Conference LeagueVòng sơ loại 3 MOL Arena, Dunajska Streda · 00:00 ngày 14/08/2026

Dunajska Streda 3–3 Twente — Vòng sơ loại 3 Conference League - 14/8/2026

Logo Dunajska Streda
Dunajska Streda Đội nhà
3–3
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Twente
Twente Đội khách
Cập nhật lúc 18:09 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Dunajska Streda vs Twente

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Twente · M. Pjaca
  • 89'Thay người · Dunajska Streda · U. Kabic (vào sân: A. Sylla)
  • 88'Bàn thắng · Dunajska Streda · P. Owusu (kiến tạo: G. Gagua)
  • 85'Thẻ vàng · Dunajska Streda · Giorgi Gagua
  • 79'Thay người · Dunajska Streda · A. Gueye (vào sân: M. Trusa)
  • 79'Thay người · Dunajska Streda · J. Bationo (vào sân: F. Diongue)
  • 67'Thay người · Twente · D. Weidmann (vào sân: T. van den Belt)
  • 66'Bàn thắng · Dunajska Streda · K. Nemanic (kiến tạo: S. Jukleroed)
  • 63'Thay người · Twente · B. van Rooij (vào sân: G. Peixoto)
  • 63'Thay người · Dunajska Streda · A. Ramadan (vào sân: P. Owusu)
  • 63'Thay người · Dunajska Streda · M. Jencus (vào sân: G. Gagua)
  • 56'Bàn thắng · Dunajska Streda · A. Gueye (kiến tạo: Z. Trontelj)
  • 51'Bàn thắng · Twente · M. Pjaca (kiến tạo: K. Kurowski)
  • 46'Thay người · Twente · D. Rots (vào sân: M. Pjaca)
  • 46'Thay người · Twente · R. Zerrouki (vào sân: M. Kjolo)
  • 46'Thay người · Twente · M. Bruns (vào sân: K. Kurowski)
  • 7'Bàn thắng · Twente · M. Bruns (kiến tạo: D. Weidmann)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

41%Kiểm soát bóng59%
19Số cú sút24
9Sút trúng đích12
3Phạt góc12
2Việt vị1
9Lỗi12
1Thẻ vàng0
9Cứu thua6
362Số đường chuyền539
85%Chuyền chính xác90%

Cột trái là Dunajska Streda, cột phải là Twente. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Dunajska Streda

4-2-3-1
1Filipe
18S. Jukleroed81K. NemanicHV1 bàn thắng26C Đội trưởngF. BlazekHV23Z. TronteljHV
17J. BationoTV38M. JencusTV
10A. Ramadan44S. OuroTV7U. KabicTV
11A. Gueye1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Dunajska Streda dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Hậu vệ

23Z. TronteljHV
26F. BlazekHVĐội trưởng
81K. NemanicHV1 bàn

Tiền vệ

38M. JencusTV
17J. BationoTV
7U. KabicTV
44S. OuroTV

Tiền đạo

11A. Gueye1 bàn

Chưa rõ vị trí

1Filipe
18S. Jukleroed
10A. Ramadan

Dự bị90 A. Nemeth · 31 A. Ivacic · 48 J. Majer · 22 T. Kapanadze · 27 F. Diongue · 46 M. Trusa · 29 G. Gagua · 40 B. Csoka · 19 A. Sylla · 30 P. Owusu

Huấn luyện viênRobert Klauss

Twente

4-2-3-1
16J. DrommelTM
43R. NijstadHV3C Đội trưởngR. PropperHV38M. BrunsHV1 bàn thắng28van RooijHV
42D. WeidmannTV6R. ZerroukiTV
19Y. TahaTV14K. HlynssonTV11D. RotsTV
25of Hesselink

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Twente dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

16J. DrommelTM

Hậu vệ

28B. van RooijHV
38M. BrunsHV1 bàn
3R. PropperHVĐội trưởng
43R. NijstadHV

Tiền vệ

6R. ZerroukiTV
42D. WeidmannTV
11D. RotsTV
14K. HlynssonTV
19Y. TahaTV

Tiền đạo

25L. Vennegoor of Hesselink

Dự bị31 Y. Gerritsen · 22 R. Pasveer · 12 G. Peixoto · 24 K. Kurowski · 26 B. Nagel · 4 M. Kjolo · 20 T. van den Belt · 10 S. Lammers · 7 M. Pjaca · 37 N. Unuvar · 36 N. Groenewald

Huấn luyện viênJohn van den Brom

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO