Major League SoccerVòng 16 Bank of America Stadium, Charlotte · 07:15 ngày 23/07/2026

Charlotte 2–2 Atlanta United FC — Vòng 16 Major League Soccer

Charlotte Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Atlanta United FC Đội khách
Cập nhật lúc 08:08 ngày 08/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Charlotte vs Atlanta United FC

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+3'Thay người · Atlanta United FC · J. Alonso (vào sân: S. Gregersen)
  • 90+10'Thẻ vàng · Atlanta United FC · Tomás Jacob
  • 89'Thay người · Atlanta United FC · C. Sanchez (vào sân: I. Suarez)
  • 85'Thay người · Charlotte · K. A. Calderon Vargas (vào sân: T. Smalls)
  • 82'Thay người · Atlanta United FC · F. Picault (vào sân: L. Brennan)
  • 79'Thẻ vàng · Charlotte · Nathan Byrne
  • 76'Bàn thắng · Atlanta United FC · M. Almiron
  • 64'Thay người · Charlotte · W. Cleary (vào sân: N. Byrne)
  • 63'Thay người · Charlotte · L. Abada (vào sân: R. Aloko)
  • 63'Thay người · Charlotte · A. Goodwin (vào sân: I. Toklomati)
  • 63'Thay người · Charlotte · L. de la Torre (vào sân: D. Diani)
  • 57'Bàn thắng · Atlanta United FC · E. Baez (kiến tạo: T. Jacob)
  • 48'Thẻ vàng · Atlanta United FC · Aleksey Miranchuk
  • 45'Bàn thắng · Charlotte · L. Abada (kiến tạo: P. Biel)
  • 22'Thẻ vàng · Atlanta United FC · William Reilly
  • 19'Kiểm tra VAR: Card upgrade · Atlanta United FC · William Reilly
  • 16'Bàn thắng · Charlotte · K. A. Calderon Vargas

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

51%Kiểm soát bóng49%
23Số cú sút12
9Sút trúng đích6
6Phạt góc3
1Việt vị2
3Lỗi9
1Thẻ vàng3
4Cứu thua7
492Số đường chuyền476
90%Chuyền chính xác89%

Cột trái là Charlotte, cột phải là Atlanta United FC. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Charlotte

4-4-2
1K. KahlinaTM
15H. ToffoloHV3T. ReamHV44M. Agyemang35W. ClearyHV
11L. AbadaTV1 bàn thắng17la TorreTV8C Đội trưởngA. WestwoodTV18Calderon VargasTV1 bàn thắng
7A. Goodwin16P. Biel

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Charlotte dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. KahlinaTM

Hậu vệ

35W. ClearyHV
3T. ReamHV
15H. ToffoloHV

Tiền vệ

18K. A. Calderon VargasTV1 bàn
8A. WestwoodTVĐội trưởng
17L. de la TorreTV
11L. AbadaTV1 bàn

Tiền đạo

16P. Biel
7A. Goodwin

Chưa rõ vị trí

44M. Agyemang

Dự bị21 T. Miller · 25 T. Smalls · 14 N. Byrne · 13 B. Bronico · 28 D. Diani · 22 H. Kessler · 9 I. Toklomati · 4 A. Privett · 37 R. Aloko

Huấn luyện viênDean Smith

Atlanta United FC

4-1-4-1
1L. HoyosTM
3E. BaezHV1 bàn thắng6J. AlonsoHV4E. MihajHV55T. JacobHVThẻ vàng
28W. ReillyTVThẻ vàng
10C Đội trưởngM. AlmironTV1 bàn thắng8T. MuyumbaTV48C. SanchezTV59A. MiranchukTVThẻ vàng
22F. Picault

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Atlanta United FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1L. HoyosTM

Hậu vệ

55T. JacobHVThẻ vàng
4E. MihajHV
6J. AlonsoHV
3E. BaezHV1 bàn

Tiền vệ

28W. ReillyTVThẻ vàng
59A. MiranchukTVThẻ vàng
48C. SanchezTV
8T. MuyumbaTV
10M. AlmironTVĐội trưởng · 1 bàn

Tiền đạo

22F. Picault

Dự bị42 J. Hibbert · 5 S. Gregersen · 30 C. Togashi · 16 A. Gill · 41 T. Majub · 39 A. Kovac · 2 R. Hernandez · 20 L. Brennan · 56 I. Suarez

Huấn luyện viênGerardo Martino

Lịch sử đối đầu Charlotte vs Atlanta United FC

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
5 1 4

10 lần gặp nhau · Charlotte thắng 5 · hòa 1 · Atlanta United FC thắng 4. Tổng bàn thắng 15 – 15.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO