VĐQG BrazilVòng 3 Neo Quimica Arena, Sao Paulo · 06:00 ngày 13/02/2026

Corinthians 2–0 RB Bragantino — Vòng 3 VĐQG Brazil

Corinthians Đội nhà
2–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
RB Bragantino Đội khách
Cập nhật lúc 05:09 ngày 08/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Corinthians vs RB Bragantino

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thay người · Corinthians · Yuri Alberto (vào sân: Gui Negao)
  • 87'Thẻ vàng · Corinthians · Raniele
  • 87'Thẻ vàng · Corinthians · Allan
  • 86'Thay người · Corinthians · M. Depay (vào sân: Kayke)
  • 86'Thay người · Corinthians · R. Garro (vào sân: Vitinho)
  • 86'Thẻ vàng · RB Bragantino · Juninho Capixaba
  • 83'Thay người · RB Bragantino · H. Mosquera (vào sân: Vinicinho)
  • 83'Thay người · RB Bragantino · Fabinho (vào sân: I. Sosa)
  • 83'Thay người · RB Bragantino · I. Pitta (vào sân: Fernando Santos)
  • 74'Bàn thắng · Corinthians · Matheus Bidu
  • 69'Thay người · Corinthians · A. Carrillo (vào sân: Charles Rigon)
  • 69'Thay người · Corinthians · M. Pereira (vào sân: Allan)
  • 68'Thay người · RB Bragantino · Gustavo Neves (vào sân: J. Herrera)
  • 60'Thay người · RB Bragantino · Gabriel (vào sân: Eric Ramires)
  • 59'Sút hỏng phạt đền · RB Bragantino · Isidro Pitta
  • 47'Bàn thắng · Corinthians · Gabriel Paulista (kiến tạo: R. Garro)
  • 45+3'Thẻ vàng · RB Bragantino · Gabriel Girotto
  • 45+4'Thẻ vàng · RB Bragantino · Cleiton
  • 41'Thẻ vàng · Corinthians · Gustavo Henrique
  • 28'Thẻ vàng · RB Bragantino · Lucas Barbosa
  • 23'Thẻ vàng · Corinthians · Matheus Bidu

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

61%Kiểm soát bóng39%
13Số cú sút9
5Sút trúng đích4
3Phạt góc3
4Việt vị1
17Lỗi24
4Thẻ vàng4
4Cứu thua3
458Số đường chuyền292
83%Chuyền chính xác79%

Cột trái là Corinthians, cột phải là RB Bragantino. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Corinthians

4-3-1-2
1Hugo SouzaTM
21Matheus BiduHV1 bàn thắngThẻ vàng13Gustavo HenriqueHVThẻ vàng3Gabriel PaulistaHV1 bàn thắng2MatheuzinhoHV
23M. PereiraTV14RanieleTVThẻ vàng19A. CarrilloTV
8C Đội trưởngR. GarroTV
10M. Depay9Yuri Alberto

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Corinthians dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Hugo SouzaTM

Hậu vệ

2MatheuzinhoHV
3Gabriel PaulistaHV1 bàn
13Gustavo HenriqueHVThẻ vàng
21Matheus BiduHV1 bàn · Thẻ vàng

Tiền vệ

19A. CarrilloTV
14RanieleTVThẻ vàng
23M. PereiraTV
8R. GarroTVĐội trưởng

Tiền đạo

9Yuri Alberto
10M. Depay

Dự bị40 Felipe Longo · 4 Joao Pedro · 5 Andre Ramalho · 11 Vitinho · 18 Pedro Raul · 20 P. Milans · 25 Caca · 29 Allan · 31 Kayke · 35 Charles Rigon · 56 Gui Negao · 61 Dieguinho

Huấn luyện viênJunior Dorival

RB Bragantino

4-2-3-1
1C Đội trưởngCleitonTMThẻ vàng
29Juninho CapixabaHVThẻ vàng16Gustavo MarquesHV14Pedro Henrique34A. HurtadoHV
6GabrielTVThẻ vàng5FabinhoTV
30H. MosqueraTV22Gustavo NevesTV21Lucas BarbosaTVThẻ vàng
9I. Pitta

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình RB Bragantino dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1CleitonTMĐội trưởng · Thẻ vàng

Hậu vệ

34A. HurtadoHV
16Gustavo MarquesHV
29Juninho CapixabaHVThẻ vàng

Tiền vệ

5FabinhoTV
6GabrielTVThẻ vàng
21Lucas BarbosaTVThẻ vàng
22Gustavo NevesTV
30H. MosqueraTV

Tiền đạo

9I. Pitta

Chưa rõ vị trí

14Pedro Henrique

Dự bị3 Eduardo Santos · 7 Eric Ramires · 11 Fernando Santos · 15 I. Sosa · 17 Vinicinho · 18 Tiago Volpi · 23 A. Sant'Anna · 27 Davi Gomes · 28 Yuri Alves · 32 J. Herrera · 51 Caue Nascimento · 57 Marcelinho

Huấn luyện viênMancini Vagner

Lịch sử đối đầu Corinthians vs RB Bragantino

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
7 4 10

21 lần gặp nhau · Corinthians thắng 7 · hòa 4 · RB Bragantino thắng 10. Tổng bàn thắng 18 – 22.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO