EuroBảng B – lượt 2 Volksparkstadion, Hamburg · 20:00 ngày 19/06/2024

Croatia 2–2 Albania — Bảng B – lượt 2 Euro

Croatia Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Albania Đội khách
Cập nhật lúc 10:59 ngày 07/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Croatia vs Albania

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+5'Bàn thắng · Albania · K. Gjasula
  • 90+3'Thẻ vàng · Albania · Mirlind Daku
  • 90+7'Thẻ vàng · Albania · Klaus Gjasula
  • 85'Thay người · Albania · Y. Ramadani (vào sân: A. Hoxha)
  • 85'Thay người · Albania · R. Manaj (vào sân: M. Daku)
  • 84'Thay người · Croatia · I. Perišić (vào sân: B. Sosa)
  • 84'Thay người · Croatia · A. Kramarić (vào sân: M. Baturina)
  • 76'Phản lưới nhà · Croatia · K. Gjasula
  • 76'Thẻ vàng · Albania · Elseid Hysaj
  • 74'Bàn thắng · Croatia · A. Kramarić (kiến tạo: A. Budimir)
  • 73'Thay người · Albania · Q. Laçi (vào sân: K. Gjasula)
  • 69'Thay người · Croatia · B. Petković (vào sân: A. Budimir)
  • 64'Thay người · Albania · J. Asani (vào sân: T. Seferi)
  • 46'Thay người · Croatia · M. Brozović (vào sân: Mario Pašalić)
  • 46'Thay người · Croatia · L. Majer (vào sân: L. Sučić)
  • 11'Bàn thắng · Albania · Q. Laçi (kiến tạo: J. Asani)
  • -5'Thẻ vàng · Croatia · Ivica Ivušić

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

67%Kiểm soát bóng33%
22Số cú sút15
10Sút trúng đích7
3Phạt góc1
0Việt vị4
15Lỗi11
1Thẻ vàng3
5Cứu thua8
634Số đường chuyền311
90%Chuyền chính xác79%

Cột trái là Croatia, cột phải là Albania. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Croatia

4-3-3
1D. LivakovićTM
14I. PerišićHV4J. GvardiolHV6J. ŠutaloHV22J. JuranovićHV
8M. KovačićTV11M. BrozovićTV10C Đội trưởngL. ModrićTV
9A. Kramarić1 bàn thắng17B. Petković7L. Majer

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Croatia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1D. LivakovićTM

Hậu vệ

22J. JuranovićHV
6J. ŠutaloHV
4J. GvardiolHV
14I. PerišićHV

Tiền vệ

10L. ModrićTVĐội trưởng
11M. BrozovićTV
8M. KovačićTV

Tiền đạo

7L. Majer
17B. Petković
9A. Kramarić1 bàn

Dự bị25 L. Sučić · 15 Mario Pašalić · 16 A. Budimir · 26 M. Baturina · 19 B. Sosa · 3 M. Pongračić · 5 M. Erlić · 24 Marco Pašalić · 23 I. Ivušić · 20 M. Pjaca · 21 D. Vida · 2 J. Stanišić · 12 N. Labrović · 18 L. Ivanušec

Huấn luyện viênZ. Dalić

Albania

4-3-3
23T. StrakoshaTM
3M. MitajHV6C Đội trưởngB. DjimsitiHV5A. AjetiHV4E. HysajHVThẻ vàng
21K. AsllaniTV20Y. RamadaniTV14Q. LaçiTV1 bàn thắng
10N. Bajrami7R. Manaj9J. Asani

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Albania dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23T. StrakoshaTM

Hậu vệ

4E. HysajHVThẻ vàng
5A. AjetiHV
6B. DjimsitiHVĐội trưởng
3M. MitajHV

Tiền vệ

14Q. LaçiTV1 bàn
20Y. RamadaniTV
21K. AsllaniTV

Tiền đạo

9J. Asani
7R. Manaj
10N. Bajrami

Dự bị15 T. Seferi · 8 K. Gjasula · 19 M. Daku · 26 A. Hoxha · 11 A. Broja · 1 E. Berisha · 2 I. Balliu · 18 A. Ismajli · 13 E. Mihaj · 17 E. Muçi · 24 M. Kumbulla · 22 A. Abrashi · 16 M. Berisha · 12 E. Kastrati · 25 N. Aliji

Huấn luyện viênSylvinho

Lịch sử đối đầu Croatia vs Albania

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
0 1 0

1 lần gặp nhau · Croatia thắng 0 · hòa 1 · Albania thắng 0. Tổng bàn thắng 2 – 2.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO