Conference LeagueVòng 2 Stadiumi Fadil Vokrri, Pristina · 23:45 ngày 23/10/2025

Drita 1–1 Omonia Nicosia — Vòng 2 Conference League - 23/10/2025

Logo Drita
Drita Đội nhà
1–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Omonia Nicosia
Omonia Nicosia Đội khách
Cập nhật lúc 18:52 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Drita vs Omonia Nicosia

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 88'Thẻ vàng · Omonia Nicosia · Mateo Marić
  • 86'Thay người · Drita · A. Manaj (vào sân: K. Abazaj)
  • 79'Thay người · Omonia Nicosia · W. Semedo (vào sân: A. Neofytou)
  • 79'Thay người · Omonia Nicosia · I. Kousoulos (vào sân: N. Erakovic)
  • 79'Thay người · Omonia Nicosia · E. Andreou (vào sân: A. Chatzigiovanis)
  • 75'Thẻ vàng · Omonia Nicosia · Ioannis Kousoulos
  • 72'Thay người · Drita · L. Balaj (vào sân: I. Mustafa)
  • 69'Thẻ vàng · Drita · Blerton Sheji
  • 66'Thay người · Omonia Nicosia · S. Jovetic (vào sân: R. Mmaee)
  • 65'Thay người · Drita · R. Broja (vào sân: V. Limaj)
  • 65'Thay người · Drita · M. Soumahoro (vào sân: A. Ajzeraj)
  • 55'Thẻ vàng · Omonia Nicosia · Evangelos Andreou
  • 53'Thay người · Omonia Nicosia · S. Coulibaly (vào sân: S. Agouzoul)
  • 45'Bàn thắng · Omonia Nicosia · G. Masouras (kiến tạo: Ewandro)
  • 43'Thẻ vàng · Drita · Mamadou Soumahoro
  • 41'Thẻ vàng · Drita · Besnik Krasniqi
  • 22'Thẻ vàng · Omonia Nicosia · Senou Coulibaly
  • 12'Bàn thắng · Drita · A. Manaj (kiến tạo: B. Krasniqi)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

39%Kiểm soát bóng61%
4Số cú sút14
2Sút trúng đích5
2Phạt góc8
3Việt vị3
15Lỗi20
3Thẻ vàng4
4Cứu thua1
288Số đường chuyền456
78%Chuyền chính xác86%

Cột trái là Drita, cột phải là Omonia Nicosia. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Drita

4-4-1-1
1F. MalokuTM
26R. OvoukaHV32J. PellumbiHV15E. BejtulaiHV2B. KrasniqiHVThẻ vàng
3B. ShejiTVThẻ vàng4C Đội trưởngR. BrojaTV14A. DabiqajTV10L. BalajTV
20M. SoumahoroThẻ vàng
9A. Manaj1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Drita dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1F. MalokuTM

Hậu vệ

2B. KrasniqiHVThẻ vàng
15E. BejtulaiHV
32J. PellumbiHV
26R. OvoukaHV

Tiền vệ

10L. BalajTV
14A. DabiqajTV
4R. BrojaTVĐội trưởng
3B. ShejiTVThẻ vàng

Tiền đạo

20M. SoumahoroThẻ vàng
9A. Manaj1 bàn

Dự bị22 L. Behluli · 94 L. Rexhepi · 7 A. Ajzeraj · 8 V. Limaj · 17 S. Ibrahim · 19 B. Krasniqi · 23 E. Morina · 36 I. Mustafa · 66 E. Sylejmani · 77 K. Abazaj · 99 M. Arthur

Huấn luyện viênZekirija Ramadani

Omonia Nicosia

4-2-3-1
40Fabiano FreitasTM
3F. KitsosHV30N. PanagiotouHV5S. CoulibalyHVThẻ vàng21G. MasourasHV1 bàn thắng
31C Đội trưởngI. KousoulosTVThẻ vàng14M. MaricTVThẻ vàng
7W. SemedoTV11EwandroTV20E. AndreouTVThẻ vàng
8S. Jovetic

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Omonia Nicosia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

40Fabiano FreitasTM

Hậu vệ

21G. MasourasHV1 bàn
5S. CoulibalyHVThẻ vàng
30N. PanagiotouHV
3F. KitsosHV

Tiền vệ

14M. MaricTVThẻ vàng
31I. KousoulosTVĐội trưởng · Thẻ vàng
20E. AndreouTVThẻ vàng
11EwandroTV
7W. SemedoTV

Tiền đạo

8S. Jovetic

Dự bị23 F. Uzoho · 98 C. Kyriakidis · 2 A. Dionkou · 10 A. Chatzigiovanis · 17 S. Agouzoul · 19 R. Mmaee · 24 A. Khammas · 27 S. Simic · 44 N. Erakovic · 74 P. Andreou · 85 A. Neofytou · 90 C. Konstantinidis

Huấn luyện viênHenning Stille Berg

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO