Conference LeagueVòng sơ loại 2 Nagyerdei Stadion, Debrecen · 23:00 ngày 23/07/2026

Debreceni VSC 1–0 Pyunik Yerevan — Vòng sơ loại 2 Conference League

Debreceni VSC Đội nhà
1–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Pyunik Yerevan Đội khách
Cập nhật lúc 11:47 ngày 07/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Debreceni VSC vs Pyunik Yerevan

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+4'Thẻ vàng · Debreceni VSC · Blaž Bošković
  • 88'Thẻ vàng · Pyunik Yerevan · Mikhail Kovalenko
  • 82'Thẻ vàng · Pyunik Yerevan · Witi
  • 80'Thay người · Debreceni VSC · A. Guerrero (vào sân: R. Keller)
  • 80'Thay người · Debreceni VSC · B. Dzsudzsak (vào sân: C. Sain Balasz)
  • 80'Thay người · Debreceni VSC · G. Tercza (vào sân: M. Szecsi)
  • 73'Thay người · Debreceni VSC · F. Cibla (vào sân: M. Macso)
  • 67'Thay người · Pyunik Yerevan · D. Kulikov (vào sân: I. Griffith)
  • 66'Thay người · Pyunik Yerevan · M. Yansane (vào sân: I. Pikis)
  • 66'Thay người · Pyunik Yerevan · H. Harutyunyan (vào sân: Witi)
  • 64'Thay người · Debreceni VSC · S. Baldoni (vào sân: A. Szendrei)
  • 59'Bàn thắng · Debreceni VSC · F. Cibla (kiến tạo: S. Baldoni)
  • 57'Thay người · Pyunik Yerevan · F. Almeida (vào sân: R. Darbinyan)
  • 33'Thẻ vàng · Pyunik Yerevan · James
  • 29'Thay người · Pyunik Yerevan · A. Dashyan (vào sân: N. Kenourgios)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

50%Kiểm soát bóng50%
20Số cú sút18
1Sút trúng đích3
4Phạt góc4
0Việt vị6
14Lỗi7
1Thẻ vàng3
3Cứu thua0
396Số đường chuyền400
77%Chuyền chính xác77%

Cột trái là Debreceni VSC, cột phải là Pyunik Yerevan. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Debreceni VSC

4-3-3
1P. AndreevTM
3A. GuerreroHV26A. LangHV28M. HofmannHV23G. TerczaHV
6B. BoskovicTVThẻ vàng16S. SamperTV10C Đội trưởngB. DzsudzsakTV
99F. Cibla1 bàn thắng25S. Baldoni19D. Kocsis

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Debreceni VSC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1P. AndreevTM

Hậu vệ

23G. TerczaHV
28M. HofmannHV
26A. LangHV
3A. GuerreroHV

Tiền vệ

10B. DzsudzsakTVĐội trưởng
16S. SamperTV
6B. BoskovicTVThẻ vàng

Tiền đạo

25S. Baldoni

Chưa rõ vị trí

19D. Kocsis
99F. Cibla1 bàn

Dự bị12 B. Erdelyi · 77 M. Szecsi · 5 B. Batik · 4 J. Mejias · 11 A. Szendrei · 78 C. Sain Balasz · 27 M. Kohut · 72 R. Keller · 24 I. Egri · 8 L. Myrtaj · 75 D. Patai · 20 M. Macso

Huấn luyện viênGert Remmel

Pyunik Yerevan

5-4-1
16C Đội trưởngH. AvagyanTM
5James SantosHVThẻ vàng15M. KovalenkoHVThẻ vàng79S. VakulenkoHV76F. AlmeidaHV9A. DashyanHV
25D. KulikovTV18K. HovhannisyanTV22S. IslamovicTV11H. HarutyunyanTV
95M. Yansane

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Pyunik Yerevan dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

16H. AvagyanTMĐội trưởng

Hậu vệ

9A. DashyanHV
76F. AlmeidaHV
79S. VakulenkoHV
15M. KovalenkoHVThẻ vàng
5James SantosHVThẻ vàng

Tiền vệ

11H. HarutyunyanTV
22S. IslamovicTV
18K. HovhannisyanTV
25D. KulikovTV

Tiền đạo

95M. Yansane

Dự bị71 S. Buchnev · 7 E. Malakyan · 23 Witi · 29 I. Pikis · 8 G. Tarakhchyan · 3 N. Kenourgios · 10 I. Griffith · 4 E. Simonyan · 17 V. Afyan · 88 R. Darbinyan · 19 S. Metoyan · 49 A. Aharonyan

Huấn luyện viênArtak Oseyan

Lịch sử đối đầu Debreceni VSC vs Pyunik Yerevan

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
1 1 0

2 lần gặp nhau · Debreceni VSC thắng 1 · hòa 1 · Pyunik Yerevan thắng 0. Tổng bàn thắng 1 – 0.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO