Championship AnhVòng 14 Coventry Building Society Arena, Coventry · 03:00 ngày 05/11/2025

Coventry 3–1 Sheffield Utd — Vòng 14 Championship Anh - 5/11/2025

Logo Coventry
Coventry Đội nhà
3–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Sheffield Utd
Sheffield Utd Đội khách
Cập nhật lúc 02:27 ngày 06/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Coventry vs Sheffield Utd

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Coventry · B. Thomas-Asante (kiến tạo: H. Wright)
  • 90+2'Thay người · Coventry · V. Torp (vào sân: J. Allen)
  • 88'Thẻ vàng · Coventry · Victor Torp
  • 76'Thay người · Sheffield Utd · M. McGuinness (vào sân: F. Seriki)
  • 76'Thay người · Sheffield Utd · C. Ogbene (vào sân: A. Brooks)
  • 68'Thẻ vàng · Sheffield Utd · Ben Mee
  • 67'Thay người · Sheffield Utd · J. Riedewald (vào sân: T. Davies)
  • 67'Thay người · Sheffield Utd · T. Cannon (vào sân: D. Ings)
  • 60'Bàn thắng · Coventry · B. Thomas
  • 49'Bàn thắng · Coventry · T. Sakamoto (kiến tạo: B. Thomas)
  • 46'Thay người · Sheffield Utd · M. Cooper (vào sân: A. Davies)
  • 46'Thay người · Coventry · J. Eccles (vào sân: E. Mason-Clark)
  • 37'Thẻ vàng · Coventry · Tatsuhiro Sakamoto
  • 27'Thẻ vàng · Coventry · Jay Dasilva
  • 25'Bàn thắng · Sheffield Utd · S. McCallum (kiến tạo: B. Mee)
  • 11'Thẻ vàng · Sheffield Utd · Sam McCallum

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

58%Kiểm soát bóng42%
17Số cú sút11
8Sút trúng đích4
6Phạt góc13
4Việt vị3
5Lỗi14
3Thẻ vàng2
4Cứu thua5
363Số đường chuyền255
77%Chuyền chính xác67%

Cột trái là Coventry, cột phải là Sheffield Utd. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Coventry

4-3-3
19C. RushworthTM
3J. DasilvaHVThẻ vàng15L. KitchingHV4B. ThomasHV1 bàn thắng27van EwijkHV
28J. EcclesTV6C Đội trưởngM. GrimesTV29V. TorpTVThẻ vàng
23B. Thomas-Asante1 bàn thắng11H. Wright7T. Sakamoto1 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Coventry dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

19C. RushworthTM

Hậu vệ

27M. van EwijkHV
4B. ThomasHV1 bàn
15L. KitchingHV
3J. DasilvaHVThẻ vàng

Tiền vệ

29V. TorpTVThẻ vàng
6M. GrimesTVĐội trưởng
28J. EcclesTV

Tiền đạo

7T. Sakamoto1 bàn · Thẻ vàng
11H. Wright
23B. Thomas-Asante1 bàn

Dự bị13 B. Wilson · 8 J. Allen · 9 E. Simms · 10 E. Mason-Clark · 20 K. Kesler-Hayden · 21 J. Bidwell · 22 J. Latibeaudiere · 26 L. Woolfenden · 54 K. Andrews

Huấn luyện viênFrank James Lampard Junior

Sheffield Utd

4-1-3-2
1M. CooperTM
3S. McCallumHV1 bàn thắngThẻ vàng15B. MeeHVThẻ vàng25M. McGuinnessHV2C Đội trưởngJ. TangangaHV
44J. RiedewaldTV
10C. O'HareTV42S. PeckTV19C. OgbeneTV
23T. Campbell7T. Cannon

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sheffield Utd dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. CooperTM

Hậu vệ

2J. TangangaHVĐội trưởng
25M. McGuinnessHV
15B. MeeHVThẻ vàng
3S. McCallumHV1 bàn · Thẻ vàng

Tiền vệ

44J. RiedewaldTV
19C. OgbeneTV
42S. PeckTV
10C. O'HareTV

Tiền đạo

7T. Cannon
23T. Campbell

Dự bị17 A. Davies · 6 T. Bindon · 9 D. Ings · 11 A. Brooks · 14 H. Burrows · 18 D. Soumare · 22 T. Davies · 26 R. One · 38 F. Seriki

Huấn luyện viênChristopher John Wilder

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO