezo Osaka vs FC Tokyo

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+3'Thay người · Cerezo Osaka · M. Shibayama (vào sân: S. Uejo)
  • 90+2'Thẻ vàng · Cerezo Osaka · Rikito Inoue
  • 86'Thay người · FC Tokyo · K. Koizumi (vào sân: K. Higashi)
  • 86'Thay người · FC Tokyo (vào sân: F. Yamada)
  • 79'Bàn thắng · Cerezo Osaka · K. Noborizato (kiến tạo: S. Kagawa)
  • 76'Thay người · FC Tokyo · K. Endo (vào sân: K. Tawaratsumida)
  • 76'Thay người · FC Tokyo · K. Hashimoto (vào sân: M. Morishige)
  • 71'Thay người · Cerezo Osaka · Y. Yokoyama (vào sân: S. Homma)
  • 71'Thay người · Cerezo Osaka · M. Nakajima (vào sân: S. Kagawa)
  • 62'Thay người · FC Tokyo · Marcelo Ryan (vào sân: T. Nakagawa)
  • 49'Bàn thắng · FC Tokyo · Marcelo Ryan (kiến tạo: K. Koizumi)
  • 46'Thay người · Cerezo Osaka · A. Ohata (vào sân: K. Noborizato)
  • 45'Bàn thắng · Cerezo Osaka · M. Shibayama
  • 40'Thẻ vàng · FC Tokyo · Keita Endo
  • 37'Thay người · Cerezo Osaka · Thiago Andrade (vào sân: S. Sakuragawa)
  • 35'Phản lưới nhà · FC Tokyo · A. Ohata
  • 7'Thẻ vàng · FC Tokyo · Kento Hashimoto

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

53%Kiểm soát bóng47%
15Số cú sút12
5Sút trúng đích4
5Phạt góc4
2Việt vị2
12Lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
453Số đường chuyền415
82%Chuyền chính xác80%

Cột trái là Cerezo Osaka, cột phải là FC Tokyo. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Cerezo Osaka

4-2-3-1
23K. NakamuraTM
66A. OhataHV44S. HatanakaHV4R. InoueHVThẻ vàng27D. CoolsHV
10C Đội trưởngS. TanakaTV18N. IshiwatariTV
14Y. YokoyamaTV13M. NakajimaTV48M. ShibayamaTV1 bàn thắng
11Thiago Andrade

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Cerezo Osaka dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23K. NakamuraTM

Hậu vệ

27D. CoolsHV
4R. InoueHVThẻ vàng
44S. HatanakaHV
66A. OhataHV

Tiền vệ

18N. IshiwatariTV
10S. TanakaTVĐội trưởng
48M. ShibayamaTV1 bàn
13M. NakajimaTV
14Y. YokoyamaTV

Tiền đạo

11Thiago Andrade

Dự bị21 Kim Jin-Hyeon · 8 S. Kagawa · 6 K. Noborizato · 5 H. Kida · 19 S. Homma · 35 K. Yoshino · 7 S. Uejo · 9 S. Sakuragawa · 3 H. Tanaka

Huấn luyện viênArthur Papas

FC Tokyo

4-4-2
1H. TanakaTM
42K. HashimotoHVThẻ vàng17H. InamuraHV24A. ScholzHV2C Đội trưởngS. MuroyaHV
22K. EndoTVThẻ vàng27K. TokiwaTV37K. KoizumiTV16K. SatoTV
23R. Sato9Marcelo Ryan1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Tokyo dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1H. TanakaTM

Hậu vệ

2S. MuroyaHVĐội trưởng
24A. ScholzHV
17H. InamuraHV
42K. HashimotoHVThẻ vàng

Tiền vệ

16K. SatoTV
37K. KoizumiTV
27K. TokiwaTV
22K. EndoTVThẻ vàng

Tiền đạo

9Marcelo Ryan1 bàn
23R. Sato

Dự bị31 M. Kobayashi · 3 M. Morishige · 71 F. Yamada · 32 K. Doi · 33 K. Tawaratsumida · 10 K. Higashi · 39 T. Nakagawa · 15 R. Omori · 28 L. Nozawa

Huấn luyện viênRikizo Matsuhashi

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO