Championship AnhVòng 3 Coventry Building Society Arena, Coventry · 21:00 ngày 23/08/2025

Coventry 7–1 QPR — Vòng 3 Championship Anh - 23/8/2025

Logo Coventry
Coventry Đội nhà
7–1
Đã kết thúc
Hiệp một 5–0
Logo QPR
QPR Đội khách
Cập nhật lúc 02:26 ngày 06/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Coventry vs QPR

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · QPR · R. Kone (kiến tạo: L. Morrison)
  • 90'Thẻ vàng · Coventry · Liam Kitching
  • 79'Thay người · Coventry · H. Wright (vào sân: E. Simms)
  • 79'Thay người · Coventry · M. Grimes (vào sân: J. Allen)
  • 75'Thẻ vàng · QPR · Amadou Salif Mbengue
  • 68'Thay người · Coventry · J. Dasilva (vào sân: M. Brau)
  • 67'Thay người · QPR · J. Varane (vào sân: K. Adamson)
  • 67'Thay người · Coventry · B. Thomas-Asante (vào sân: K. Kesler-Hayden)
  • 66'Bàn thắng · Coventry · V. Torp (kiến tạo: R. Borges Rodrigues)
  • 62'Thay người · QPR · R. Kolli (vào sân: P. Smyth)
  • 62'Thay người · QPR · J. Dunne (vào sân: A. S. Mbengue)
  • 56'Thay người · Coventry · E. Mason-Clark (vào sân: R. Borges Rodrigues)
  • 47'Bàn thắng · Coventry · V. Torp (kiến tạo: E. Mason-Clark)
  • 46'Thay người · QPR · Esquerdinha (vào sân: R. Kone)
  • 46'Thay người · QPR · K. Morgan (vào sân: N. Madsen)
  • 43'Bàn thắng · Coventry · J. Rudoni (kiến tạo: B. Thomas-Asante)
  • 37'Bàn thắng · Coventry · H. Wright (kiến tạo: B. Thomas-Asante)
  • 35'Bàn thắng · Coventry · J. Rudoni (kiến tạo: M. Grimes)
  • 28'Thẻ vàng · QPR · Jimmy Dunne
  • 23'Bàn thắng · Coventry · B. Thomas-Asante (kiến tạo: J. Rudoni)
  • 12'Bàn thắng · Coventry · H. Wright (kiến tạo: M. van Ewijk)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

53%Kiểm soát bóng47%
19Số cú sút10
8Sút trúng đích1
9Phạt góc4
2Việt vị4
15Lỗi8
1Thẻ vàng2
0Cứu thua1
401Số đường chuyền363
80%Chuyền chính xác75%

Cột trái là Coventry, cột phải là QPR. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Coventry

4-2-3-1
19C. RushworthTM
3J. DasilvaHV15C Đội trưởngL. KitchingHVThẻ vàng4B. ThomasHV27van EwijkHV
29V. TorpTV2 bàn thắng6M. GrimesTV
10E. Mason-ClarkTV5J. RudoniTV2 bàn thắng23B. Thomas-AsanteTV1 bàn thắng
11H. Wright2 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Coventry dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

19C. RushworthTM

Hậu vệ

27M. van EwijkHV
4B. ThomasHV
15L. KitchingHVĐội trưởng · Thẻ vàng
3J. DasilvaHV

Tiền vệ

6M. GrimesTV
29V. TorpTV2 bàn
23B. Thomas-AsanteTV1 bàn
5J. RudoniTV2 bàn
10E. Mason-ClarkTV

Tiền đạo

11H. Wright2 bàn

Dự bị13 B. Wilson · 8 J. Allen · 9 E. Simms · 17 R. Borges Rodrigues · 20 K. Kesler-Hayden · 21 J. Bidwell · 33 M. Brau · 36 J. Obikwu · 54 K. Andrews

Huấn luyện viênFrank Lampard

QPR

4-2-3-1
13J. WalshTM
28EsquerdinhaHV5S. CookHV4L. MorrisonHV3C Đội trưởngJ. DunneHVThẻ vàng
8S. FieldTV40J. VaraneTV
26R. KolliTV21K. MorganTV7K. DembeleTV
16R. Burrell

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình QPR dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

13J. WalshTM

Hậu vệ

3J. DunneHVĐội trưởng · Thẻ vàng
4L. MorrisonHV
5S. CookHV
28EsquerdinhaHV

Tiền vệ

40J. VaraneTV
8S. FieldTV
7K. DembeleTV
21K. MorganTV
26R. KolliTV

Tiền đạo

16R. Burrell

Dự bị1 P. Nardi · 2 K. Adamson · 19 T. Akindileni · 27 A. S. Mbengue · 20 H. Vale · 24 N. Madsen · 11 P. Smyth · 23 D. Bennie · 22 R. Kone

Huấn luyện viênJulien Stephan

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO