Europa LeagueVòng sơ loại 2 Valeriy Lobanovskyi, Kyiv · 00:00 ngày 24/07/2026

Dynamo Kyiv 2–3 PAOK — Vòng sơ loại 2 Europa League

Dynamo Kyiv Đội nhà
2–3
Đã kết thúc
Hiệp một 1–2
PAOK Đội khách
Cập nhật lúc 09:58 ngày 07/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Dynamo Kyiv vs PAOK

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 88'Thẻ vàng · PAOK · Alexander Jeremejeff
  • 85'Thay người · Dynamo Kyiv · V. Brazhko (vào sân: V. Rubchynskyi)
  • 83'Thay người · PAOK · A. Zivkovic (vào sân: D. Chatsidis)
  • 83'Thay người · PAOK · P. Hatzidiakos (vào sân: A. Elustondo)
  • 78'Bàn thắng · Dynamo Kyiv · J. Lonwijk (kiến tạo: A. Yarmolenko)
  • 77'Thay người · PAOK · C. Zafeiris (vào sân: M. Camara)
  • 77'Thay người · PAOK · A. Mythou (vào sân: A. Jeremejeff)
  • 68'Thay người · Dynamo Kyiv · M. Shaparenko (vào sân: V. Buyalskyy)
  • 68'Thay người · Dynamo Kyiv · E. Guerrero (vào sân: A. Yarmolenko)
  • 63'Thẻ vàng · PAOK · Giannis Konstantelias
  • 57'Thẻ vàng · PAOK · Pantelis Hatzidiakos
  • 55'Thay người · Dynamo Kyiv · N. Voloshyn (vào sân: B. Redushko)
  • 55'Thay người · Dynamo Kyiv · O. Pikhalyonok (vào sân: J. Lonwijk)
  • 51'Bàn thắng · PAOK · B. Santamaria (kiến tạo: G. Konstantelias)
  • 46'Thẻ vàng · Dynamo Kyiv · Matvii Ponomarenko
  • 38'Bàn thắng · PAOK · C. Zafeiris
  • 14'Thay người · PAOK · T. Ali (vào sân: Taison)
  • 13'Bàn thắng · PAOK · G. Konstantelias (kiến tạo: A. Zivkovic)
  • 4'Bàn thắng · Dynamo Kyiv · V. Brazhko (kiến tạo: E. Guerrero)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Cột trái là Dynamo Kyiv, cột phải là PAOK. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Dynamo Kyiv

4-3-3
35R. NeshcheretTM
44V. DubinchakHV32T. MykhavkoHV40K. BilovarHV94T. KedzioraHV
10M. ShaparenkoTV6V. BrazhkoTV1 bàn thắng8O. PikhalyonokTV
39E. Guerrero11M. PonomarenkoThẻ vàng9N. VoloshynTV

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Dynamo Kyiv dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

35R. NeshcheretTM

Hậu vệ

94T. KedzioraHV
40K. BilovarHV
32T. MykhavkoHV
44V. DubinchakHV

Tiền vệ

8O. PikhalyonokTV
6V. BrazhkoTV1 bàn
10M. ShaparenkoTV
9N. VoloshynTV

Tiền đạo

11M. PonomarenkoThẻ vàng
39E. Guerrero

Dự bị43 I. Olkhovyi · 71 V. Surkis · 7 A. Yarmolenko · 29 V. Buyalskyy · 15 V. Rubchynskyi · 21 J. Lonwijk · 23 N. Malysh · 13 M. Korobov · 90 D. Dykyi · 87 V. Gerych · 70 B. Redushko · 66 A. Thiare

Huấn luyện viênIgor Kostyuk

PAOK

4-2-3-1
1J. PavlenkaTM
18JogoHV5G. MichailidisHV4P. HatzidiakosHVThẻ vàng3J. KennyHV
20C. ZafeirisTV1 bàn thắng7B. SantamariaTV1 bàn thắng
22T. AliTV65G. KonstanteliasTV1 bàn thắngThẻ vàng14A. ZivkovicTV
56A. Mythou

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình PAOK dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1J. PavlenkaTM

Hậu vệ

3J. KennyHV
4P. HatzidiakosHVThẻ vàng
5G. MichailidisHV
18JogoHV

Tiền vệ

7B. SantamariaTV1 bàn
20C. ZafeirisTV1 bàn
14A. ZivkovicTV
65G. KonstanteliasTV1 bàn · Thẻ vàng
22T. AliTV

Tiền đạo

56A. Mythou

Dự bị99 A. Tsiftsis · 41 D. Monastirlis · 11 Taison · 21 A. Baba · 6 A. Elustondo · 71 L. Lyratzis · 25 K. Thymianis · 97 D. Bataoulas · 52 D. Chatsidis · 10 D. Pelkas · 19 A. Jeremejeff · 2 M. Camara

Huấn luyện viênAlessio Lisci

Lịch sử đối đầu Dynamo Kyiv vs PAOK

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
0 0 2

2 lần gặp nhau · Dynamo Kyiv thắng 0 · hòa 0 · PAOK thắng 2. Tổng bàn thắng 2 – 5.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO