J1 LeagueVòng 3 Yodoko Sakura Stadium, Osaka · 17:00 ngày 22/08/2026

Cerezo Osaka 1–0 Shimizu S-pulse — Vòng 3 J1 League - 22/8/2026

Logo Cerezo Osaka
Cerezo Osaka Đội nhà
1–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Shimizu S-pulse
Shimizu S-pulse Đội khách
Cập nhật lúc 07:30 ngày 09/10/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Cerezo Osaka vs Shimizu S-pulse

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thay người · Cerezo Osaka (vào sân: P. Sabbag)
  • 90'Thay người · Cerezo Osaka · A. Ohata (vào sân: K. Noborizato)
  • 77'Thay người · Cerezo Osaka · S. Sakuragawa (vào sân: L. Fernandes)
  • 76'Thay người · Shimizu S-pulse · Park Seung-Wook (vào sân: S. Hasukawa)
  • 66'Thay người · Shimizu S-pulse · T. Fujii (vào sân: Capixaba)
  • 66'Thay người · Shimizu S-pulse · Oh Se-Hun (vào sân: K. Kinoshita)
  • 66'Thay người · Shimizu S-pulse · M. Yumiba (vào sân: Diego)
  • 63'Thẻ vàng · Shimizu S-pulse · Mateus Brunetti
  • 62'Bàn thắng · Cerezo Osaka · Thiago Andrade (kiến tạo: J. Irvine)
  • 58'Thay người · Cerezo Osaka · Y. Yokoyama (vào sân: Thiago Andrade)
  • 57'Thay người · Shimizu S-pulse · Y. Shimamoto (vào sân: K. Koizumi)
  • 51'Thẻ vàng · Cerezo Osaka · Shinnosuke Hatanaka
  • 48'Thẻ vàng · Cerezo Osaka · Solomon Sakuragawa
  • 46'Thay người · Cerezo Osaka · S. Kagawa (vào sân: Y. Komi)
  • 45+2'Thẻ vàng · Shimizu S-pulse · Oh Se-Hun

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

58%Kiểm soát bóng42%
13Số cú sút10
5Sút trúng đích3
7Phạt góc6
4Việt vị4
10Lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
482Số đường chuyền343
77%Chuyền chính xác71%

Cột trái là Cerezo Osaka, cột phải là Shimizu S-pulse. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Cerezo Osaka

3-4-2-1
23K. NakamuraTM
4R. InoueHV44S. HatanakaHVThẻ vàng27D. CoolsHV
66A. OhataTV10C Đội trưởngS. TanakaTV36J. IrvineTV2T. NakamuraTV
14Y. YokoyamaTĐ8S. KagawaTĐ
9S. SakuragawaTĐThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Cerezo Osaka dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23K. NakamuraTM

Hậu vệ

27D. CoolsHV
44S. HatanakaHVThẻ vàng
4R. InoueHV

Tiền vệ

2T. NakamuraTV
36J. IrvineTV
10S. TanakaTVĐội trưởng
66A. OhataTV

Tiền đạo

8S. KagawaTĐ
14Y. YokoyamaTĐ
9S. SakuragawaTĐThẻ vàng

Dự bị31 K. Abe · 6 K. Noborizato · 97 T. Takahashi · 16 H. Okuda · 77 L. Fernandes · 41 Y. Komi · 28 K. Okazawa · 19 P. Sabbag · 11 Thiago Andrade

Huấn luyện viênPablo Machin

Shimizu S-pulse

4-3-3
16T. UmedaTM
25M. BrunettiHVThẻ vàng15Y. HondaHV14Park Seung-WookHV24H. SugaiHV
13R. GermainTV17M. YumibaTV47Y. ShimamotoTV
50T. FujiiTĐ9Oh Se-HunTĐThẻ vàng49C Đội trưởngK. KitagawaTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Shimizu S-pulse dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

16T. UmedaTM

Hậu vệ

24H. SugaiHV
14Park Seung-WookHV
15Y. HondaHV
25M. BrunettiHVThẻ vàng

Tiền vệ

47Y. ShimamotoTV
17M. YumibaTV
13R. GermainTV

Tiền đạo

49K. KitagawaTĐĐội trưởng
9Oh Se-HunTĐThẻ vàng
50T. FujiiTĐ

Dự bị1 Y. Oki · 28 Y. Yoshida · 4 S. Hasukawa · 70 S. Takagi · 37 K. Koizumi · 2 Diego · 21 K. Matsuzaki · 19 K. Kinoshita · 7 Capixaba

Huấn luyện viênTakayuki Yoshida

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO