Championship AnhVòng 16 Coventry Building Society Arena, Coventry · 19:30 ngày 22/11/2025

Coventry 3–2 West Brom — Vòng 16 Championship Anh - 22/11/2025

Logo Coventry
Coventry Đội nhà
3–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–2
Logo West Brom
West Brom Đội khách
Cập nhật lúc 02:27 ngày 06/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Coventry vs West Brom

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thay người · Coventry · T. Sakamoto (vào sân: K. Kesler-Hayden)
  • 81'Thay người · West Brom · K. Grant (vào sân: J. Maja)
  • 81'Thay người · West Brom · C. Taylor (vào sân: C. Styles)
  • 81'Thay người · Coventry · J. Eccles (vào sân: J. Rudoni)
  • 80'Thay người · Coventry · V. Torp (vào sân: J. Allen)
  • 73'Thay người · Coventry · E. Simms (vào sân: B. Thomas-Asante)
  • 69'Thẻ vàng · West Brom · Nathaniel Phillips
  • 62'Thay người · West Brom · A. Heggebo (vào sân: T. Collyer)
  • 62'Thay người · West Brom · A. Mowatt (vào sân: O. Diakite)
  • 61'Bàn thắng · Coventry · V. Torp
  • 56'Bàn thắng · Coventry · E. Simms (kiến tạo: B. Thomas)
  • 49'Thẻ đỏ · West Brom · Jayson Molumby
  • 49'Thẻ vàng · West Brom · Jayson Molumby
  • 46'Thay người · West Brom · M. Johnston (vào sân: S. Iling Junior)
  • 41'Bàn thắng · Coventry · J. Eccles (kiến tạo: T. Sakamoto)
  • 32'Bàn thắng · West Brom · A. Heggebo (kiến tạo: M. Johnston)
  • 31'Thẻ vàng · West Brom · Jayson Molumby
  • 31'Thẻ vàng · Coventry · Ephron Mason-Clark
  • 28'Thẻ vàng · Coventry · Victor Torp
  • 9'Bàn thắng · West Brom · A. Heggebo (kiến tạo: M. Johnston)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

67%Kiểm soát bóng33%
24Số cú sút7
11Sút trúng đích5
8Phạt góc1
4Việt vị2
10Lỗi9
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua7
577Số đường chuyền292
86%Chuyền chính xác74%

Cột trái là Coventry, cột phải là West Brom. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Coventry

4-4-2
19C. RushworthTM
3J. DasilvaHV15L. KitchingHV4B. ThomasHV27van EwijkHV
10E. Mason-ClarkTVThẻ vàng29V. TorpTV1 bàn thắngThẻ vàng6C Đội trưởngM. GrimesTV7T. SakamotoTV
28J. Eccles1 bàn thắng9E. Simms1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Coventry dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

19C. RushworthTM

Hậu vệ

27M. van EwijkHV
4B. ThomasHV
15L. KitchingHV
3J. DasilvaHV

Tiền vệ

7T. SakamotoTV
6M. GrimesTVĐội trưởng
29V. TorpTV1 bàn · Thẻ vàng
10E. Mason-ClarkTVThẻ vàng

Tiền đạo

9E. Simms1 bàn
28J. Eccles1 bàn

Dự bị13 B. Wilson · 5 J. Rudoni · 8 J. Allen · 20 K. Kesler-Hayden · 21 J. Bidwell · 22 J. Latibeaudiere · 23 B. Thomas-Asante · 33 M. Brau · 54 K. Andrews

Huấn luyện viênFrank Lampard

West Brom

4-2-3-1
20J. GriffithsTM
29C. TaylorHV2C. MephamHV3N. PhillipsHVThẻ vàng6G. CampbellHV
27C Đội trưởngA. MowattTV8J. MolumbyTVThẻ vàngThẻ vàngThẻ đỏ
10K. GrantTV21I. PriceTV11M. JohnstonTV
19A. Heggebo2 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình West Brom dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

20J. GriffithsTM

Hậu vệ

6G. CampbellHV
3N. PhillipsHVThẻ vàng
2C. MephamHV
29C. TaylorHV

Tiền vệ

8J. MolumbyTVThẻ vàng · Thẻ đỏ
27A. MowattTVĐội trưởng
11M. JohnstonTV
21I. PriceTV
10K. GrantTV

Tiền đạo

19A. Heggebo2 bàn

Dự bị23 J. Wildsmith · 4 C. Styles · 5 K. Bielik · 14 A. Gilchrist · 17 O. Diakite · 13 T. Collyer · 22 S. Iling Junior · 9 J. Maja · 12 D. Dike

Huấn luyện viênRyan Mason

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO