UEFA Nations LeagueLeague B - 2 Fortuna Arena, Praha · 01:45 ngày 11/09/2024

CH Séc 3–2 Ukraine — League B - 2 UEFA Nations League

CH Séc Đội nhà
3–2
Đã kết thúc
Hiệp một 2–1
Ukraine Đội khách
Cập nhật lúc 01:03 ngày 10/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu CH Séc vs Ukraine

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 89'Thay người · CH Séc · L. Červ (vào sân: A. Král)
  • 85'Thay người · Ukraine · O. Zinchenko (vào sân: O. Pikhalionok)
  • 84'Bàn thắng · Ukraine · H. Sudakov (kiến tạo: V. Tsyhankov)
  • 81'Thay người · CH Séc · T. Chorý (vào sân: P. Schick)
  • 81'Thay người · CH Séc · P. Šulc (vào sân: V. Kušej)
  • 81'Thẻ vàng · Ukraine · Roman Yaremchuk
  • 80'Bàn thắng từ chấm phạt đền · CH Séc · T. Souček
  • 79'Thay người · Ukraine · V. Vanat (vào sân: R. Yaremchuk)
  • 79'Thay người · Ukraine · T. Stepanenko (vào sân: R. Malinovskyi)
  • 78'Xác nhận phạt đền · CH Séc · Ladislav Krejčí
  • 70'Thẻ vàng · Ukraine · Georgiy Sudakov
  • 69'Thay người · Ukraine · M. Shaparenko (vào sân: H. Sudakov)
  • 69'Thay người · Ukraine · A. Yarmolenko (vào sân: V. Tsyhankov)
  • 68'Thẻ vàng · CH Séc · Jaroslav Zelený
  • 66'Thay người · CH Séc · V. Černý (vào sân: A. Hložek)
  • 65'Thay người · CH Séc · L. Provod (vào sân: O. Lingr)
  • 63'Thẻ vàng · CH Séc · Tomáš Souček
  • 54'Thẻ vàng · CH Séc · Václav Černý
  • 48'Thẻ vàng · CH Séc · Martin Vitík
  • 47'Thẻ vàng · CH Séc · Ladislav Krejčí
  • 45+2'Bàn thắng · CH Séc · P. Šulc
  • 37'Bàn thắng · Ukraine · V. Vanat (kiến tạo: M. Shaparenko)
  • 21'Bàn thắng · CH Séc · P. Šulc (kiến tạo: V. Černý)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

42%Kiểm soát bóng58%
14Số cú sút19
5Sút trúng đích5
0Phạt góc8
1Việt vị0
16Lỗi16
5Thẻ vàng2
3Cứu thua2
347Số đường chuyền458
77%Chuyền chính xác84%

Cột trái là CH Séc, cột phải là Ukraine. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

CH Séc

4-3-3

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình CH Séc dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

Hậu vệ

6M. VitíkHVThẻ vàng
7L. KrejčíHVThẻ vàng
8J. ZelenýHVThẻ vàng

Tiền vệ

15P. ŠulcTV2 bàn
22T. SoučekTVĐội trưởng · 1 bàn · Thẻ vàng

Tiền đạo

17V. ČernýThẻ vàng

Dự bị20 O. Lingr · 9 A. Hložek · 13 V. Kušej · 10 P. Schick · 21 A. Král · 16 A. Zadražil · 23 J. Markovič · 11 T. Čvančara · 2 D. Zima · 4 R. Hranáč · 18 L. Kalvach

Huấn luyện viênI. Hašek

Ukraine

4-1-4-1

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ukraine dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

Tiền vệ

7A. YarmolenkoTVĐội trưởng

Tiền đạo

11V. Vanat1 bàn

Dự bị15 V. Tsyhankov · 14 H. Sudakov · 8 R. Malinovskyi · 9 R. Yaremchuk · 21 O. Pikhalionok · 1 H. Bushchan · 2 Y. Konoplia · 18 V. Brazhko · 4 M. Talovierov · 5 V. Kabaiev · 23 A. Lunin · 3 V. Bondar

Huấn luyện viênS. Rebrov

Lịch sử đối đầu CH Séc vs Ukraine

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
1 2 2

5 lần gặp nhau · CH Séc thắng 1 · hòa 2 · Ukraine thắng 2. Tổng bàn thắng 6 – 7.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO