Championship AnhVòng 19 Pride Park, Derby · 19:30 ngày 06/12/2025

Derby 1–3 Leicester — Vòng 19 Championship Anh - 6/12/2025

Logo Derby
Derby Đội nhà
1–3
Đã kết thúc
Hiệp một 0–3
Logo Leicester
Leicester Đội khách
Cập nhật lúc 22:31 ngày 22/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Derby vs Leicester

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Thay người · Derby · C. Elder (vào sân: C. Nelson)
  • 87'Thay người · Leicester · J. James (vào sân: L. Page)
  • 87'Thay người · Leicester · S. Mavididi (vào sân: O. Aluko)
  • 78'Thay người · Leicester · I. Fatawu (vào sân: P. Daka)
  • 78'Thay người · Leicester · J. Ayew (vào sân: S. Thomas)
  • 77'Thẻ vàng · Derby · Liam Thompson
  • 66'Thay người · Derby · D. Sanderson (vào sân: K. Jackson)
  • 66'Thay người · Derby · B. Brereton Diaz (vào sân: C. Blackett-Taylor)
  • 65'Thay người · Leicester · B. De Cordova-Reid (vào sân: H. Choudhury)
  • 64'Thẻ vàng · Leicester · Bobby Decordova-Reid
  • 63'Bàn thắng · Derby · S. Langas (kiến tạo: J. Ward)
  • 46'Thay người · Derby · E. Adams (vào sân: L. Thompson)
  • 46'Thay người · Derby · L. Salvesen (vào sân: A. Weimann)
  • 31'Bàn thắng · Leicester · J. James (kiến tạo: L. Thomas)
  • 24'Thẻ vàng · Derby · Sondre Klingen Langås
  • 22'Thẻ vàng · Derby · Ebou Adams
  • 19'Thẻ vàng · Leicester · Jannik Vestergaard
  • 15'Bàn thắng · Leicester · O. Skipp
  • 8'Bàn thắng · Leicester · B. De Cordova-Reid (kiến tạo: J. James)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

62%Kiểm soát bóng38%
18Số cú sút4
5Sút trúng đích4
6Phạt góc2
2Việt vị1
11Lỗi11
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
432Số đường chuyền274
81%Chuyền chính xác72%

Cột trái là Derby, cột phải là Leicester. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Derby

4-4-2
1Widell ZetterstromTM
20C. ElderHV5M. ClarkeHV28D. SandersonHV6S. LangasHV1 bàn thắngThẻ vàng
25Brereton DiazTV42B. ClarkTV32C Đội trưởngE. AdamsTVThẻ vàng23J. WardTV
15L. Salvesen7P. Agyemang

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Derby dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1J. Widell ZetterstromTM

Hậu vệ

6S. LangasHV1 bàn · Thẻ vàng
28D. SandersonHV
5M. ClarkeHV
20C. ElderHV

Tiền vệ

23J. WardTV
32E. AdamsTVĐội trưởng · Thẻ vàng
42B. ClarkTV
25B. Brereton DiazTV

Tiền đạo

7P. Agyemang
15L. Salvesen

Dự bị31 J. Vickers · 3 C. Forsyth · 4 D. Batth · 11 C. Blackett-Taylor · 14 A. Weimann · 16 L. Thompson · 19 K. Jackson · 24 R. Nyambe · 35 C. Nelson

Huấn luyện viênJohn Eustace

Leicester

4-2-3-1
1J. StolarczykTM
33L. ThomasHV23J. VestergaardHVThẻ vàng4B. NelsonHV21C Đội trưởngR. PereiraHV
22O. SkippTV1 bàn thắng6J. JamesTV1 bàn thắng
10S. MavididiTV14De Cordova-ReidTV1 bàn thắngThẻ vàng7I. FatawuTV
9J. Ayew

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Leicester dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1J. StolarczykTM

Hậu vệ

21R. PereiraHVĐội trưởng
4B. NelsonHV
23J. VestergaardHVThẻ vàng
33L. ThomasHV

Tiền vệ

6J. JamesTV1 bàn
22O. SkippTV1 bàn
7I. FatawuTV
14B. De Cordova-ReidTV1 bàn · Thẻ vàng
10S. MavididiTV

Tiền đạo

9J. Ayew

Dự bị31 A. Begovic · 3 W. Faes · 56 O. Aluko · 17 H. Choudhury · 25 L. Page · 39 S. Thomas · 65 J. Evans · 20 P. Daka · 18 J. Carranza

Huấn luyện viênMarti Cifuentes

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO