AFC Champions League EliteLeague Phase East - 5 Chengdu Phoenix Hill Sports Park, Chengdu · 19:15 ngày 25/11/2025

Chengdu Better City 1–1 Sanfrecce Hiroshima — League Phase East - 5 AFC Champions League Elite - 25/11/2025

Logo Chengdu Better City
Chengdu Better City Đội nhà
1–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima Đội khách
Cập nhật lúc 22:11 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Chengdu Better City vs Sanfrecce Hiroshima

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thay người · Chengdu Better City (vào sân: Liao Rongxiang)
  • 90+2'Thay người · Chengdu Better City · Wei Shihao (vào sân: Li Moyu)
  • 90+2'Thay người · Chengdu Better City · Yang Ming-Yang (vào sân: Yan Dinghao)
  • 90+5'Thẻ vàng · Chengdu Better City · Dinghao Yan
  • 86'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · T. Arslan (vào sân: N. Maeda)
  • 70'Thay người · Chengdu Better City · Y. Dong (vào sân: Yuan Mincheng)
  • 63'Bàn thắng · Sanfrecce Hiroshima · M. Kato (kiến tạo: S. Nakamura)
  • 60'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · K. Kinoshita (vào sân: M. Kato)
  • 60'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · N. Arai (vào sân: D. Suga)
  • 58'Thay người · Chengdu Better City · Romulo (vào sân: P. Delgado)
  • 54'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Chengdu Better City · Felipe Silva
  • 52'Xác nhận phạt đền · Chengdu Better City · Tim Chow
  • 11'Thẻ vàng · Chengdu Better City · Timo Letschert

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

41%Kiểm soát bóng59%
7Số cú sút11
4Sút trúng đích3
1Phạt góc7
1Việt vị2
17Lỗi13
2Thẻ vàng0
1Cứu thua3
315Số đường chuyền432
65%Chuyền chính xác72%

Cột trái là Chengdu Better City, cột phải là Sanfrecce Hiroshima. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Chengdu Better City

5-4-1
1Jian TaoTM
11Y. GurfinkelHV22Y. LiHV19Y. DongHV5T. LetschertHVThẻ vàng2H. HuHV
10RomuloTV16Yang Ming-YangTV8C Đội trưởngT. ChowTV7Wei ShihaoTV
9Felipe Silva1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Chengdu Better City dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Jian TaoTM

Hậu vệ

2H. HuHV
5T. LetschertHVThẻ vàng
19Y. DongHV
22Y. LiHV
11Y. GurfinkelHV

Tiền vệ

7Wei ShihaoTV
8T. ChowTVĐội trưởng
16Yang Ming-YangTV
10RomuloTV

Tiền đạo

9Felipe Silva1 bàn

Dự bị32 Liu Dianzuo · 17 Wang Dongsheng · 18 Han Pengfei · 25 Muzepper Murahmetjan · 26 Yuan Mincheng · 3 Tang Xin · 15 Yan Dinghao · 39 Gan Chao · 48 Li Moyu · 58 Liao Rongxiang · 4 P. Delgado · 24 Tang Chuang

Huấn luyện viênJohn Aloisi

Sanfrecce Hiroshima

3-4-2-1
1K. OsakoTM
3T. YamasakiHV4C Đội trưởngH. ArakiHV33T. ShiotaniHV
13N. AraiTV14S. TanakaTV30T. ArslanTV15S. NakanoTV
39S. Nakamura9R. Germain
17K. Kinoshita

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sanfrecce Hiroshima dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. OsakoTM

Hậu vệ

33T. ShiotaniHV
4H. ArakiHVĐội trưởng
3T. YamasakiHV

Tiền vệ

15S. NakanoTV
30T. ArslanTV
14S. TanakaTV
13N. AraiTV

Tiền đạo

9R. Germain
39S. Nakamura
17K. Kinoshita

Dự bị21 Y. Tanaka · 38 C. Hill · 25 Y. Chajima · 32 S. Koshimichi · 41 N. Maeda · 18 D. Suga · 36 A. Inoue · 51 M. Kato · 98 V. Germain

Huấn luyện viênBartosch Gaul

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO