UEFA Nations LeagueLeague A - 3 Stadion Rujevica, Rijeka · 23:00 ngày 03/10/2026

Croatia 0–7 Anh — League A - 3 UEFA Nations League - 3/10/2026

Logo Croatia
Croatia Đội nhà
0–7
Đã kết thúc
Hiệp một 0–4
Logo Anh
Anh Đội khách
Cập nhật lúc 03:28 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Croatia vs Anh

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 87'Bàn thắng · Anh · Morgan Rogers (kiến tạo: Jude Bellingham)
  • 79'Thay người · Anh · Elliot Anderson (vào sân: Morgan Gibbs-White)
  • 79'Thay người · Anh · Lewis Hall (vào sân: Myles Lewis-Skelly)
  • 76'Thay người · Croatia · Josip Stanišić (vào sân: Josip Šutalo)
  • 70'Thay người · Anh · Anthony Gordon (vào sân: Eberechi Eze)
  • 70'Thay người · Anh · Alex Scott (vào sân: James Garner)
  • 70'Thay người · Anh · Harry Kane (vào sân: Morgan Rogers)
  • 68'Bàn thắng · Anh · Bukayo Saka (kiến tạo: Harry Kane)
  • 68'Thẻ vàng · Croatia · Mateo Kovačić
  • 57'Thay người · Croatia · Luka Modrić (vào sân: Kristijan Jakić)
  • 53'Bàn thắng · Anh · Harry Kane (kiến tạo: Elliot Anderson)
  • 46'Thay người · Croatia · Petar Musa (vào sân: Igor Matanović)
  • 46'Thay người · Croatia · Petar Sučić (vào sân: Mario Pašalić)
  • 46'Thay người · Croatia · Martin Baturina (vào sân: Nikola Vlašić)
  • 45'Bàn thắng · Anh · Bukayo Saka (kiến tạo: Jude Bellingham)
  • 39'Bàn thắng · Anh · Anthony Gordon (kiến tạo: Jarell Quansah)
  • 21'Bàn thắng · Anh · Jude Bellingham (kiến tạo: Anthony Gordon)
  • 8'Bàn thắng · Anh · Harry Kane (kiến tạo: Jude Bellingham)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

36%Kiểm soát bóng64%
12Số cú sút19
1Sút trúng đích10
1Phạt góc6
0Việt vị2
10Lỗi6
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
423Số đường chuyền746

Cột trái là Croatia, cột phải là Anh. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Croatia

4-2-3-1
1Dominik LivakovićTM
14Ivan PerišićHV4Joško GvardiolHV5Luka VuškovićHV2Josip StanišićHV
8Mateo KovačićTVThẻ vàng10C Đội trưởngLuka ModrićTV
16Martin BaturinaTV17Petar SučićTV7Franjo IvanovićTV
11Petar MusaTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Croatia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Dominik LivakovićTM

Hậu vệ

2Josip StanišićHV
5Luka VuškovićHV
4Joško GvardiolHV
14Ivan PerišićHV

Tiền vệ

10Luka ModrićTVĐội trưởng
8Mateo KovačićTVThẻ vàng
7Franjo IvanovićTV
17Petar SučićTV
16Martin BaturinaTV

Tiền đạo

11Petar MusaTĐ

Dự bị13 Nikola Vlašić · 15 Mario Pašalić · 20 Igor Matanović · 18 Kristijan Jakić · 6 Josip Šutalo · 12 Ivor Pandur · 23 Dominik Kotarski · 3 Ivan Smolčić · 19 Marco Pašalić · 21 Luka Sučić · 22 Josip Mišić · 9 Andrej Kramarić

Anh

4-2-3-1
1Jordan PickfordTM
3Lewis HallHV6Marc GuéhiHV5Ezri KonsaHV22Jarell QuansahHV
4Alex ScottTV8Elliot AndersonTV
11Anthony GordonTV1 bàn thắng10Jude BellinghamTV1 bàn thắng7Bukayo SakaTV2 bàn thắng
9C Đội trưởngHarry KaneTĐ2 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Anh dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Jordan PickfordTM

Hậu vệ

22Jarell QuansahHV
5Ezri KonsaHV
6Marc GuéhiHV
3Lewis HallHV

Tiền vệ

8Elliot AndersonTV
4Alex ScottTV
7Bukayo SakaTV2 bàn
10Jude BellinghamTV1 bàn
11Anthony GordonTV1 bàn

Tiền đạo

9Harry KaneTĐĐội trưởng · 2 bàn

Dự bị17 Morgan Rogers · 21 Eberechi Eze · 18 James Garner · 16 Myles Lewis-Skelly · 20 Morgan Gibbs-White · 23 Jason Steele · 13 James Trafford · 2 Trent Alexander-Arnold · 12 Trevoh Chalobah · 15 Jarrad Branthwaite · 14 Rio Ngumoha · 19 Dominic Calvert-Lewin

Huấn luyện viênThomas Tuchel

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO