Conference LeagueVòng sơ loại 2 National Stadium Vasil Levski, Sofia · 00:30 ngày 29/07/2026

CSKA 1948 0–0 Spartak Trnava — Vòng sơ loại 2 Conference League

CSKA 1948 Đội nhà
0–0
KT sau luân lưu
Hiệp một 0–0 · Luân lưu 5–3
Spartak Trnava Đội khách
Cập nhật lúc 10:56 ngày 07/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu CSKA 1948 vs Spartak Trnava

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 119'Thay người · Spartak Trnava · M. Mikovic (vào sân: J. Carrion)
  • 118'Thẻ vàng · Spartak Trnava · Martin Mikovič
  • 118'Thẻ vàng · CSKA 1948 · Dragan Grivić
  • 114'Thẻ vàng · Spartak Trnava · Kristián Stručka
  • 108'Thẻ vàng · Spartak Trnava · Erik Sabo
  • 108'Thẻ vàng · CSKA 1948 · José Martínez
  • 106'Thay người · Spartak Trnava · L. Khorkheli (vào sân: K. Strucka)
  • 104'Thay người · CSKA 1948 · D. Medina (vào sân: D. Grivic)
  • 91'Thay người · CSKA 1948 · J. Meyer (vào sân: E. Franco)
  • 90+3'Thẻ vàng · Spartak Trnava · David Bukovsky
  • 90+2'Thẻ vàng · CSKA 1948 · Atanas Iliev
  • 88'Thay người · CSKA 1948 · O. Gasevic (vào sân: F. Soltani)
  • 80'Thay người · Spartak Trnava · T. Wildeboer (vào sân: D. Poltak)
  • 80'Thay người · Spartak Trnava · M. Ujlaky (vào sân: M. Bajrami)
  • 74'Thẻ vàng · Spartak Trnava · Roman Begala
  • 73'Thay người · Spartak Trnava · F. Trello (vào sân: D. Bukovsky)
  • 70'Thay người · CSKA 1948 · G. Rusev (vào sân: Frederic)
  • 70'Thay người · CSKA 1948 · M. Diallo (vào sân: A. Iliev)
  • 66'Thay người · Spartak Trnava · T. Kudlicka (vào sân: H. Gong)
  • 66'Thẻ vàng · Spartak Trnava · Kristián Koštrna
  • 66'Thẻ vàng · CSKA 1948 · Jules Meyer
  • 59'Thẻ vàng · Spartak Trnava · Marek Ujlaky
  • 55'Thẻ vàng · Spartak Trnava · Luka Khorkheli
  • 46'Thay người · CSKA 1948 · B. Sobrero (vào sân: J. Martines)

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

CSKA 1948

4-2-3-1
1P. MarinovTM
22O. GasevicHV3L. DvaliHV4A. HoffmannHV2D. MedinaHV
33H. CuellarTV8M. ZemzemiTV
11G. RusevTV30J. MeyerTVThẻ vàng20B. Sobrero
93M. Diallo

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình CSKA 1948 dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1P. MarinovTM

Hậu vệ

2D. MedinaHV
4A. HoffmannHV
3L. DvaliHV
22O. GasevicHV

Tiền vệ

8M. ZemzemiTV
33H. CuellarTV
30J. MeyerTVThẻ vàng
11G. RusevTV

Chưa rõ vị trí

20B. Sobrero
93M. Diallo

Dự bị13 D. Sheytanov · 9 A. Iliev · 10 B. Tsonev · 14 K. Strinski · 15 F. Soltani · 17 J. Martines · 19 M. Boychev · 23 F. Krebs · 34 P. Vitanov · 67 Frederic · 77 E. Franco · 96 D. Grivic

Huấn luyện viênYuriy Vasev

Spartak Trnava

4-2-3-1
72M. VantrubaTM
29M. MikovicHVThẻ vàng13M. UjlakyHVThẻ vàng52E. SaboHVThẻ vàng24K. KostrnaHVThẻ vàng
5R. Begala91M. LausicTV
20F. TrelloTV30L. KhorkheliTVThẻ vàng19T. KudlickaTV
14T. Wildeboer

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Spartak Trnava dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

72M. VantrubaTM

Hậu vệ

24K. KostrnaHVThẻ vàng
52E. SaboHVThẻ vàng
13M. UjlakyHVThẻ vàng
29M. MikovicHVThẻ vàng

Tiền vệ

91M. LausicTV
19T. KudlickaTV
30L. KhorkheliTVThẻ vàng
20F. TrelloTV

Tiền đạo

14T. Wildeboer

Chưa rõ vị trí

5R. Begala

Dự bị31 M. Janacek · 40 T. Jablonicky · 3 J. Carrion · 11 P. Azango · 12 K. Strucka · 16 M. Bajrami · 17 L. Mehmeti · 18 H. Gong · 22 D. Bukovsky · 25 I. Mensah · 27 M. Tomic · 97 D. Poltak

Huấn luyện viênAntonio Munoz

Lịch sử đối đầu CSKA 1948 vs Spartak Trnava

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
0 2 1

3 lần gặp nhau · CSKA 1948 thắng 0 · hòa 2 · Spartak Trnava thắng 1. Tổng bàn thắng 0 – 1.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO