UEFA Nations LeagueLeague C - 4 GSP Stadium, Nicosia · 23:00 ngày 05/10/2026

Cyprus 2–1 Latvia — League C - 4 UEFA Nations League - 5/10/2026

Logo Cyprus
Cyprus Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Latvia
Latvia Đội khách
Cập nhật lúc 03:28 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Cyprus vs Latvia

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+5'Thẻ vàng · Cyprus · Marcus Edwards
  • 90+4'Bàn thắng · Cyprus · Marcus Edwards (kiến tạo: Nicholas Tsaroulla)
  • 90+1'Thay người · Cyprus · Grigoris Kastanos (vào sân: Nicholas Tsaroulla)
  • 88'Thay người · Latvia · Dmitrijs Zelenkovs (vào sân: Aleksejs Saveljevs)
  • 85'Thẻ vàng · Latvia · Andrejs Cigaņiks
  • 85'Thẻ vàng · Cyprus · Leonidas·Konomis
  • 76'Thẻ vàng · Latvia · danila patijcuks
  • 74'Thay người · Latvia · Eduards Daskevics (vào sân: Albert aleksanjan)
  • 70'Bàn thắng · Cyprus · Giannis Kosti
  • 67'Thay người · Cyprus · Kostakis Artymatas (vào sân: Charalampos Kyriakou)
  • 67'Thay người · Cyprus · Ioannis Pittas (vào sân: A. Neophytou)
  • 60'Thay người · Latvia · Vladislavs Gutkovskis (vào sân: Roberts Uldriķis)
  • 58'Thay người · Cyprus · Andronikos Kakoullis (vào sân: Stavros Georgiou)
  • 58'Thay người · Cyprus · Loizos Loizou (vào sân: Giannis Kosti)
  • 57'Bàn thắng · Latvia · Eduards Daskevics (kiến tạo: Vladislavs Gutkovskis)
  • 45'Thay người · Latvia · Markuss Strods (vào sân: danila patijcuks)
  • 45'Thay người · Latvia · Lukass Vapne (vào sân: Kristers Cudars)
  • 29'Thẻ vàng · Latvia · Raivis Jurkovskis

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

62%Kiểm soát bóng38%
19Số cú sút12
7Sút trúng đích1
7Phạt góc3
2Việt vị1
10Lỗi8
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
604Số đường chuyền383

Cột trái là Cyprus, cột phải là Latvia. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Cyprus

4-2-3-1
1FabianoTM
14G. MalekkidisHV3N. PanagiotouHV4H. KyprianouHV15L. KonomisHVThẻ vàng
20G. KastanosTV18K. ArtymatasTV
11A. KakoullisTV10L. LoizouTV23M. EdwardsTV1 bàn thắngThẻ vàng
9I. PittasTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Cyprus dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1FabianoTM

Hậu vệ

15L. KonomisHVThẻ vàng
4H. KyprianouHV
3N. PanagiotouHV
14G. MalekkidisHV

Tiền vệ

18K. ArtymatasTV
20G. KastanosTV
23M. EdwardsTV1 bàn · Thẻ vàng
10L. LoizouTV
11A. KakoullisTV

Tiền đạo

9I. PittasTĐ

Dự bị12 J. Mall · 22 A. Paraskevas · 2 E. Antoniou · 17 A. Christou · 5 K. Sotiriou · 8 C. Kyriakou · 13 I. Kosti · 6 N. Tsaroulla · 16 P. Andreou · 21 M. Tzionis · 19 S. Georgiou · 7 A. Neofytou

Huấn luyện viênApostolos Mantzios

Latvia

5-4-1
23R. MatrevicsTM
14A. CiganiksHVThẻ vàng2D. BalodisHV4O. VientiessHV21D. MelniksHV13R. JurkovskisHVThẻ vàng
17M. StrodsTV15D. ZelenkovsTV10L. VapneTV7E. DaskevicsTV1 bàn thắng
9V. GutkovskisTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Latvia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23R. MatrevicsTM

Hậu vệ

13R. JurkovskisHVThẻ vàng
21D. MelniksHV
4O. VientiessHV
2D. BalodisHV
14A. CiganiksHVThẻ vàng

Tiền vệ

7E. DaskevicsTV1 bàn
10L. VapneTV
15D. ZelenkovsTV
17M. StrodsTV

Tiền đạo

9V. GutkovskisTĐ

Dự bị1 N. Purins · 12 F. Orols · 19 M. Tonisevs · 16 K. Cudars · 8 E. Emsis · 22 A. Saveljevs · 3 G. Zaleiko · 5 O. Rubenis · 6 D. Patijcuks · 20 R. Uldrikis · 18 A. Aleksanjan

Huấn luyện viênPaolo Nicolato

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO