Championship AnhVòng 10 The Valley, London · 21:00 ngày 18/10/2025

Charlton 2–1 Sheffield Wednesday — Vòng 10 Championship Anh - 18/10/2025

Logo Charlton
Charlton Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday Đội khách
Cập nhật lúc 20:09 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Charlton vs Sheffield Wednesday

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+7'Thẻ đỏ · Sheffield Wednesday · Ethan Horvath
  • 89'Thay người · Charlton · J. Bree (vào sân: J. Rankin-Costello)
  • 85'Thẻ vàng · Sheffield Wednesday · Sean Fusire
  • 80'Thay người · Sheffield Wednesday · G. Otegbayo (vào sân: C. McNeill)
  • 76'Thay người · Charlton · S. Carey (vào sân: H. Knibbs)
  • 76'Thay người · Charlton · R. Burke (vào sân: K. Ramsay)
  • 69'Bàn thắng · Sheffield Wednesday · J. Lowe
  • 67'Thay người · Sheffield Wednesday · G. Brown (vào sân: B. Cadamarteri)
  • 66'Thay người · Sheffield Wednesday · S. Ingelsson (vào sân: I. Ugbo)
  • 61'Thay người · Charlton · C. Kelman (vào sân: T. Olaofe)
  • 61'Thay người · Charlton · T. Campbell (vào sân: M. Leaburn)
  • 45'Bàn thắng · Charlton · R. Burke (kiến tạo: J. Bree)
  • 35'Thay người · Sheffield Wednesday · D. Iorfa (vào sân: S. Fusire)
  • 17'Bàn thắng · Charlton · S. Carey
  • 10'Thẻ vàng · Charlton · Conor Coventry
  • 7'Thẻ vàng · Sheffield Wednesday · Gabriel Otegbayo

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

40%Kiểm soát bóng60%
12Số cú sút12
5Sút trúng đích4
2Phạt góc4
2Việt vị2
12Lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
294Số đường chuyền453
67%Chuyền chính xác77%

Cột trái là Charlton, cột phải là Sheffield Wednesday. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Charlton

5-3-2
1T. KaminskiTM
17A. BellHV3M. GillespheyHV5L. JonesHV32R. BurkeHV1 bàn thắng28J. BreeHV
10C Đội trưởngG. DochertyTV6C. CoventryTVThẻ vàng14S. CareyTV1 bàn thắng
7T. Campbell23C. Kelman

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Charlton dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1T. KaminskiTM

Hậu vệ

28J. BreeHV
32R. BurkeHV1 bàn
5L. JonesHV
3M. GillespheyHV
17A. BellHV

Tiền vệ

14S. CareyTV1 bàn
6C. CoventryTVThẻ vàng
10G. DochertyTVĐội trưởng

Tiền đạo

23C. Kelman

Chưa rõ vị trí

7T. Campbell

Dự bị25 W. Mannion · 2 K. Ramsay · 30 R. Apter · 8 L. Berry · 41 H. Knibbs · 26 J. Rankin-Costello · 27 O. Hernandez · 11 M. Leaburn · 22 T. Olaofe

Huấn luyện viênNathan Jason Jones

Sheffield Wednesday

3-5-2
24E. HorvathTMThẻ đỏ
3M. LoweHV22G. OtegbayoHVThẻ vàng6D. IorfaHV
12H. AmassTV8S. IngelssonTV10C Đội trưởngB. BannanTV7Y. ValeryTV2L. PalmerTV
29G. Brown9J. Lowe1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sheffield Wednesday dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

24E. HorvathTMThẻ đỏ

Hậu vệ

6D. IorfaHV
22G. OtegbayoHVThẻ vàng
3M. LoweHV

Tiền vệ

2L. PalmerTV
7Y. ValeryTV
10B. BannanTVĐội trưởng
8S. IngelssonTV
12H. AmassTV

Tiền đạo

9J. Lowe1 bàn
29G. Brown

Dự bị25 L. Stretch · 33 Y. Alao · 32 J. Emery · 27 R. Johnson · 36 B. Fernandes · 4 S. Fusire · 18 B. Cadamarteri · 17 C. McNeill · 11 I. Ugbo

Huấn luyện viênHenrik Pedersen

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO