Saudi Pro LeagueVòng 23 Prince Sultan bin Abdul Aziz Stadium, Abha · 02:00 ngày 21/02/2026

Damac 1–3 Al Shabab — Vòng 23 Saudi Pro League - 21/2/2026

Logo Damac
Damac Đội nhà
1–3
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Al Shabab
Al Shabab Đội khách
Cập nhật lúc 02:17 ngày 22/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Damac vs Al Shabab

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+6'Thay người · Al Shabab · A. Hamdallah (vào sân: H. Camara)
  • 85'Thay người · Al Shabab · Y. Adli (vào sân: B. Al Sayyali)
  • 85'Kiểm tra VAR: Goal confirmed · Al Shabab · Yannick Carrasco
  • 84'Bàn thắng · Al Shabab · Y. Carrasco
  • 81'Thay người · Damac · M. Sylla (vào sân: Y. Naji)
  • 71'Thay người · Damac · S. Al Hawsawi (vào sân: A. R. Al Khaibre)
  • 70'Thay người · Al Shabab · H. Al Hammami (vào sân: A. Azaizeh)
  • 70'Thay người · Al Shabab · J. Brownhill (vào sân: A. Al Asmari)
  • 64'Thay người · Damac · A. Al Qahtani (vào sân: N. Al Saadi)
  • 64'Thay người · Damac · Arielson (vào sân: J. Okita)
  • 58'Bàn thắng · Al Shabab · S. Balobaid
  • 51'Thẻ vàng · Al Shabab · Vincent Sierro
  • 45'Thẻ vàng · Al Shabab · Abderrazak Hamdallah
  • 44'Bàn thắng bị từ chối · Al Shabab · Abderrazak Hamdallah
  • 30'Bàn thắng · Damac · V. Vada (kiến tạo: Arielson)
  • 26'Thẻ vàng · Damac · Morlaye Sylla
  • 18'Bàn thắng · Al Shabab · A. Hamdallah (kiến tạo: J. Brownhill)
  • 10'Thẻ vàng · Al Shabab · Josh Brownhill

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

48%Kiểm soát bóng52%
18Số cú sút9
5Sút trúng đích4
6Phạt góc7
3Việt vị2
8Lỗi13
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
350Số đường chuyền391
84%Chuyền chính xác83%

Cột trái là Damac, cột phải là Al Shabab. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Damac

4-2-3-1
1KewinTM
20Al AnaziHV3C Đội trưởngA. BedraneHV15J. HarkassHV12Al HawsawiHV
6T. AbdullahTV2M. SyllaTVThẻ vàng
7Al QahtaniTV8V. VadaTV1 bàn thắng11Y. MeiteTV
99Arielson

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Damac dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1KewinTM

Hậu vệ

12S. Al HawsawiHV
15J. HarkassHV
3A. BedraneHVĐội trưởng
20D. Al AnaziHV

Tiền vệ

2M. SyllaTVThẻ vàng
6T. AbdullahTV
11Y. MeiteTV
8V. VadaTV1 bàn
7A. Al QahtaniTV

Tiền đạo

99Arielson

Dự bị30 N. Al Ghamdi · 33 M. Al Baqaawi · 5 H. Rabea · 13 A. Al Obaid · 14 J. Okita · 88 K. Al Samiri · 80 Y. Naji · 18 N. Al Saadi · 22 A. R. Al Khaibre

Huấn luyện viênArmando Evangelista

Al Shabab

4-2-3-1
43Marcelo GroheTM
31S. BalobaidHV1 bàn thắng3Al BulayhiHV4W. HoedtHV17Al ThaniHV
14V. SierroTVThẻ vàng29Y. AdliTV
10C Đội trưởngY. CarrascoTV1 bàn thắng8J. BrownhillTVThẻ vàng22Al Hammami
9A. Hamdallah1 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Al Shabab dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

43Marcelo GroheTM

Hậu vệ

17M. Al ThaniHV
4W. HoedtHV
3A. Al BulayhiHV
31S. BalobaidHV1 bàn

Tiền vệ

29Y. AdliTV
14V. SierroTVThẻ vàng
8J. BrownhillTVThẻ vàng
10Y. CarrascoTVĐội trưởng · 1 bàn

Tiền đạo

9A. Hamdallah1 bàn · Thẻ vàng

Chưa rõ vị trí

22H. Al Hammami

Dự bị23 A. Al Awardi · 27 F. Al Saqour · 40 A. Al Asmari · 70 H. Camara · 16 K. A. Al Sibyani H. · 2 M. Al Shwirekh · 20 B. Al Sayyali · 5 A. Makki · 99 A. Azaizeh

Huấn luyện viênNoureddine Zekri

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO