Conference LeagueVòng 1 Motor Lublin Arena, Lublin · 23:45 ngày 02/10/2025

Dynamo Kyiv 0–2 Crystal Palace — Vòng 1 Conference League - 2/10/2025

Logo Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv Đội nhà
0–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Crystal Palace
Crystal Palace Đội khách
Cập nhật lúc 05:39 ngày 06/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Dynamo Kyiv vs Crystal Palace

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 88'Thay người · Crystal Palace · D. Munoz (vào sân: R. Cardines)
  • 81'Thay người · Dynamo Kyiv · M. Shaparenko (vào sân: V. Blanuta)
  • 81'Thay người · Dynamo Kyiv · O. Tymchyk (vào sân: O. Karavaev)
  • 76'Thẻ đỏ · Crystal Palace · Borna Sosa
  • 76'Thẻ vàng · Crystal Palace · Borna Sosa
  • 74'Thẻ vàng · Crystal Palace · Borna Sosa
  • 69'Thay người · Crystal Palace · D. Kamada (vào sân: J. Devenny)
  • 69'Thay người · Crystal Palace · Y. Pino (vào sân: I. Sarr)
  • 67'Thay người · Dynamo Kyiv · A. Yarmolenko (vào sân: S. Ogundana)
  • 67'Thay người · Dynamo Kyiv · O. Yatsyk (vào sân: O. Pikhalyonok)
  • 58'Bàn thắng · Crystal Palace · E. Nketiah (kiến tạo: Y. Pino)
  • 52'Thay người · Crystal Palace · W. Hughes (vào sân: J. Lerma)
  • 46'Thay người · Crystal Palace · J. Mateta (vào sân: E. Nketiah)
  • 38'Thẻ vàng · Crystal Palace · Will Hughes
  • 33'Thẻ vàng · Dynamo Kyiv · Aliou Thiare
  • 32'Thay người · Dynamo Kyiv · T. Mykhavko (vào sân: N. Voloshyn)
  • 31'Bàn thắng · Crystal Palace · D. Munoz (kiến tạo: Y. Pino)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

46%Kiểm soát bóng54%
9Số cú sút14
1Sút trúng đích7
3Phạt góc4
2Việt vị2
7Lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua1
401Số đường chuyền465
80%Chuyền chính xác81%

Cột trái là Dynamo Kyiv, cột phải là Crystal Palace. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Dynamo Kyiv

3-4-1-2
35R. NeshcheretTM
66A. ThiareHVThẻ vàng32T. MykhavkoHV40K. BilovarHV
44V. DubinchakTV5O. YatsykTV6V. BrazhkoTV18O. TymchykTV
10M. Shaparenko
39E. Guerrero7C Đội trưởngA. Yarmolenko

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Dynamo Kyiv dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

35R. NeshcheretTM

Hậu vệ

40K. BilovarHV
32T. MykhavkoHV
66A. ThiareHVThẻ vàng

Tiền vệ

18O. TymchykTV
6V. BrazhkoTV
5O. YatsykTV
44V. DubinchakTV

Tiền đạo

10M. Shaparenko
7A. YarmolenkoĐội trưởng
39E. Guerrero

Dự bị51 V. Morgun · 74 D. Ignatenko · 2 K. Vivcharenko · 8 O. Pikhalyonok · 9 N. Voloshyn · 14 V. Burtnyk · 15 V. Rubchynskyi · 16 S. Ogundana · 20 O. Karavaev · 29 V. Buyalskyy · 34 V. Zakharchenko · 77 V. Blanuta

Huấn luyện viênOleksandr Shovkovskyi

Crystal Palace

3-4-3
1D. HendersonTM
6C Đội trưởngM. GuehiHV5M. LacroixHV26C. RichardsHV
24B. SosaTVThẻ vàngThẻ vàngThẻ đỏ19W. HughesTVThẻ vàng20A. WhartonTV2D. MunozTV1 bàn thắng
10Y. Pino14J. Mateta18D. Kamada

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Crystal Palace dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1D. HendersonTM

Hậu vệ

26C. RichardsHV
5M. LacroixHV
6M. GuehiHVĐội trưởng

Tiền vệ

2D. MunozTV1 bàn
20A. WhartonTV
19W. HughesTVThẻ vàng
24B. SosaTVThẻ vàng · Thẻ đỏ

Tiền đạo

18D. Kamada
14J. Mateta
10Y. Pino

Dự bị31 R. Matthews · 44 W. Benitez · 3 T. Mitchell · 7 I. Sarr · 8 J. Lerma · 9 E. Nketiah · 12 C. Uche · 17 N. Clyne · 21 R. Esse · 23 J. Canvot · 55 J. Devenny · 59 R. Cardines

Huấn luyện viênOliver Glasner

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO